Bodo Glimt

Bodo Glimt

Norway

Norway

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Norwegian SAS Braathens Cup

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

09/05
23:00

Bodo Glimt

FK Bodo/Glimt

Brann

Brann

Norwegian SAS Braathens Cup

16/05
23:00

Bodo Glimt

FK Bodo/Glimt

Tromso IL

Tromso IL

Norwegian Eliteserien

League

25/05
22:00

Bodo Glimt

FK Bodo/Glimt

Brann

Brann

Norwegian Eliteserien

League

29/05
22:00

Rosenborg

Rosenborg

Bodo Glimt

FK Bodo/Glimt

Norwegian Eliteserien

League

04/07
22:00

Bodo Glimt

FK Bodo/Glimt

Vålerenga Fotball Elite

Valerenga

Norwegian Eliteserien

League

5 trận gần nhất

3-0
2-1
0-2
5-0
0-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
24 Cầu thủ
180.3 cm Chiều cao trung bình
5 Cầu thủ nước ngoài
$3.8M Giá trị trung bình
25.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Isak Aron Sjong

Thanh lý hợp đồng

31/12

Magnus Brondbo

Thanh lý hợp đồng

31/12

August Mikkelsen

Kết thúc cho mượn

30/12

Jeppe Kjaer Jensen

Chuyển nhượng

0.7M €

20/07

August Mikkelsen

Cho mượn

26/03

Cúp và chức vô địch

Norwegian champion

Norwegian champion

2024

Norwegian champion

Norwegian champion

2023

Norwegian champion

Norwegian champion

2021

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1916
Thành phố
Bodo
Sân vận động
Aspmyra Stadion
Sức chứa
8270

Không có dữ liệu

Mar, 2026

International Club Friendly

HT
FT

29/03
FT

Bodo Glimt

Bodo Glimt

Junkeren

Junkeren

5 0
7 0
0 0
Jan, 2026

International Club Friendly

HT
FT

13/01
FT

Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

Bodo Glimt

Bodo Glimt

1 4
1 4
0 8
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Kjetil Knutsen
Norway
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

20

Fredrik Sjovold
Norway
€10M

15

Fredrik Andre Bjorkan
Norway
€3.5M

4

Odin Luras Bjortuft
Norway
€4.5M

6

Jostein Gundersen
Norway
€1.8M

5

Haitam Aleesami
Norway
€250K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Patrick Berg
Norway
€8M

8

Sondre Auklend
Norway
€2.7M

22

Ferslev Anders Klynge
Denmark
€1M
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/20

Chuyển nhượng

0.7M €

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/26

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Chuyển nhượng

4M €

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/26

Chuyển nhượng

1.7M €

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/22

Chuyển nhượng

0.26M €

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Chuyển nhượng

4M €

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Mar, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/26

Chuyển nhượng

1.7M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/30

Chuyển nhượng

0.7M €

2024/01/30

Cho mượn

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/30

Kết thúc cho mượn

Mar, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/03/19

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/20

Chuyển nhượng

0.7M €

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/26

Cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/22

Chuyển nhượng

0.26M €

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/30

Cho mượn

2024/01/30

Chuyển nhượng

0.125M €

2024/01/19

Chuyển nhượng

8M €

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/30

Cho mượn

Norwegian champion

2024 2023 2021 2020
4