Kastriot Imeri 46’
Mattias Käit 56’
Elmin Rastoder 62’
Elmin Rastoder 84’
25’ Chris Bedia
64’ Alan Virginius
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
4
6
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Chris Bedia
Chris Bedia
Banhie Tanguy Zoukrou
Ryan andrews
Kastriot Imeri
Leonardo Bertone
Mattias Käit
Alan Virginius
Edimilson Fernandes
Elmin Rastoder
Alan Virginius
Genís Montolio
Michael Heule
Rayan Raveloson
Kastriot Imeri
Sergio Córdova
Joel Almada Monteiro
Dominik Franke
Kastriot Imeri
Elmin Rastoder
Lucien Dähler
Elmin Rastoder
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stockhorn Arena |
|---|---|
|
|
10,398 |
|
|
Thun, Switzerland |
Trận đấu tiếp theo
14/05
21:30
Thun
Young Boys
14/05
21:30
Thun
Young Boys
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
39%
61%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
31%
69%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
33 | 38 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
33 | 24 | 60 | |
| 3 |
Lugano |
33 | 12 | 57 | |
| 4 |
FC Basel 1893 |
33 | 6 | 53 | |
| 5 |
FC Sion |
33 | 16 | 52 | |
| 6 |
Young Boys |
33 | 5 | 48 | |
| 7 |
Luzern |
33 | 3 | 40 | |
| 8 |
Servette |
33 | 0 | 40 | |
| 9 |
Lausanne Sports |
33 | -10 | 39 | |
| 10 |
FC Zurich |
33 | -18 | 34 | |
| 11 |
Grasshopper |
33 | -25 | 27 | |
| 12 |
Winterthur |
33 | -51 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
36 | 33 | 74 | |
| 2 |
St. Gallen |
36 | 23 | 66 | |
| 3 |
Lugano |
36 | 13 | 63 | |
| 4 |
FC Sion |
36 | 23 | 61 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
36 | 3 | 56 | |
| 6 |
Young Boys |
36 | 6 | 51 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
37 | 7 | 50 | |
| 2 |
Servette |
37 | 6 | 50 | |
| 3 |
Lausanne Sports |
37 | -12 | 42 | |
| 4 |
FC Zurich |
37 | -21 | 38 | |
| 5 |
Grasshopper |
37 | -28 | 30 | |
| 6 |
Winterthur |
37 | -53 | 23 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
17 | 22 | 38 | |
| 2 |
Lugano |
16 | 12 | 33 | |
| 3 |
St. Gallen |
17 | 13 | 32 | |
| 4 |
FC Sion |
17 | 13 | 30 | |
| 5 |
Young Boys |
16 | 16 | 28 | |
| 6 |
FC Basel 1893 |
16 | 10 | 27 | |
| 7 |
Servette |
17 | 4 | 22 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
16 | 1 | 20 | |
| 9 |
FC Zurich |
17 | -6 | 19 | |
| 10 |
Luzern |
17 | 3 | 18 | |
| 11 |
Grasshopper |
16 | -6 | 14 | |
| 12 |
Winterthur |
16 | -18 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lugano |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
FC Sion |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Young Boys |
2 | 2 | 3 | |
| 5 |
Thun |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
St. Gallen |
1 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Servette |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Luzern |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Winterthur |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Lausanne Sports |
2 | 1 | 3 | |
| 5 |
FC Zurich |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Grasshopper |
3 | -2 | 3 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thun |
16 | 16 | 36 | |
| 2 |
St. Gallen |
16 | 11 | 28 | |
| 3 |
FC Basel 1893 |
17 | -4 | 26 | |
| 4 |
Lugano |
17 | 0 | 24 | |
| 5 |
FC Sion |
16 | 3 | 22 | |
| 6 |
Luzern |
16 | 0 | 22 | |
| 7 |
Young Boys |
17 | -11 | 20 | |
| 8 |
Lausanne Sports |
17 | -11 | 19 | |
| 9 |
Servette |
16 | -4 | 18 | |
| 10 |
FC Zurich |
16 | -12 | 15 | |
| 11 |
Grasshopper |
17 | -19 | 13 | |
| 12 |
Winterthur |
17 | -33 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
St. Gallen |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
FC Sion |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Lugano |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Thun |
2 | -4 | 0 | |
| 5 |
FC Basel 1893 |
1 | -3 | 0 | |
| 6 |
Young Boys |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Luzern |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Servette |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
FC Zurich |
3 | -4 | 1 | |
| 4 |
Lausanne Sports |
2 | -3 | 0 | |
| 5 |
Grasshopper |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Winterthur |
2 | -3 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA ECL Qualification
UEFA qualifying
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Christian Fassnacht |
|
16 |
| 2 |
Chris Bedia |
|
16 |
| 3 |
Alessandro vogt |
|
15 |
| 4 |
Miroslav Stevanović |
|
14 |
| 5 |
Elmin Rastoder |
|
13 |
| 6 |
Rilind Nivokazi |
|
13 |
| 7 |
Philippe Paulin Keny |
|
13 |
| 8 |
Matteo Di Giusto |
|
12 |
| 9 |
Florian Aye |
|
11 |
| 10 |
Kevin Behrens |
|
11 |
Thun
Đối đầu
Young Boys
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu