0 1

Kết thúc

62’ James Berry

Tỷ lệ kèo

1

501

X

23

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barrow

36%

Chesterfield

64%

1 Sút trúng đích 3

1

12

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

Armando Dobra

Ryan Stirk

18’

Sam Curtis

45’

Lee Bonis

W. Dickson

47’

Kyle McFadzean

Isaac Fletcher

Josh Gordon

55’

Danny Rose

58’
0-1
62’
James Berry

James Berry

Charlie McCann

Niall Canavan

64’
73’

Janoi Donacien

Sam Curtis

Ben Whitfield

elliot newby

82’
83’

Dylan Duffy

James Berry

Charlie McCann

89’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Barrow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chesterfield
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Chesterfield

46

15

79

24

Barrow

46

-33

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Holker Street
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Barrow-in-Furness, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barrow

36%

Chesterfield

64%

7 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 7
1 Phạt góc 12
8 Đá phạt 9
25 Phá bóng 28
10 Phạm lỗi 8
3 Việt vị 4
283 Đường chuyền 486
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Barrow

0

Chesterfield

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 4

Đường chuyền

283 Đường chuyền 486
161 Độ chính xác chuyền bóng 382
6 Đường chuyền quyết định 10
14 Tạt bóng 25
2 Độ chính xác tạt bóng 5
142 Chuyền dài 107
26 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
45 Tranh chấp thắng 56
8 Rê bóng 7
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 8
9 Cắt bóng 5
25 Phá bóng 28

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 175

Kiểm soát bóng

Barrow

28%

Chesterfield

72%

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 10
2 Việt vị 3
108 Đường chuyền 293
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

108 Đường chuyền 293
3 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 2
3 Cắt bóng 0
11 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Barrow

44%

Chesterfield

56%

3 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 6
10 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
178 Đường chuyền 203
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Barrow

0

Chesterfield

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

178 Đường chuyền 203
2 Đường chuyền quyết định 8
3 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 95

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-1

89'

89'Charlie Mccann (Barrow) Yellow Card at 89'.

Barrow

83'

83'Dylan Duffy (Chesterfield) Substitution at 83'.

Chesterfield

82'

82'Ben Whitfield (Barrow) Substitution at 82'.

Barrow

73'

73'Janoi Donacien (Chesterfield) Substitution at 73'.

Chesterfield

72'

72'Dilan Kumar Markanday (Chesterfield) Substitution at 72'.

Chesterfield

64'

64'Charlie Mccann (Barrow) Substitution at 64'.

Barrow

62'

62'James Berry (Chesterfield) Goal at 62'.

Chesterfield

58'

58'Danny Rose (Barrow) Yellow Card at 58'.

Barrow

55'

55'Isaac Fletcher (Barrow) Substitution at 55'.

Barrow

47'

45'+2'Kyle McFadzean (Chesterfield) Yellow Card at 47'.

Chesterfield

45'

45'Lee Bonis (Chesterfield) Substitution at 45'.

Chesterfield

18'

18'Sam Curtis (Chesterfield) Yellow Card at 18'.

Chesterfield

17'

17'Armando Dobra (Chesterfield) Substitution at 17'.

Chesterfield

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Barrow

Đối đầu

Chesterfield

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barrow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Chesterfield
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
23
1.01
23
14.5
1.01
3.4
3.3
2.12
17
4.8
1.22
21
4.5
1.21
151
21
1.02
3
3
2.13
20
5
1.22
17
4.7
1.22
21
4.5
1.21
13
4.15
1.24
4.73
1.86
2.85
27
25
1.01
16
4.9
1.2
19.27
4.7
1.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.7
-0.25 0.03
+0.25 6.66
-0.5 0.7
+0.5 1
0 1.2
0 0.71
-0.25 0.86
+0.25 0.75
-0.25 1.01
+0.25 0.87
0 1.24
0 0.67
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.2
0 0.71
0 1.11
0 0.78
-0.25 0.68
+0.25 1.25
-0.5 0.01
+0.5 13.18
0 1.21
0 0.72
0 1.15
0 0.71

Xỉu

Tài

U 1.5 1.15
O 1.5 0.67
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 2.25 0.94
O 2.25 0.77
U 2.5 0.22
O 2.5 2.8
U 1.75 0.8
O 1.75 1.06
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.25 1.03
O 2.25 0.84
U 1.75 0.83
O 1.75 1
U 1.5 1.25
O 1.5 0.53
U 1.75 0.8
O 1.75 1.06
U 1.75 0.91
O 1.75 0.95
U 0.75 1.02
O 0.75 0.84
U 1.5 0.01
O 1.5 13.18
U 1.5 0.03
O 1.5 6.66
U 1.75 0.86
O 1.75 0.95

Xỉu

Tài

U 10.5 1.25
O 10.5 0.57
U 9.5 0.9
O 9.5 0.9
U 10.5 1.2
O 10.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.