1 1

Kết thúc

Danilo Orsi 89’

56’ Mark Shelton

Tỷ lệ kèo

1

26

X

1.02

2

21

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Crawley Town

63%

Barnet

37%

4 Sút trúng đích 3

5

10

2

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

Ryan Glover

Geraldo Bajrami

46’
0-1
56’
Mark Shelton

Mark Shelton

58’

Nikola Tavares

61’

Mark Shelton

Harry Forster

Jonathan Russell

62’
69’

Idris Kanu

Akinwale Joseph Odimayo

Scott Malone

72’
76’

Anthony Hartigan

Kabongo Tshimanga

81’

Rhys Browne

Idris Kanu

Tobi Adeyemo

Dion Pereira

83’
88’

Rhys Browne

Danilo Orsi

Phạt đền

89’

Ronan Darcy

90’
90’

Romoney Crichlow-Noble

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Crawley Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Barnet
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Barnet

46

17

76

22

Crawley Town

46

-24

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Broadfield Stadium
Sức chứa
6,134
Địa điểm
Crawley, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Crawley Town

63%

Barnet

37%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 10
1 Đá phạt 6
28 Phá bóng 46
10 Phạm lỗi 19
2 Việt vị 2
366 Đường chuyền 212
2 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Crawley Town

1

Barnet

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

366 Đường chuyền 212
257 Độ chính xác chuyền bóng 110
6 Đường chuyền quyết định 6
24 Tạt bóng 21
8 Độ chính xác tạt bóng 8
116 Chuyền dài 119
41 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
57 Tranh chấp thắng 52
10 Rê bóng 9
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 2
28 Phá bóng 46

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

183 Mất bóng 165

Kiểm soát bóng

Crawley Town

58%

Barnet

42%

8 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
19 Phá bóng 21
2 Việt vị 0
173 Đường chuyền 117
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

173 Đường chuyền 117
3 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 3
4 Cắt bóng 1
19 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Crawley Town

68%

Barnet

32%

6 Tổng cú sút 1
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 25
0 Việt vị 2
192 Đường chuyền 95
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Crawley Town

1

Barnet

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

192 Đường chuyền 95
2 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 1
9 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-1

90'

90'Ronan Darcy (Crawley Town) Yellow Card at 90'.

Crawley Town

90'

90'Romoney Crichlow-Noble (Barnet) Yellow Card at 90'.

Barnet

89'

89'Danilo Orsi-Dadomo (Crawley Town) Penalty - Scored at 89'.

Crawley Town

88'

88'Rhys Browne (Barnet) Yellow Card at 88'.

Barnet

83'

83'Tobi Ademeyo (Crawley Town) Substitution at 83'.

Crawley Town

81'

81'Rhys Browne (Barnet) Substitution at 81'.

Barnet

76'

76'Anthony Hartigan (Barnet) Substitution at 76'.

Barnet

72'

72'Akinwale Odimayo (Crawley Town) Substitution at 72'.

Crawley Town

69'

69'Idris Kanu (Barnet) Yellow Card at 69'.

Barnet

62'

62'Harry Forster (Crawley Town) Substitution at 62'.

Crawley Town

58'

58'Nikola Tavares (Barnet) Yellow Card at 58'.

Barnet

56'

56'Mark Shelton (Barnet) Goal at 56'.

Barnet

46'

45'+1'Geraldo Bajrami (Crawley Town) Yellow Card at 46'.

Crawley Town

21'

21'Ryan Glover (Barnet) Yellow Card at 21'.

Barnet

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Crawley Town

Đối đầu

Barnet

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Crawley Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Barnet
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

26
1.02
21
18.5
1.01
17
3.4
3.65
2
29
1.01
23
12.5
1.07
9.6
3
3.3
2.04
3.3
3.65
1.95
9
1.2
6.5
20
1.06
15
24
1.01
21
3.05
3.55
2.05
12.5
1.07
9.6
12.7
1.08
12.3
28
1.01
20
18.5
1.01
17
14.24
1.11
10.51

Chủ nhà

Đội khách

0 1.35
0 0.62
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 0.8
+0.5 0.91
0 1.33
0 0.63
-0.5 0.74
+0.5 1.04
-0.5 0.8
+0.5 0.91
0 1.11
0 0.75
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.5 0.85
+0.5 1.05
0 1.33
0 0.63
-0.25 0.01
+0.25 7.65
-0.5 0.01
+0.5 13.18
0 1.23
0 1.4
0 1.32
0 0.61

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.04
O 2.5 5.55
U 2.75 0.78
O 2.75 0.93
U 2.5 0.04
O 2.5 8.5
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.75 0.8
O 2.75 0.92
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 0.3
O 2.5 2.35
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.75 0.84
O 2.75 1.04
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.05
O 2.5 5.85
U 2.5 0.01
O 2.5 13.18
U 2.5 0.05
O 2.5 5.88
U 1.5 0.23
O 1.5 3.26

Xỉu

Tài

U 15.5 0.44
O 15.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 15.5 0.85
O 15.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.