62’ James Berry
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
36%
64%
1
12
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảArmando Dobra
Ryan Stirk
Sam Curtis
Lee Bonis
W. Dickson
Kyle McFadzean
Isaac Fletcher
Josh Gordon
Danny Rose
James Berry
Charlie McCann
Niall Canavan
Janoi Donacien
Sam Curtis
Ben Whitfield
elliot newby
Dylan Duffy
James Berry
Charlie McCann
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Holker Street |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Barrow-in-Furness, England |
Trận đấu tiếp theo
10/05
13:00
Chesterfield
Notts County
15/05
Unknown
Notts County
Chesterfield
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Dự bị
Không có dữ liệu
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
36%
64%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
28%
72%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bromley |
46 | 25 | 87 | |
| 2 |
Milton Keynes Dons |
46 | 41 | 86 | |
| 3 |
Cambridge United |
46 | 33 | 82 | |
| 4 |
Salford City |
46 | 10 | 81 | |
| 5 |
Notts County |
46 | 22 | 80 | |
| 6 |
Chesterfield |
46 | 15 | 79 | |
| 7 |
Grimsby Town |
46 | 24 | 78 | |
| 8 |
Barnet |
46 | 17 | 76 | |
| 9 |
Swindon Town |
46 | 11 | 75 | |
| 10 |
Oldham Athletic |
46 | 16 | 68 | |
| 11 |
Crewe Alexandra |
46 | 6 | 67 | |
| 12 |
Colchester United |
46 | 13 | 66 | |
| 13 |
Walsall |
46 | 0 | 65 | |
| 14 |
Bristol Rovers |
46 | -9 | 62 | |
| 15 |
Fleetwood Town |
46 | -1 | 61 | |
| 16 |
Accrington Stanley |
46 | -11 | 53 | |
| 17 |
Gillingham |
46 | -19 | 53 | |
| 18 |
Cheltenham Town |
46 | -26 | 52 | |
| 19 |
Shrewsbury Town |
46 | -27 | 49 | |
| 20 |
Newport County |
46 | -29 | 43 | |
| 21 |
Tranmere Rovers |
46 | -25 | 41 | |
| 22 |
Crawley Town |
46 | -24 | 40 | |
| 23 |
Harrogate Town |
46 | -29 | 39 | |
| 24 |
Barrow |
46 | -33 | 36 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bromley |
23 | 20 | 51 | |
| 2 |
Cambridge United |
23 | 28 | 51 | |
| 3 |
Salford City |
23 | 10 | 46 | |
| 4 |
Milton Keynes Dons |
23 | 21 | 45 | |
| 5 |
Notts County |
23 | 20 | 43 | |
| 6 |
Chesterfield |
23 | 14 | 41 | |
| 7 |
Grimsby Town |
23 | 19 | 41 | |
| 8 |
Crewe Alexandra |
23 | 6 | 41 | |
| 9 |
Swindon Town |
23 | 11 | 39 | |
| 10 |
Oldham Athletic |
23 | 12 | 38 | |
| 11 |
Bristol Rovers |
23 | 3 | 37 | |
| 12 |
Barnet |
23 | 9 | 36 | |
| 13 |
Colchester United |
23 | 12 | 36 | |
| 14 |
Fleetwood Town |
23 | 0 | 33 | |
| 15 |
Shrewsbury Town |
23 | -5 | 33 | |
| 16 |
Accrington Stanley |
23 | 0 | 32 | |
| 17 |
Gillingham |
23 | -7 | 31 | |
| 18 |
Cheltenham Town |
23 | -5 | 31 | |
| 19 |
Walsall |
23 | -7 | 29 | |
| 20 |
Crawley Town |
23 | -2 | 25 | |
| 21 |
Newport County |
23 | -13 | 22 | |
| 22 |
Barrow |
23 | -16 | 19 | |
| 23 |
Tranmere Rovers |
23 | -15 | 18 | |
| 24 |
Harrogate Town |
23 | -22 | 15 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Milton Keynes Dons |
23 | 20 | 41 | |
| 2 |
Barnet |
23 | 8 | 40 | |
| 3 |
Chesterfield |
23 | 1 | 38 | |
| 4 |
Notts County |
23 | 2 | 37 | |
| 5 |
Grimsby Town |
23 | 5 | 37 | |
| 6 |
Bromley |
23 | 5 | 36 | |
| 7 |
Swindon Town |
23 | 0 | 36 | |
| 8 |
Walsall |
23 | 7 | 36 | |
| 9 |
Salford City |
23 | 0 | 35 | |
| 10 |
Cambridge United |
23 | 5 | 31 | |
| 11 |
Oldham Athletic |
23 | 4 | 30 | |
| 12 |
Colchester United |
23 | 1 | 30 | |
| 13 |
Fleetwood Town |
23 | -1 | 28 | |
| 14 |
Crewe Alexandra |
23 | 0 | 26 | |
| 15 |
Bristol Rovers |
23 | -12 | 25 | |
| 16 |
Harrogate Town |
23 | -7 | 24 | |
| 17 |
Tranmere Rovers |
23 | -10 | 23 | |
| 18 |
Gillingham |
23 | -12 | 22 | |
| 19 |
Accrington Stanley |
23 | -11 | 21 | |
| 20 |
Cheltenham Town |
23 | -21 | 21 | |
| 21 |
Newport County |
23 | -16 | 21 | |
| 22 |
Barrow |
23 | -17 | 17 | |
| 23 |
Shrewsbury Town |
23 | -22 | 16 | |
| 24 |
Crawley Town |
23 | -22 | 15 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aaron Drinan |
|
22 |
| 2 |
Jaze Kabia |
|
18 |
| 3 |
Callum Paterson |
|
16 |
| 4 |
Isaac Hutchinson |
|
16 |
| 5 |
Kabongo Tshimanga |
|
16 |
| 6 |
Michael Cheek |
|
16 |
| 7 |
Alassana Jatta |
|
15 |
| 8 |
D. Kanu |
|
15 |
| 9 |
Matthew Dennis |
|
14 |
| 10 |
Kieran Green |
|
13 |
Barrow
Đối đầu
Chesterfield
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
0-189'
89'Charlie Mccann (Barrow) Yellow Card at 89'.
83'
83'Dylan Duffy (Chesterfield) Substitution at 83'.
82'
82'Ben Whitfield (Barrow) Substitution at 82'.
73'
73'Janoi Donacien (Chesterfield) Substitution at 73'.
72'
72'Dilan Kumar Markanday (Chesterfield) Substitution at 72'.
64'
64'Charlie Mccann (Barrow) Substitution at 64'.
62'
62'James Berry (Chesterfield) Goal at 62'.
58'
58'Danny Rose (Barrow) Yellow Card at 58'.
55'
55'Isaac Fletcher (Barrow) Substitution at 55'.
47'
45'+2'Kyle McFadzean (Chesterfield) Yellow Card at 47'.
45'
45'Lee Bonis (Chesterfield) Substitution at 45'.
18'
18'Sam Curtis (Chesterfield) Yellow Card at 18'.
17'
17'Armando Dobra (Chesterfield) Substitution at 17'.