Samukelo Kabini

Samukelo Kabini

Molde

Molde

0 Theo dõi

Thông tin chung

Molde

Molde

hợp đồng hết hạn vào Dec 30, 2028

Quốc tịch

South Africa

Ngày sinh

15/03/2004 (23y)

Chiều cao

188 cm

Số áo

26

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€2M

Điểm số trung bình

4.5

7.39

0-1

7.33

5-1

5.73

4-1

0

1-2

6.29

1-1

5.03

4-1

7.5

2-0

5.92

1-2

0

2-3

0

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Tắc bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Tạt bóng

Tranh chấp bóng bổng

DL

Đội bóng

04/05

0 - 1

90’

0

0

-

7.4

26/04

5 - 1

90’

0

1

-

7.3

12/04

4 - 1

78’

0

0

5.7

31/03

1 - 2

-

0

0

-

0

27/03

1 - 1

13’

0

0

-

6.3

21/03

4 - 1

90’

0

0

5

14/03

2 - 0

90’

0

0

-

7.5

04/01

1 - 2

63’

0

0

-

5.9

2025

2 - 3

-

0

0

-

0

2025

2 - 1

-

0

0

-

0

Molde

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

5

Trận đá chính

5

Số phút trung bình mỗi trận

87.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

41.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.8

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

14.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.4

Cắt bóng mỗi trận

1.2

Phá bóng mỗi trận

2.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

2

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

1.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu