Nevio Emanuele Di Giusto 7’

Philippe Paulin Keny 29’

Philippe Paulin Keny 90’+8

Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

301

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Zurich

58%

Winterthur

42%

4 Sút trúng đích 2

3

2

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Nevio Emanuele Di Giusto

Nevio Emanuele Di Giusto

7’
1-0
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

29’
2-0
45’

Leandro Leon Maksutaj

Rhodri Smith

46’

Pajtim Kasami

56’

Mirlind Kryeziu

Adrian Durrer

Chris Kablan

Nevio Emanuele Di Giusto

63’
67’

Andrin Hunziker

Nelson Palacio

68’

Mohamed Bangoura

Nelson Palacio

74’
75’

elias maluvunu

Silvan Sidler

Philippe Paulin Keny

82’

Mohamed Bangoura

86’
86’

Souleymane Diaby

Alexandre Jankewitz

Pirosch Fischer

Umeh Emmanuel

87’
90’

elias maluvunu

Damienus Reverson

91’
97’

Mirlind Kryeziu

Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

98’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Zurich
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Winterthur
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

FC Zurich

33

-18

34

12

Winterthur

33

-51

19

4

FC Zurich

35

-21

35

6

Winterthur

36

-52

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Letzigrund
Sức chứa
26,104
Địa điểm
Zurich, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Zurich

58%

Winterthur

42%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 2
2 Đá phạt 13
31 Phá bóng 21
16 Phạm lỗi 20
2 Việt vị 0
397 Đường chuyền 321
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

FC Zurich

3

Winterthur

0

0 Bàn thua 3
1 Bàn từ đá phạt 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 0

Đường chuyền

397 Đường chuyền 321
322 Độ chính xác chuyền bóng 225
6 Đường chuyền quyết định 10
12 Tạt bóng 14
1 Độ chính xác tạt bóng 3
104 Chuyền dài 92
59 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 112
51 Tranh chấp thắng 61
26 Rê bóng 5
13 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 29
14 Cắt bóng 9
31 Phá bóng 21

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 20
19 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

145 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

FC Zurich

49%

Winterthur

51%

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 10
209 Đường chuyền 201

Bàn thắng

FC Zurich

2

Winterthur

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

209 Đường chuyền 201
4 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 13
7 Cắt bóng 9
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

FC Zurich

67%

Winterthur

33%

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 5
2 Việt vị 0
195 Đường chuyền 126
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

FC Zurich

1

Winterthur

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

195 Đường chuyền 126
2 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 16
8 Cắt bóng 2
9 Phá bóng 5

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

35 35 74
2
St. Gallen

St. Gallen

35 22 63
3
Lugano

Lugano

35 14 63
4
FC Sion

FC Sion

35 21 58
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

35 6 56
6
Young Boys

Young Boys

35 3 48
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

35 6 46
2
Servette

Servette

35 4 46
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

36 -10 42
4
FC Zurich

FC Zurich

35 -21 35
5
Grasshopper

Grasshopper

35 -28 27
6
Winterthur

Winterthur

36 -52 23

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

1 1 3
2
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
3
Thun

Thun

1 -1 0
4
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
5
FC Sion

FC Sion

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Winterthur

Winterthur

2 1 4
2
Servette

Servette

1 2 3
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
4
Luzern

Luzern

0 0 0
5
FC Zurich

FC Zurich

0 0 0
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Sion

FC Sion

2 5 6
2
St. Gallen

St. Gallen

1 1 3
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

1 -2 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

0 0 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

1 2 3
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

1 -1 0
5
Grasshopper

Grasshopper

0 0 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
2
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 15
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 14
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

FC Zurich

Đối đầu

Winterthur

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Zurich
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Winterthur
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
41
301
1.01
19
26
1.01
12.77
100
1.01
19
51
1.01
12
300
1.01
101
151
1.01
19
26
1
11.5
67
1.01
21
60
1.01
12
300
1.02
11.5
70
1.05
11.9
21
1.01
26
101
1.01
18.5
26
1.08
11.1
30.66

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.07
0 0.72
0 1.19
+0.5 0.8
-0.5 0.91
0 0.78
0 1.14
+0.5 0.91
-0.5 0.8
0 0.72
0 1.19
0 0.72
0 1.02
+0.5 1.1
-0.5 0.73
0 0.78
0 1.14
0 0.79
0 1.14
0 0.75
0 1.17
+0.5 0.32
-0.5 2.29
0 1.36
0 1.2
0 0.74
0 1.18

Xỉu

Tài

U 2.5 0.37
O 2.5 2
U 2.5 0.37
O 2.5 1.96
U 2.5 0.74
O 2.5 1.07
U 2.5 0.61
O 2.5 1.1
U 2.5 0.46
O 2.5 1.75
U 2.5 1.3
O 2.5 0.57
U 2.5 0.53
O 2.5 1.39
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 3.5 0.33
O 3.5 2.05
U 2.5 0.56
O 2.5 1.49
U 2.5 0.56
O 2.5 1.51
U 2.5 0.53
O 2.5 1.53
U 3.5 0.32
O 3.5 2.29
U 2.5 1.92
O 2.5 1.56
U 2.5 0.44
O 2.5 1.91

Xỉu

Tài

U 4.5 1.5
O 4.5 0.5
U 10.5 0.8
O 10.5 0.91
U 5 1
O 5 0.7
U 4.5 1.37
O 4.5 0.53
U 5 1.02
O 5 0.76
U 4.5 1.21
O 4.5 0.64

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.