2 1

Kết thúc

Marc Domenech 28’

Kuki Zalazar 79’

66’ Baba

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

15

2

451

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AD Ceuta

55%

Granada CF

45%

4 Sút trúng đích 3

5

5

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Marc Domenech

Marc Domenech

28’
1-0

Salvi Sánchez

Marc Domenech

33’
37’

Rubén Alcaraz

38’

Baba

Rubén Alcaraz

43’

Izan González Muñoz

53’

Manuel Lama Maroto

Ruben Diez

55’

Youness Lachhab Didi

62’
64’

Álvaro Lemos

Oscar Naasei Oppong

Yann Bodiger

Youness Lachhab Didi

66’
1-1
66’
Baba

Baba

José Campaña

Marino illesca

77’
Kuki Zalazar

Kuki Zalazar

79’
2-1
85’

Mohamed Bouldini

Pedro Alemañ Serna

Salvi Sánchez

86’

Carlos Hernández

94’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
AD Ceuta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Granada CF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

AD Ceuta

39

-12

55

14

Granada CF

39

-2

48

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Municipal Alfonso Murube
Sức chứa
7,000
Địa điểm
Ceuta, Spain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AD Ceuta

55%

Granada CF

45%

2 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 5
14 Đá phạt 18
41 Phá bóng 16
19 Phạm lỗi 14
1 Việt vị 5
398 Đường chuyền 310
5 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

AD Ceuta

2

Granada CF

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 4
2 Cú sút phản công nhanh 3
1 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 5

Đường chuyền

398 Đường chuyền 310
322 Độ chính xác chuyền bóng 234
9 Đường chuyền quyết định 10
19 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 7
81 Chuyền dài 70
35 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
48 Tranh chấp thắng 56
15 Rê bóng 19
5 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 18
11 Cắt bóng 13
41 Phá bóng 16

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 18
5 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

AD Ceuta

56%

Granada CF

44%

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
24 Phá bóng 11
1 Việt vị 1
210 Đường chuyền 155
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AD Ceuta

1

Granada CF

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

210 Đường chuyền 155
6 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 4
24 Phá bóng 11

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

AD Ceuta

54%

Granada CF

46%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 5
0 Việt vị 4
188 Đường chuyền 155
5 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AD Ceuta

1

Granada CF

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 4

Đường chuyền

188 Đường chuyền 155
3 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 5

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

94'

90'+4'Carlos Hernández (AD Ceuta) Yellow Card at 94'.

AD Ceuta

86'

86'Salvi (AD Ceuta) Yellow Card at 86'.

AD Ceuta

85'

85'Aisar (AD Ceuta) Yellow Card at 85'.

AD Ceuta

85'

85'Mohamed Bouldini (Granada CF) Substitution at 85'.

Granada CF

79'

79'Kuki Zalazar (AD Ceuta) Goal at 79'.

AD Ceuta

77'

77'Ignacio Schor (AD Ceuta) Substitution at 77'.

AD Ceuta

66'

66'Baba Diocou (Granada CF) Goal at 66'.

Granada CF

66'

66'Yann Bodiger (AD Ceuta) Substitution at 66'.

AD Ceuta

64'

64'Jorge Pascual Medina (Granada CF) Substitution at 64'.

Granada CF

62'

62'Youness Lachhab (AD Ceuta) Yellow Card at 62'.

AD Ceuta

55'

55'Rubén Díez Adán (AD Ceuta) Yellow Card at 55'.

AD Ceuta

53'

53'Manu Lama (Granada CF) Yellow Card at 53'.

Granada CF

43'

43'Izan González (Granada CF) Yellow Card at 43'.

Granada CF

38'

38'Baba Diocou (Granada CF) Substitution at 38'.

Granada CF

37'

37'Rubén Alcaraz (Granada CF) Yellow Card at 37'.

Granada CF

34'

34'Salvi (AD Ceuta) Substitution at 34'.

AD Ceuta

28'

28'Marc Doménech (AD Ceuta) Goal at 28'.

AD Ceuta

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

39 23 75
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

39 19 71
3
Almeria

Almeria

39 20 71
4
Malaga

Malaga

39 18 66
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

39 15 66
6
Castellon

Castellon

39 17 65
7
Eibar

Eibar

39 12 64
8
Burgos CF

Burgos CF

39 11 63
9
Cordoba

Cordoba

39 -1 60
10
Andorra CF

Andorra CF

39 12 58
11
AD Ceuta

AD Ceuta

39 -12 55
12
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

39 -1 53
13
Sporting Gijon

Sporting Gijon

39 1 52
14
Granada CF

Granada CF

39 -2 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

39 -7 46
16
CD Leganes

CD Leganes

39 -6 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

38 -8 42
18
Cadiz

Cadiz

39 -20 39
19
SD Huesca

SD Huesca

38 -20 36
20
Mirandes

Mirandes

39 -23 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

39 -20 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

39 -28 33

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Almeria

Almeria

19 22 44
2
Eibar

Eibar

20 18 43
3
Malaga

Malaga

20 18 42
4
Racing Santander

Racing Santander

19 20 41
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

20 19 41
6
Castellon

Castellon

19 16 39
7
AD Ceuta

AD Ceuta

19 7 37
8
Sporting Gijon

Sporting Gijon

20 11 36
9
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
10
Burgos CF

Burgos CF

20 12 35
11
Cordoba

Cordoba

19 1 31
12
Andorra CF

Andorra CF

20 8 30
13
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

20 4 29
14
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

20 -4 28
15
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
16
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 2 27
17
Granada CF

Granada CF

19 5 26
18
CD Leganes

CD Leganes

19 -1 23
19
Cadiz

Cadiz

20 -10 20
20
Mirandes

Mirandes

20 -11 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -16 14

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

20 10 36
2
Racing Santander

Racing Santander

20 3 34
3
Cordoba

Cordoba

20 -2 29
4
Burgos CF

Burgos CF

19 -1 28
5
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Almeria

Almeria

20 -2 27
7
Castellon

Castellon

20 1 26
8
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 -4 25
9
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
10
Malaga

Malaga

19 0 24
11
Granada CF

Granada CF

20 -7 22
12
Eibar

Eibar

19 -6 21
13
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
14
Cadiz

Cadiz

19 -10 19
15
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

20 -12 19
16
AD Ceuta

AD Ceuta

20 -19 18
17
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 -11 17
18
Real Zaragoza

Real Zaragoza

20 -11 17
19
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 -10 16
20
Mirandes

Mirandes

19 -12 16
21
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
22
SD Huesca

SD Huesca

19 -21 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 20
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 20
4
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 16
5
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
6
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 15
7
Adrian Fuentes

Adrian Fuentes

Cordoba 14
8
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
9
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
10
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13

AD Ceuta

Đối đầu

Granada CF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AD Ceuta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Granada CF
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.03
15
451
1.17
5.4
23
1.07
6.9
100
1.05
8
41
1.06
7.4
212
2.43
3.17
2.52
1.06
10
101
6
1.4
5
1.07
7.5
111
1.05
9.5
100
1.05
7.9
281
1.04
7.9
270
1.07
8.95
25
1.06
8.75
70
1.17
5.5
26
5.82
1.46
4.98
2.48
2.92
2.58

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
0 1.26
0 0.67
+0.5 1.45
-0.5 0.5
0 1.22
0 0.73
0 0.75
0 1.03
0 0.7
0 0.97
0 1.27
0 0.67
0 1.25
0 0.68
0 0.7
0 1.05
0 1.13
0 0.79
0 1.23
0 0.73
+0.25 5.85
-0.25 0.07
0 1.19
0 0.65
0 1.23
0 1.4
0 1.25
0 0.67

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 9
U 3.5 0.08
O 3.5 4.54
U 3.5 0.16
O 3.5 3.25
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 2.25 0.81
O 2.25 0.91
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 3.5 0.09
O 3.5 4.5
U 3.5 0.24
O 3.5 2.85
U 3.5 0.09
O 3.5 5
U 3.5 0.1
O 3.5 5.55
U 3.5 0.11
O 3.5 5.26
U 3.5 0.15
O 3.5 4
U 3.5 0.16
O 3.5 4.06
U 3.5 0.11
O 3.5 4.76
U 3.5 0.45
O 3.5 1.85
U 2.25 0.8
O 2.25 0.9

Xỉu

Tài

U 10.5 0.3
O 10.5 2.4
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 9.5 0.83
O 9.5 0.98
U 8.5 1.05
O 8.5 0.66
U 11 0.91
O 11 0.87
U 11 1.35
O 11 0.56

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.