Randy Schneider 90’

6’ Alessandro vogt

11’ Lukas Görtler

21’ Carlo Boukhalfa

65’ Colin Noah Kleine-Bekel

67’ Alessandro vogt

82’ Diego Besio

Tỷ lệ kèo

1

151

X

51

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Winterthur

52%

St. Gallen

48%

5 Sút trúng đích 11

3

10

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Alessandro vogt

Alessandro vogt

0-2
11’
Lukas Görtler

Lukas Görtler

12’

Lukas Görtler

Adrian Durrer

19’
0-2
21’
Carlo Boukhalfa

Carlo Boukhalfa

Andrin Hunziker

26’

Stephane·Cueni

34’
36’

Alessandro vogt

Rhodri Smith

Silvan Sidler

45’

elias maluvunu

Nishan Burkart

60’
0-3
65’
Colin Noah Kleine-Bekel

Colin Noah Kleine-Bekel

0-4
67’
Alessandro vogt

Alessandro vogt

70’

Mihailo Stevanovic

Lukas Daschner

Luca Zuffi

Alexandre Jankewitz

72’
79’

Nino Weibel

Carlo Boukhalfa

0-5
82’
Diego Besio

Diego Besio

84’

Joel Ruiz

Hugo Vandermersch

Randy Schneider

Randy Schneider

90’
1-5
Kết thúc trận đấu
1-5

Đối đầu

Xem tất cả
Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Gallen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

St. Gallen

33

24

60

12

Winterthur

33

-51

19

2

St. Gallen

36

23

66

6

Winterthur

36

-52

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Schützenwiese
Sức chứa
9,450
Địa điểm
Winterthur, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Winterthur

52%

St. Gallen

48%

1 Kiến tạo 3
15 Tổng cú sút 26
5 Sút trúng đích 11
6 Cú sút bị chặn 6
3 Phạt góc 10
1 Đá phạt 16
39 Phá bóng 47
16 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 3
301 Đường chuyền 265
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Winterthur

1

St. Gallen

5

5 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 26
11 Sút trúng đích 11
0 Dội khung gỗ 2
6 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

3 Phản công nhanh 3
3 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 3

Đường chuyền

301 Đường chuyền 265
190 Độ chính xác chuyền bóng 181
12 Đường chuyền quyết định 19
18 Tạt bóng 29
6 Độ chính xác tạt bóng 8
123 Chuyền dài 97
45 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

117 Tranh chấp 117
59 Tranh chấp thắng 58
13 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 6
39 Phá bóng 47

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Winterthur

40%

St. Gallen

60%

10 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 3
17 Phá bóng 23
1 Việt vị 2
140 Đường chuyền 141
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Winterthur

0

St. Gallen

2

Cú sút

10 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

140 Đường chuyền 141
8 Đường chuyền quyết định 11
10 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 2
2 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 23

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Winterthur

64%

St. Gallen

36%

5 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 23
0 Việt vị 1
160 Đường chuyền 127

Bàn thắng

Winterthur

1

St. Gallen

3

Cú sút

5 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 7
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

160 Đường chuyền 127
4 Đường chuyền quyết định 8
8 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 2
21 Phá bóng 23

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

36 33 74
2
St. Gallen

St. Gallen

36 23 66
3
Lugano

Lugano

36 13 63
4
FC Sion

FC Sion

36 23 61
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

36 3 56
6
Young Boys

Young Boys

36 6 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

36 6 47
2
Servette

Servette

36 4 47
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

36 -10 42
4
FC Zurich

FC Zurich

36 -20 38
5
Grasshopper

Grasshopper

36 -29 27
6
Winterthur

Winterthur

36 -52 23

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

2 0 3
2
FC Sion

FC Sion

1 2 3
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
4
Young Boys

Young Boys

2 2 3
5
Thun

Thun

1 -1 0
6
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Winterthur

Winterthur

2 1 4
2
Servette

Servette

1 2 3
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
4
FC Zurich

FC Zurich

1 1 3
5
Luzern

Luzern

1 0 1
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St. Gallen

St. Gallen

2 2 6
2
FC Sion

FC Sion

2 5 6
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

2 -4 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

1 -3 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

2 2 4
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

1 -1 0
5
Grasshopper

Grasshopper

1 -1 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 16
2
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 14
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Winterthur

Đối đầu

St. Gallen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Winterthur
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
St. Gallen
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
51
1
31
16
1.01
81.84
12.61
1.01
81
34
1.01
4
4
1.72
3.8
3.9
1.64
151
91
1.01
4.3
3.9
1.7
4.1
4
1.66
55
15
1.02
4
4
1.72
4.03
3.88
1.74
22
13
1.04
151
51
1.01
3.8
4.05
1.75
29.49
11.85
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 1.75
0 0.42
-0.25 0.14
+0.25 3.84
-0.5 1.05
+0.5 0.67
-0.75 0.98
+0.75 0.94
-0.75 0.94
+0.75 0.84
-0.75 0.93
+0.75 0.71
-0.75 0.92
+0.75 0.92
-0.75 0.92
+0.75 0.87
-1 0.73
+1 1.05
-0.75 0.96
+0.75 0.96
-0.75 0.95
+0.75 0.97
0 1.53
0 0.55
0 1.49
0 0.51
-0.75 0.95
+0.75 0.97
0 1.5
0 0.56

Xỉu

Tài

U 5.5 0.11
O 5.5 5.6
U 5.5 0.13
O 5.5 4
U 4.5 0.7
O 4.5 1.12
U 2.5 1.75
O 2.5 0.35
U 3.25 0.84
O 3.25 1.06
U 3 0.9
O 3 0.82
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 3.75 0.5
O 3.75 1.6
U 3.25 0.81
O 3.25 0.99
U 5.5 0.13
O 5.5 4.4
U 3.25 0.83
O 3.25 1.07
U 3 1.05
O 3 0.85
U 5.5 0.14
O 5.5 4.15
U 5.5 0.13
O 5.5 4.57
U 3 1.05
O 3 0.84
U 5.5 0.17
O 5.5 4.4

Xỉu

Tài

U 13.5 0.66
O 13.5 1.1
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 10 0.91
O 10 0.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.