Javier Martón Ansó 71’

Alvaro Rodriguez 90’+4

22’ Andrés Martín

Tỷ lệ kèo

1

7.5

X

1.11

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Eibar

49%

Racing Santander

51%

4 Sút trúng đích 3

6

5

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lander Olaetxea

15’

Anaitz Arbilla

18’
0-1
22’
Andrés Martín

Andrés Martín

25’

Peio Canales

José Corpas

60’

Malcom Ares

José Corpas

65’
70’

Suleiman Camara

Giorgi Guliashvili

Javier Martón Ansó

Javier Martón Ansó

71’
1-1

Javi Martínez

73’

Alvaro Rodriguez

Jair Amador

74’
78’

Andrés Martín

81’

Gustavo Puerta

84’

Gustavo Puerta

84’

Gustavo Puerta

Marco Moreno

86’
89’

Javier Castro

Iñigo Vicente

Aleix Garrido

jon guruzeta

89’
Alvaro Rodriguez

Alvaro Rodriguez

94’
2-1
97’

Jaime Mata

Facundo González

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Santander
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Eibar

39

12

64

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ipurua Municipal Stadium
Sức chứa
7,083
Địa điểm
Eibar, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Eibar

49%

Racing Santander

51%

1 Kiến tạo 1
15 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 5
5 Đá phạt 13
28 Phá bóng 29
15 Phạm lỗi 6
4 Việt vị 1
393 Đường chuyền 425
5 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Eibar

2

Racing Santander

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

393 Đường chuyền 425
314 Độ chính xác chuyền bóng 340
11 Đường chuyền quyết định 8
17 Tạt bóng 13
5 Độ chính xác tạt bóng 1
74 Chuyền dài 80
28 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
50 Tranh chấp thắng 52
13 Rê bóng 20
5 Rê bóng thành công 13

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 10
11 Cắt bóng 5
28 Phá bóng 29

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 13
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Eibar

43%

Racing Santander

57%

7 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
21 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
186 Đường chuyền 251
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Eibar

0

Racing Santander

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

186 Đường chuyền 251
6 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 3
21 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Eibar

55%

Racing Santander

45%

8 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 16
3 Việt vị 1
207 Đường chuyền 168
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Eibar

2

Racing Santander

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

207 Đường chuyền 168
5 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 16

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

97'

90'+7'Jaime Mata (Racing Santander) Substitution at 97'.

Racing Santander

94'

90'+4'Álvaro Rodríguez Pérez (Eibar) Goal at 94'.

Eibar

89'

89'Aleix Garrido (Eibar) Substitution at 89'.

Eibar

89'

89'Javier Castro (Racing Santander) Substitution at 89'.

Racing Santander

88'

88'Íñigo Sainz (Racing Santander) Substitution at 88'.

Racing Santander

86'

86'Marco Moreno (Eibar) Yellow Card at 86'.

Eibar

85'

85'Gustavo Puerta (Racing Santander) Red Card at 85'.

Racing Santander

78'

78'Andrés Martín (Racing Santander) Yellow Card at 78'.

Racing Santander

74'

74'Álvaro Rodríguez Pérez (Eibar) Substitution at 74'.

Eibar

73'

73'Javier Martínez (Eibar) Yellow Card at 73'.

Eibar

71'

71'Javier Martón (Eibar) Goal at 71'.

Eibar

70'

70'Suleiman Camara (Racing Santander) Substitution at 70'.

Racing Santander

65'

65'Malcom Adu Ares (Eibar) Substitution at 65'.

Eibar

60'

60'José Corpas (Eibar) Yellow Card at 60'.

Eibar

25'

25'Peio Canales (Racing Santander) Yellow Card at 25'.

Racing Santander

22'

22'Andrés Martín (Racing Santander) Goal at 22'.

Racing Santander

18'

18'Anaitz Arbilla (Eibar) Yellow Card at 18'.

Eibar

15'

15'Lander Olaetxea (Eibar) Yellow Card at 15'.

Eibar

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

39 23 75
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

39 19 71
3
Almeria

Almeria

39 20 71
4
Malaga

Malaga

39 18 66
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

39 15 66
6
Castellon

Castellon

39 17 65
7
Eibar

Eibar

39 12 64
8
Burgos CF

Burgos CF

39 11 63
9
Cordoba

Cordoba

39 -1 60
10
Andorra CF

Andorra CF

39 12 58
11
AD Ceuta

AD Ceuta

39 -12 55
12
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

39 -1 53
13
Sporting Gijon

Sporting Gijon

39 1 52
14
Granada CF

Granada CF

39 -2 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

39 -7 46
16
CD Leganes

CD Leganes

39 -6 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

39 -20 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

39 -23 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

39 -20 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

39 -28 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Malaga

Malaga

20 18 42
4
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
6
Castellon

Castellon

19 16 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

19 7 37
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

20 12 35
11
Cordoba

Cordoba

19 1 31
12
Andorra CF

Andorra CF

20 8 30
13
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

20 4 29
14
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

20 -4 28
15
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
17
Granada CF

Granada CF

19 5 26
18
CD Leganes

CD Leganes

19 -1 23
19
Cadiz

Cadiz

20 -10 20
20
Mirandes

Mirandes

20 -11 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

20 10 36
2
Racing Santander

Racing Santander

20 3 34
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

20 -2 27
7
Castellon

Castellon

20 1 26
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 -4 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

20 -7 22
12
Eibar

Eibar

19 -6 21
13
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
14
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
15
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

20 -12 19
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

20 -11 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 -10 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 20
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 16
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
6
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 15
7
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
8
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

Eibar

Đối đầu

Racing Santander

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Eibar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Racing Santander
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

7.5
1.11
23
1.01
18.5
26
4.98
1.2
18.11
4.5
1.22
10
6.4
1.11
24
2.2
3.25
2.75
1.01
151
151
7
1.12
22
1.01
25
100
7
1.09
26
6.2
1.15
14
6.25
1.18
14.6
1.01
19
26
8.1
1.1
21
7.47
1.13
20.87
2.12
3
3.05

Chủ nhà

Đội khách

0 0.22
0 3.15
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 1.3
-0.5 0.55
+0.25 3.03
-0.25 0.23
+0.25 0.96
-0.25 0.82
+0.25 0.79
-0.25 0.83
+0.25 2.95
-0.25 0.23
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.22
0 3.12
+0.25 2.22
-0.25 0.35
+0.25 2.77
-0.25 0.24
+0.25 6.37
-0.25 0.08
+0.25 7.14
-0.25 0.04
0 0.23
0 3.22

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 3.5 0.02
O 3.5 6.25
U 2.5 0.2
O 2.5 2.74
U 2.5 0.25
O 2.5 2.4
U 2.5 0.13
O 2.5 4.34
U 2.25 0.94
O 2.25 0.78
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 2.5 0.21
O 2.5 3.2
U 3.5 0.07
O 3.5 6
U 2.5 0.11
O 2.5 4.76
U 2.5 0.16
O 2.5 3.84
U 2.5 0.17
O 2.5 3.44
U 3.5 0.08
O 3.5 6.5
U 3.5 0.05
O 3.5 6.66
U 2.5 0.27
O 2.5 2.83
U 2.25 0.87
O 2.25 0.83

Xỉu

Tài

U 8.5 0.57
O 8.5 1.25
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 8.5 0.75
O 8.5 1
U 7.5 1.03
O 7.5 0.75
U 8.5 0.75
O 8.5 1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.