corey whitely 31’

Ben Thompson 70’

54’ Alfie Pond

90’+4 Mickey Demetriou

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bromley

31%

Crewe Alexandra

69%

5 Sút trúng đích 4

4

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

Alfie Pond

corey whitely

corey whitely

31’
1-0
1-1
54’
Alfie Pond

Alfie Pond

William Hondermarck

Jude Arthurs

56’

Ashley Charles

58’

Nicke Kabamba

Michael Cheek

65’
Ben Thompson

Ben Thompson

70’
2-1
74’

Matúš Holíček

76’

Josh March

Omar Sowunmi

76’
81’

Adrien thibaut

Calum·Agius

Carl Jenkinson

Omar Sowunmi

82’
87’

Mickey Demetriou

Matúš Holíček

2-2
94’
Mickey Demetriou

Mickey Demetriou

96’

Max Sanders

97’

Owen lunt

Tommi Dylan O'Reilly

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Bromley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crewe Alexandra
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Bromley

46

25

87

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bromley

31%

Crewe Alexandra

69%

1 Kiến tạo 2
11 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 8
4 Phạt góc 3
6 Đá phạt 11
33 Phá bóng 30
11 Phạm lỗi 6
2 Việt vị 1
249 Đường chuyền 559
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Bromley

2

Crewe Alexandra

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

11 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 8

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

249 Đường chuyền 559
121 Độ chính xác chuyền bóng 428
8 Đường chuyền quyết định 13
15 Tạt bóng 21
3 Độ chính xác tạt bóng 10
139 Chuyền dài 114
46 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

120 Tranh chấp 120
69 Tranh chấp thắng 51
15 Rê bóng 15
8 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

27 Tổng tắc bóng 12
18 Cắt bóng 7
33 Phá bóng 30

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

183 Mất bóng 200

Kiểm soát bóng

Bromley

33%

Crewe Alexandra

67%

3 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
147 Đường chuyền 299
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bromley

1

Crewe Alexandra

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

147 Đường chuyền 299
1 Đường chuyền quyết định 0
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
10 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

105 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Bromley

29%

Crewe Alexandra

71%

7 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 7
22 Phá bóng 15
2 Việt vị 0
103 Đường chuyền 259
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Bromley

1

Crewe Alexandra

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

103 Đường chuyền 259
6 Đường chuyền quyết định 11
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 6
7 Cắt bóng 4
22 Phá bóng 15

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 92

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

97'

90'+7'Owen Lunt (Crewe Alexandra) Substitution at 97'.

Crewe Alexandra

96'

90'+6'Max Sanders (Crewe Alexandra) Yellow Card at 96'.

Crewe Alexandra

94'

90'+4'Mickey Demetriou (Crewe Alexandra) Goal at 94'.

Crewe Alexandra

87'

87'Mickey Demetriou (Crewe Alexandra) Substitution at 87'.

Crewe Alexandra

82'

82'Carl Jenkinson (Bromley) Substitution at 82'.

Bromley

81'

81'Adrien Thibaut (Crewe Alexandra) Substitution at 81'.

Crewe Alexandra

76'

76'Omar Sowunmi (Bromley) Yellow Card at 76'.

Bromley

76'

76'Josh March (Crewe Alexandra) Yellow Card at 76'.

Crewe Alexandra

70'

70'Ben Thompson (Bromley) Goal at 70'.

Bromley

65'

65'Nicke Kabamba (Bromley) Substitution at 65'.

Bromley

64'

64'Ben Thompson (Bromley) Substitution at 64'.

Bromley

58'

58'Ashley Charles (Bromley) Yellow Card at 58'.

Bromley

56'

56'William Hondermarck (Bromley) Substitution at 56'.

Bromley

55'

55'Brooklyn Ilunga (Bromley) Substitution at 55'.

Bromley

54'

54'Alfie Pond (Crewe Alexandra) Goal at 54'.

Crewe Alexandra

31'

31'Corey Whitely (Bromley) Goal at 31'.

Bromley

21'

21'Alfie Pond (Crewe Alexandra) Yellow Card at 21'.

Crewe Alexandra

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Bromley

Đối đầu

Crewe Alexandra

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bromley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Crewe Alexandra
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.