6 2

Kết thúc

Callum stead 6’

Callum stead 15’

Callum stead 16’

Callum stead 30’

Romoney Crichlow-Noble 45’+4

Callum stead 70’

13’ Sullivan Booth

90’+4 Josh andrews

Tỷ lệ kèo

1

1

X

51

2

126

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barnet

62%

Gillingham

38%

12 Sút trúng đích 2

9

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Callum stead

Callum stead

6’
1-0
1-1
13’
Sullivan Booth

Sullivan Booth

Callum stead

Callum stead

15’
2-1
Callum stead

Callum stead

16’
3-1
Callum stead

Callum stead

30’
4-1
37’

Conor Masterson

Kabongo Tshimanga

43’
45’

Travis Akomeah

Conor Masterson

45’

Josh andrews

Garath McCleary

45’

Jonathan Williams

Harry Waldock

Romoney Crichlow-Noble

Romoney Crichlow-Noble

49’
5-1

Kane Smith

Daniele Collinge

66’

Diallang Jaiyesimi

Kabongo Tshimanga

67’

Phillip Chinedu

Idris Kanu

67’

Ben Winterburn

Anthony Hartigan

67’
Callum stead

Callum stead

70’
6-1
73’

Nelson Khumbeni

Bradley Dack

Mark Shelton

74’

Oliver Hawkins

Callum stead

83’
83’

Ronan Chapman Hale

6-2
94’
Josh andrews

Josh andrews

Kết thúc trận đấu
6-2

Đối đầu

Xem tất cả
Barnet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gillingham
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Barnet

46

17

76

17

Gillingham

46

-19

53

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barnet

62%

Gillingham

38%

5 Kiến tạo 2
23 Tổng cú sút 4
12 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 3
16 Phá bóng 31
10 Phạm lỗi 13
6 Việt vị 2
423 Đường chuyền 264
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Barnet

6

Gillingham

2

2 Bàn thua 6

Cú sút

23 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
6 Việt vị 2

Đường chuyền

423 Đường chuyền 264
330 Độ chính xác chuyền bóng 166
19 Đường chuyền quyết định 3
29 Tạt bóng 12
10 Độ chính xác tạt bóng 3
94 Chuyền dài 107
23 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
55 Tranh chấp thắng 48
18 Rê bóng 6
11 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 17
2 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 31

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Barnet

53%

Gillingham

47%

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Barnet

Đối đầu

Gillingham

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barnet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gillingham
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1
51
126
1.01
15
23
1.45
4.5
6.4
1.01
51
101
1.43
4.15
6.1
1.38
4.6
6.25
1.01
151
151
1.01
20
61
1.01
30
55
1.4
4.25
5.9
1.4
4.06
6.1
1.15
7.3
13.3
1.43
4.6
6.5
1.17
6.62
17.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.1
-0.25 0.37
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+1.5 1.2
-1.5 0.6
+1.25 1.05
-1.25 0.85
+1.25 0.83
-1.25 0.82
+0.25 2.2
-0.25 0.37
+1 0.7
-1 1.05
+1.25 0.94
-1.25 0.86
+1.25 1.02
-1.25 0.82
+0.25 4.5
-0.25 0.1
+1.25 0.93
-1.25 0.83
0 0.36
0 2.22

Xỉu

Tài

U 7.5 0.22
O 7.5 3.2
U 7.5 0.02
O 7.5 6.25
U 2.75 0.83
O 2.75 0.88
U 2.5 10
O 2.5 0.03
U 2.75 0.88
O 2.75 1
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 7.5 0.3
O 7.5 2.35
U 7.5 0.02
O 7.5 8
U 2.75 0.87
O 2.75 0.93
U 2.75 0.86
O 2.75 0.96
U 7.5 0.08
O 7.5 5.55
U 2.75 0.85
O 2.75 0.9
U 7.5 0.31
O 7.5 2.52

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 11.5 0.7
O 11.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.