2 0

Kết thúc

Winsley Boteli Mokango 70’

Ylyas Chouaref 76’

18’ Andrin Hunziker

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Sion

60%

Winterthur

40%

4 Sút trúng đích 3

6

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
8’

0-1
18’
Andrin Hunziker

Andrin Hunziker

20’

Andrin Hunziker

26’

Tobias Chibuzo Okafor Onyekosor

Ali Kabacalman

59’
61’

Andrin Hunziker

62’

Basil Stillhart

Tobias Chibuzo Okafor Onyekosor

Winsley Boteli Mokango

Benjamin Kololli

65’

Winsley Boteli Mokango

66’
Winsley Boteli Mokango

Winsley Boteli Mokango

70’
1-0
73’

Roman Buess

Francis Momoh

Ylyas Chouaref

Ylyas Chouaref

76’
2-0

Noé Sow

Ali Kabacalman

83’
83’

Brian Beyer

Andrin Hunziker

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
FC Sion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Winterthur
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

FC Sion

33

16

52

12

Winterthur

33

-51

19

4

FC Sion

36

23

61

6

Winterthur

36

-52

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tourbillon
Sức chứa
14,283
Địa điểm
Sion, Switzerland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Sion

60%

Winterthur

40%

1 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 2
13 Đá phạt 7
19 Phá bóng 31
8 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 1
506 Đường chuyền 342
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

FC Sion

2

Winterthur

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
3 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

506 Đường chuyền 342
427 Độ chính xác chuyền bóng 269
10 Đường chuyền quyết định 6
30 Tạt bóng 9
8 Độ chính xác tạt bóng 3
66 Chuyền dài 73
24 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
52 Tranh chấp thắng 38
19 Rê bóng 18
11 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 12
19 Phá bóng 31

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

FC Sion

61%

Winterthur

39%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 16
2 Việt vị 0
263 Đường chuyền 173
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

263 Đường chuyền 173
4 Đường chuyền quyết định 3
17 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

FC Sion

59%

Winterthur

41%

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 15
243 Đường chuyền 169
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Sion

2

Winterthur

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

243 Đường chuyền 169
6 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

33 38 74
2
St. Gallen

St. Gallen

33 24 60
3
Lugano

Lugano

33 12 57
4
FC Basel 1893

FC Basel 1893

33 6 53
5
FC Sion

FC Sion

33 16 52
6
Young Boys

Young Boys

33 5 48
7
Luzern

Luzern

33 3 40
8
Servette

Servette

33 0 40
9
Lausanne Sports

Lausanne Sports

33 -10 39
10
FC Zurich

FC Zurich

33 -18 34
11
Grasshopper

Grasshopper

33 -25 27
12
Winterthur

Winterthur

33 -51 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

36 33 74
2
St. Gallen

St. Gallen

36 23 66
3
Lugano

Lugano

36 13 63
4
FC Sion

FC Sion

36 23 61
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

36 3 56
6
Young Boys

Young Boys

36 6 51
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

36 6 47
2
Servette

Servette

36 4 47
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

36 -10 42
4
FC Zurich

FC Zurich

36 -20 38
5
Grasshopper

Grasshopper

36 -29 27
6
Winterthur

Winterthur

36 -52 23

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

17 22 38
2
Lugano

Lugano

16 12 33
3
St. Gallen

St. Gallen

17 13 32
4
FC Sion

FC Sion

17 13 30
5
Young Boys

Young Boys

16 16 28
6
FC Basel 1893

FC Basel 1893

16 10 27
7
Servette

Servette

17 4 22
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

16 1 20
9
FC Zurich

FC Zurich

17 -6 19
10
Luzern

Luzern

17 3 18
11
Grasshopper

Grasshopper

16 -6 14
12
Winterthur

Winterthur

16 -18 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lugano

Lugano

2 0 3
2
FC Sion

FC Sion

1 2 3
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

2 0 3
4
Young Boys

Young Boys

2 2 3
5
Thun

Thun

1 -1 0
6
St. Gallen

St. Gallen

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Winterthur

Winterthur

2 1 4
2
Servette

Servette

1 2 3
3
Lausanne Sports

Lausanne Sports

2 1 3
4
FC Zurich

FC Zurich

1 1 3
5
Luzern

Luzern

1 0 1
6
Grasshopper

Grasshopper

2 -3 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thun

Thun

16 16 36
2
St. Gallen

St. Gallen

16 11 28
3
FC Basel 1893

FC Basel 1893

17 -4 26
4
Lugano

Lugano

17 0 24
5
FC Sion

FC Sion

16 3 22
6
Luzern

Luzern

16 0 22
7
Young Boys

Young Boys

17 -11 20
8
Lausanne Sports

Lausanne Sports

17 -11 19
9
Servette

Servette

16 -4 18
10
FC Zurich

FC Zurich

16 -12 15
11
Grasshopper

Grasshopper

17 -19 13
12
Winterthur

Winterthur

17 -33 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
St. Gallen

St. Gallen

2 2 6
2
FC Sion

FC Sion

2 5 6
3
Lugano

Lugano

1 1 3
4
Thun

Thun

2 -4 0
5
FC Basel 1893

FC Basel 1893

1 -3 0
6
Young Boys

Young Boys

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Luzern

Luzern

2 3 6
2
Servette

Servette

2 2 4
3
FC Zurich

FC Zurich

2 -3 1
4
Lausanne Sports

Lausanne Sports

1 -1 0
5
Grasshopper

Grasshopper

1 -1 0
6
Winterthur

Winterthur

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

Degrade Team

Switzerland Super League Đội bóng G
1
Christian Fassnacht

Christian Fassnacht

Young Boys 16
2
Chris Bedia

Chris Bedia

Young Boys 16
3
Alessandro vogt

Alessandro vogt

St. Gallen 15
4
Miroslav Stevanović

Miroslav Stevanović

Servette 14
5
Elmin Rastoder

Elmin Rastoder

Thun 13
6
Rilind Nivokazi

Rilind Nivokazi

FC Sion 13
7
Philippe Paulin Keny

Philippe Paulin Keny

FC Zurich 13
8
Matteo Di Giusto

Matteo Di Giusto

Luzern 12
9
Florian Aye

Florian Aye

Servette 11
10
Kevin Behrens

Kevin Behrens

Lugano 11

FC Sion

Đối đầu

Winterthur

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Sion
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Winterthur
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.