jovan malcolm 88’
33’ Albert Adomah
45’+2 Mason·Hancock
68’ Mason·Hancock
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
5
3
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Albert Adomah
Rico Browne
elliot newby
Ben Jackson
Mason·Hancock
Connor Mahoney
Ben Whitfield
Joseph Anderson
Mason·Hancock
Kane Hemmings
Danny Rose
Courtney Alphonso Clarke
Jid Okeke
jovan malcolm
Isaac Fletcher
Aaron Pressley
D. Kanu
jovan malcolm
Harrison burke
Priestley Farquharson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Holker Street |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Barrow-in-Furness, England |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bromley |
46 | 25 | 87 | |
| 2 |
Milton Keynes Dons |
46 | 41 | 86 | |
| 3 |
Cambridge United |
46 | 33 | 82 | |
| 4 |
Salford City |
46 | 10 | 81 | |
| 5 |
Notts County |
46 | 22 | 80 | |
| 6 |
Chesterfield |
46 | 15 | 79 | |
| 7 |
Grimsby Town |
46 | 24 | 78 | |
| 8 |
Barnet |
46 | 17 | 76 | |
| 9 |
Swindon Town |
46 | 11 | 75 | |
| 10 |
Oldham Athletic |
46 | 16 | 68 | |
| 11 |
Crewe Alexandra |
46 | 6 | 67 | |
| 12 |
Colchester United |
46 | 13 | 66 | |
| 13 |
Walsall |
46 | 0 | 65 | |
| 14 |
Bristol Rovers |
46 | -9 | 62 | |
| 15 |
Fleetwood Town |
46 | -1 | 61 | |
| 16 |
Accrington Stanley |
46 | -11 | 53 | |
| 17 |
Gillingham |
46 | -19 | 53 | |
| 18 |
Cheltenham Town |
46 | -26 | 52 | |
| 19 |
Shrewsbury Town |
46 | -27 | 49 | |
| 20 |
Newport County |
46 | -29 | 43 | |
| 21 |
Tranmere Rovers |
46 | -25 | 41 | |
| 22 |
Crawley Town |
46 | -24 | 40 | |
| 23 |
Harrogate Town |
46 | -29 | 39 | |
| 24 |
Barrow |
46 | -33 | 36 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bromley |
23 | 20 | 51 | |
| 2 |
Cambridge United |
23 | 28 | 51 | |
| 3 |
Salford City |
23 | 10 | 46 | |
| 4 |
Milton Keynes Dons |
23 | 21 | 45 | |
| 5 |
Notts County |
23 | 20 | 43 | |
| 6 |
Chesterfield |
23 | 14 | 41 | |
| 7 |
Grimsby Town |
23 | 19 | 41 | |
| 8 |
Crewe Alexandra |
23 | 6 | 41 | |
| 9 |
Swindon Town |
23 | 11 | 39 | |
| 10 |
Oldham Athletic |
23 | 12 | 38 | |
| 11 |
Bristol Rovers |
23 | 3 | 37 | |
| 12 |
Barnet |
23 | 9 | 36 | |
| 13 |
Colchester United |
23 | 12 | 36 | |
| 14 |
Fleetwood Town |
23 | 0 | 33 | |
| 15 |
Shrewsbury Town |
23 | -5 | 33 | |
| 16 |
Accrington Stanley |
23 | 0 | 32 | |
| 17 |
Gillingham |
23 | -7 | 31 | |
| 18 |
Cheltenham Town |
23 | -5 | 31 | |
| 19 |
Walsall |
23 | -7 | 29 | |
| 20 |
Crawley Town |
23 | -2 | 25 | |
| 21 |
Newport County |
23 | -13 | 22 | |
| 22 |
Barrow |
23 | -16 | 19 | |
| 23 |
Tranmere Rovers |
23 | -15 | 18 | |
| 24 |
Harrogate Town |
23 | -22 | 15 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Milton Keynes Dons |
23 | 20 | 41 | |
| 2 |
Barnet |
23 | 8 | 40 | |
| 3 |
Chesterfield |
23 | 1 | 38 | |
| 4 |
Notts County |
23 | 2 | 37 | |
| 5 |
Grimsby Town |
23 | 5 | 37 | |
| 6 |
Bromley |
23 | 5 | 36 | |
| 7 |
Swindon Town |
23 | 0 | 36 | |
| 8 |
Walsall |
23 | 7 | 36 | |
| 9 |
Salford City |
23 | 0 | 35 | |
| 10 |
Cambridge United |
23 | 5 | 31 | |
| 11 |
Oldham Athletic |
23 | 4 | 30 | |
| 12 |
Colchester United |
23 | 1 | 30 | |
| 13 |
Fleetwood Town |
23 | -1 | 28 | |
| 14 |
Crewe Alexandra |
23 | 0 | 26 | |
| 15 |
Bristol Rovers |
23 | -12 | 25 | |
| 16 |
Harrogate Town |
23 | -7 | 24 | |
| 17 |
Tranmere Rovers |
23 | -10 | 23 | |
| 18 |
Gillingham |
23 | -12 | 22 | |
| 19 |
Accrington Stanley |
23 | -11 | 21 | |
| 20 |
Cheltenham Town |
23 | -21 | 21 | |
| 21 |
Newport County |
23 | -16 | 21 | |
| 22 |
Barrow |
23 | -17 | 17 | |
| 23 |
Shrewsbury Town |
23 | -22 | 16 | |
| 24 |
Crawley Town |
23 | -22 | 15 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aaron Drinan |
|
22 |
| 2 |
Jaze Kabia |
|
18 |
| 3 |
Callum Paterson |
|
16 |
| 4 |
Isaac Hutchinson |
|
16 |
| 5 |
Kabongo Tshimanga |
|
16 |
| 6 |
Michael Cheek |
|
16 |
| 7 |
Alassana Jatta |
|
15 |
| 8 |
D. Kanu |
|
15 |
| 9 |
Matthew Dennis |
|
14 |
| 10 |
Kieran Green |
|
13 |
Barrow
Đối đầu
Walsall
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu