Danny Rose 82’

Josh Gordon 83’

Isaac Fletcher 90’+1

49’ Kai Payne

88’ Tom Pett

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

15

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barrow

44%

Oldham Athletic

56%

4 Sút trúng đích 5

7

4

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Scott·Smith

11’

Angus MacDonald

22’
0-1
49’
Kai Payne

Kai Payne

53’

Dynel Simeu

Josh Gordon

61’
63’

Jake leake

Dynel Simeu

70’

Oliver Hammond

Joe Garner

elliot newby

Ben Whitfield

70’

Isaac Fletcher

Scott·Smith

74’
79’

Josh Hawkes

Kane drummond

Danny Rose

Danny Rose

82’
1-1
Josh Gordon

Josh Gordon

83’
2-1
2-2
88’
Tom Pett

Tom Pett

Isaac Fletcher

Isaac Fletcher

91’
3-2

J. Thompson

elliot newby

92’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Barrow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Oldham Athletic

46

16

68

24

Barrow

46

-33

36

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barrow

44%

Oldham Athletic

56%

2 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 4
16 Đá phạt 6
34 Phá bóng 42
7 Phạm lỗi 16
2 Việt vị 2
260 Đường chuyền 360
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Barrow

3

Oldham Athletic

2

2 Bàn thua 3

Cú sút

12 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

260 Đường chuyền 360
143 Độ chính xác chuyền bóng 230
9 Đường chuyền quyết định 7
31 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 3
140 Chuyền dài 134
43 Độ chính xác chuyền dài 53

Tranh chấp & rê bóng

136 Tranh chấp 136
83 Tranh chấp thắng 53
8 Rê bóng 12
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 9
34 Phá bóng 42

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 16
16 Bị phạm lỗi 6
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

183 Mất bóng 196

Kiểm soát bóng

Barrow

41%

Oldham Athletic

59%

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
114 Đường chuyền 170
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

114 Đường chuyền 170
4 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Barrow

47%

Oldham Athletic

53%

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 20
1 Việt vị 1
147 Đường chuyền 194
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Barrow

3

Oldham Athletic

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

147 Đường chuyền 194
4 Đường chuyền quyết định 5
20 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

104 Mất bóng 108

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

92'

90'+2'Jack Thompson (Barrow) Substitution at 92'.

Barrow

91'

90'+1'Isaac Fletcher (Barrow) Goal at 91'.

Barrow

88'

88'Thomas Pett (Oldham Athletic) Goal at 88'.

Oldham Athletic

83'

83'Josh Gordon (Barrow) Goal at 83'.

Barrow

82'

82'Danny Rose (Barrow) Goal at 82'.

Barrow

79'

79'Josh Hawkes (Oldham Athletic) Substitution at 79'.

Oldham Athletic

74'

74'Isaac Fletcher (Barrow) Substitution at 74'.

Barrow

70'

70'Elliot Newby (Barrow) Substitution at 70'.

Barrow

70'

70'Oliver Hammond (Oldham Athletic) Substitution at 70'.

Oldham Athletic

63'

63'Jake Leake (Oldham Athletic) Substitution at 63'.

Oldham Athletic

61'

61'Josh Gordon (Barrow) Yellow Card at 61'.

Barrow

53'

53'Dynel Simeu (Oldham Athletic) Yellow Card at 53'.

Oldham Athletic

49'

49'Kai Payne (Oldham Athletic) Goal at 49'.

Oldham Athletic

22'

22'Angus MacDonald (Barrow) Yellow Card at 22'.

Barrow

11'

11'Scott Smith (Barrow) Yellow Card at 11'.

Barrow

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Barrow

Đối đầu

Oldham Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barrow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.03
15
501
1.01
13.5
29
10.14
1.18
7.03
1.04
11
91
1.04
7.8
150
3.07
3.27
2.03
3.65
3.05
2.05
29
5
1.17
1.03
15
501
1.03
11.5
301
1.02
10.5
90
1.04
7.8
150
27
5
1.12
1.04
11.2
26
3.6
3.1
2.15
2.81
3.35
2.25
9.06
1.17
8.35
3
3.2
2.05

Chủ nhà

Đội khách

0 1.65
0 0.5
-0.25 0.05
+0.25 5.88
-0.5 0.7
+0.5 1.05
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.25 0.96
+0.25 0.82
-0.25 0.87
+0.25 0.78
0 1.7
0 0.49
0 1.08
0 0.77
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.16
0 0.74
0 1.47
0 0.56
0 1.35
0 0.62
-0.25 0.95
+0.25 0.82
-0.25 0.85
+0.25 1.05
0 1.29
0 0.63

Xỉu

Tài

U 5.5 0.07
O 5.5 7.75
U 5.5 0.04
O 5.5 5.55
U 4.5 0.18
O 4.5 2.95
U 2.5 0.04
O 2.5 9
U 5.5 0.03
O 5.5 8.33
U 2.25 0.95
O 2.25 0.77
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 5.5 0.09
O 5.5 3.6
U 4.5 0.25
O 4.5 2.7
U 5.5 0.04
O 5.5 6.5
U 5.5 0.03
O 5.5 8.33
U 5.5 0.07
O 5.5 5.26
U 5.5 0.05
O 5.5 5.85
U 2.25 0.9
O 2.25 0.86
U 2.25 1.03
O 2.25 0.85
U 2.5 0.43
O 2.5 1.9
U 2.5 0.77
O 2.5 0.93

Xỉu

Tài

U 10.5 0.66
O 10.5 1.1
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 11.5 0.61
O 11.5 1.2
U 11.5 0.5
O 11.5 1.45

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.