Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

England

England

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-0
3-2
1-3
2-0
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
30 Cầu thủ
174.8 cm Chiều cao trung bình
5 Cầu thủ nước ngoài
$137.5K Giá trị trung bình
24.9 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Zac Williams

Kết thúc cho mượn

30/05

Ian Lawlor

Ký hợp đồng

09/01

Adrien thibaut

Kết thúc cho mượn

02/12

Adrien thibaut

Cho mượn

03/10

Zac Williams

Cho mượn

11/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1877
Thành phố
Crewe
Sân vận động
Alexandra Stadium
Sức chứa
10153

Không có dữ liệu

Apr, 2022

English Football League One

HT
FT

06/04
Unknown

Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

0 0
2 1
0 0
Jan, 2022

English Football League One

HT
FT

22/01
Unknown

Cambridge United

Cambridge United

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

0 0
1 0
0 0
Oct, 2021

English Football League One

HT
FT

30/10
Unknown

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

0 0
1 4
0 0

02/10
Unknown

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Cambridge United

Cambridge United

0 0
2 2
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Lee Bell
England
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

38

Alex Mooney
England
--

41

Ian Lawlor
Ireland
€75K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

37

Finn O'Boyle
England
--

32

Jack Bray
England
--

33

Oli Robinson
England
--

15

Dion Rankine
England
€250K

29

Adrien thibaut
Ireland
€75K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

May, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/09

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/02

Kết thúc cho mượn

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/03

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/11

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/06

Kết thúc cho mượn

Nov, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/07

Cho mượn

May, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/09

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/02

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/06

Kết thúc cho mượn

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/19

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/04

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/10

Kết thúc cho mượn

Dec, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/12/31

Ký hợp đồng

Oct, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/10/03

Cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/11

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

May, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/05/30

Kết thúc cho mượn

Nov, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/11/07

Cho mượn

Aug, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/08/04

Ký hợp đồng

Jan, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/01/23

Chuyển nhượng

2022/01/12

Chuyển nhượng

0.6M €

Aug, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/08/30

Cho mượn

Jun, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/06/30

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu