4 1

Kết thúc

Brighton Labeau 18’

Genís Montolio 34’

Jan Bamert 36’

Franz-Ethan Meichtry 58’

92’ Lars Villiger

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Thun

43%

Luzern

57%

11 Sút trúng đích 4

13

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Brighton Labeau

Brighton Labeau

18’
1-0
33’

Adrian Bajrami

Genís Montolio

Genís Montolio

34’
2-0
Jan Bamert

Jan Bamert

36’
3-0

Marco Burki

57’
Franz-Ethan Meichtry

Franz-Ethan Meichtry

58’
4-0
59’

Kevin Spadanuda

Sandro Wyss

Noah Manuel Rupp

Vasilije Janjičić

65’
70’

Oscar Kabwit

Adrian Grbić

Ashvin Balaruban

Genís Montolio

71’
80’

Levin Winkler

Tyron Owusu

A. Ilic

Franz-Ethan Meichtry

80’

A. Ilic

87’
4-1
92’
Lars Villiger

Lars Villiger

Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Thun

33

38

74

7

Luzern

33

3

40

1

Thun

36

33

74

1

Luzern

36

6

47

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stockhorn Arena
Sức chứa
10,398
Địa điểm
Thun, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Thun

43%

Luzern

57%

4 Kiến tạo 1
25 Tổng cú sút 16
11 Sút trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 3
13 Phạt góc 3
10 Đá phạt 13
22 Phá bóng 43
14 Phạm lỗi 10
301 Đường chuyền 426
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Thun

4

Luzern

1

1 Bàn thua 4

Cú sút

25 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
2 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2

Đường chuyền

301 Đường chuyền 426
225 Độ chính xác chuyền bóng 347
21 Đường chuyền quyết định 12
34 Tạt bóng 16
12 Độ chính xác tạt bóng 5
69 Chuyền dài 74
17 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
59 Tranh chấp thắng 47
19 Rê bóng 15
10 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 3
22 Phá bóng 43

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Thun

49%

Luzern

51%

15 Tổng cú sút 8
8 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 23
183 Đường chuyền 197
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Thun

3

Luzern

0

Cú sút

15 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

183 Đường chuyền 197
14 Đường chuyền quyết định 6
22 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 1
11 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Thun

37%

Luzern

63%

10 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 20
118 Đường chuyền 229
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Thun

1

Luzern

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

118 Đường chuyền 229
7 Đường chuyền quyết định 6
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 2
11 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

36 33 74
2
St. Gallen

St. Gallen

36 23 66
3
Lugano

Lugano

36 13 63
4
FC Sion

FC Sion

36 23 61
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

36 3 56
6
Young Boys

Young Boys

36 6 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

36 6 47
2
Servette

Servette

36 4 47
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

36 -10 42
4
FC Zurich

FC Zurich

36 -20 38
5
Grasshopper

Grasshopper

36 -29 27
6
Winterthur

Winterthur

36 -52 23

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

2 0 3
2
FC Sion

FC Sion

1 2 3
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
4
Young Boys

Young Boys

2 2 3
5
Thun

Thun

1 -1 0
6
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Winterthur

Winterthur

2 1 4
2
Servette

Servette

1 2 3
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
4
FC Zurich

FC Zurich

1 1 3
5
Luzern

Luzern

1 0 1
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St. Gallen

St. Gallen

2 2 6
2
FC Sion

FC Sion

2 5 6
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

2 -4 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

1 -3 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

2 2 4
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

1 -1 0
5
Grasshopper

Grasshopper

1 -1 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 16
2
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 14
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

Thun

Đối đầu

Luzern

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Thun
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Luzern
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.