88’ corey whitely

Tỷ lệ kèo

1

201

X

11

2

1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Newport County

60%

Bromley

40%

5 Sút trúng đích 3

9

4

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Jesse Debrah

Matthew Smith

Lee Thomas Jenkins

38’
55’

Jude Arthurs

57’

Marcus Dinanga

Ben krauhaus

James Crole

Nathaniel Opoku

70’
71’

Ashley Charles

Jude Arthurs

78’

brooklyn ilunga

Markus Ifill

0-1
88’
corey whitely

corey whitely

Courtney Baker-Richardson

Matthew Smith

90’

Harrison Biggins

96’
96’

Omar Sowunmi

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Newport County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bromley
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Bromley

46

25

87

20

Newport County

46

-29

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Rodney Parade
Sức chứa
7,850
Địa điểm
Newport, Wales

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Newport County

60%

Bromley

40%

18 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
9 Phạt góc 4
1 Đá phạt 9
45 Phá bóng 36
9 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 2
362 Đường chuyền 254
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Newport County

0

Bromley

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

18 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

362 Đường chuyền 254
256 Độ chính xác chuyền bóng 151
16 Đường chuyền quyết định 4
24 Tạt bóng 11
9 Độ chính xác tạt bóng 4
121 Chuyền dài 113
26 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

130 Tranh chấp 130
58 Tranh chấp thắng 72
23 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 24
9 Cắt bóng 11
45 Phá bóng 36

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

178 Mất bóng 173

Kiểm soát bóng

Newport County

60%

Bromley

40%

11 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
24 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
174 Đường chuyền 124
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

174 Đường chuyền 124
10 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 5
24 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Newport County

60%

Bromley

40%

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
21 Phá bóng 23
0 Việt vị 1
188 Đường chuyền 130
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Newport County

0

Bromley

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

188 Đường chuyền 130
6 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 6
21 Phá bóng 23

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

95 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

96'

90'+6'Omar Sowunmi (Bromley) Yellow Card at 96'.

Bromley

96'

90'+6'Harrison Biggins (Newport County) Yellow Card at 96'.

Newport County

90'

90'Courtney Baker-Richardson (Newport County) Substitution at 90'.

Newport County

88'

88'Corey Whitely (Bromley) Goal at 88'.

Bromley

78'

78'Brooklyn Ilunga (Bromley) Substitution at 78'.

Bromley

71'

71'Ashley Charles (Bromley) Substitution at 71'.

Bromley

70'

70'James Crole (Newport County) Substitution at 70'.

Newport County

57'

57'Marcus Dinanga (Bromley) Substitution at 57'.

Bromley

55'

55'Jude Arthurs (Bromley) Yellow Card at 55'.

Bromley

38'

38'Matt Smith (Newport County) Substitution at 38'.

Newport County

24'

24'Jesse Debrah (Bromley) Yellow Card at 24'.

Bromley

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Newport County

Đối đầu

Bromley

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Newport County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bromley
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

201
11
1.05
31
11
1.03
6.69
1.3
5.86
91
15
1.03
150
8
1.03
3.3
3.05
2.02
3.8
3.35
1.87
151
17
1.03
31
11
1.03
251
10
1.04
100
11
1.01
150
8
1.03
7.4
1.2
6.3
26
10.8
1.05
67
16
1.01
31
11
1.03
9.54
1.2
7.69
3.95
3.3
1.73

Chủ nhà

Đội khách

0 0.82
0 1.02
0 1.02
0 0.86
-0.5 0.85
+0.5 0.85
0 0.86
0 1.02
-0.5 0.76
+0.5 1.02
-0.5 0.75
+0.5 1
0 1.02
0 0.86
0 0.86
0 0.97
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 0.86
0 1.02
0 0.91
0 0.97
0 1.01
0 0.87
0 0.8
0 0.95
0 1.03
0 1.14
0 0.88
0 0.93

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 9
U 1.5 0.12
O 1.5 3.84
U 0.5 0.33
O 0.5 1.97
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 1.5 0.03
O 1.5 8.33
U 2.5 0.84
O 2.5 0.88
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1.5 0.11
O 1.5 3.8
U 1.5 0.23
O 1.5 2.9
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.5 0.03
O 1.5 8.33
U 1.5 0.1
O 1.5 4.54
U 1.5 0.04
O 1.5 6.25
U 1.5 0.04
O 1.5 8.06
U 1.5 7.69
O 1.5 4
U 0.5 0.26
O 0.5 3
U 2.5 0.83
O 2.5 0.87

Xỉu

Tài

U 12.5 0.57
O 12.5 1.25
U 9.5 0.83
O 9.5 0.85
U 11.5 0.55
O 11.5 1.2
U 12.5 0.75
O 12.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.