2 2

Kết thúc

Phillip Chinedu 18’

Kabongo Tshimanga 76’

12’ Nicke Kabamba

90’+11 George Evans

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

9

2

201

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barnet

59%

Bromley

41%

6 Sút trúng đích 8

6

3

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
Nicke Kabamba

Nicke Kabamba

Phillip Chinedu

Phillip Chinedu

18’
1-1
49’

William Hondermarck

Daniele Collinge

69’
74’

Kyle Cameron

76’

Grant Smith

Kabongo Tshimanga

Phạt đền

76’

Joe Kizzi

Phillip Chinedu

82’
82’

Marcus Dinanga

Markus Ifill

87’

Damola Ajayi

Idris Kanu

Ryan Glover

89’
92’

brooklyn ilunga

corey whitely

Oliver Hawkins

Kabongo Tshimanga

93’
100’

George Evans

Damola Ajayi

2-2
101’
George Evans

George Evans

Nikola Tavares

102’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Barnet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bromley
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Bromley

46

25

87

8

Barnet

46

17

76

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Hive Stadium
Sức chứa
6,205
Địa điểm
London, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barnet

59%

Bromley

41%

1 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 3
2 Đá phạt 8
31 Phá bóng 28
9 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 1
320 Đường chuyền 222
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Barnet

2

Bromley

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 16
8 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 3
3 Cú sút phản công nhanh 3
3 Việt vị 1

Đường chuyền

320 Đường chuyền 222
186 Độ chính xác chuyền bóng 116
11 Đường chuyền quyết định 11
23 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 4
155 Chuyền dài 120
50 Độ chính xác chuyền dài 36

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
62 Tranh chấp thắng 44
7 Rê bóng 7
1 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 10
31 Phá bóng 28

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

200 Mất bóng 183

Kiểm soát bóng

Barnet

64%

Bromley

36%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
174 Đường chuyền 97

Bàn thắng

Barnet

1

Bromley

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

174 Đường chuyền 97
4 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

108 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Barnet

54%

Bromley

46%

12 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
152 Đường chuyền 124
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Barnet

1

Bromley

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

152 Đường chuyền 124
8 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

95 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-2

102'

90'+12'Nikola Tavares (Barnet) Yellow Card at 102'.

Barnet

101'

90'+11'George Evans (Bromley) Goal at 101'.

Bromley

100'

90'+10'George Evans (Bromley) Substitution at 100'.

Bromley

93'

90'+3'Oliver Hawkins (Barnet) Substitution at 93'.

Barnet

92'

90'+2'Brooklyn Ilunga (Bromley) Substitution at 92'.

Bromley

89'

89'Idris Kanu (Barnet) Substitution at 89'.

Barnet

87'

87'Damola Ajayi (Bromley) Yellow Card at 87'.

Bromley

82'

82'Marcus Dinanga (Bromley) Substitution at 82'.

Bromley

82'

82'Joe Kizzi (Barnet) Substitution at 82'.

Barnet

76'

76'Kabongo Tshimanga (Barnet) Penalty - Scored at 76'.

Barnet

76'

76'Grant Smith (Bromley) Yellow Card at 76'.

Bromley

74'

74'Kyle Cameron (Bromley) Yellow Card at 74'.

Bromley

69'

69'Danny Collinge (Barnet) Red Card at 69'.

Barnet

49'

49'William Hondermarck (Bromley) Yellow Card at 49'.

Bromley

18'

18'Phillip Chinedu (Barnet) Goal at 18'.

Barnet

12'

12'Nicke Kabamba (Bromley) Goal at 12'.

Bromley

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Barnet

Đối đầu

Bromley

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barnet
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bromley
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.07
9
201
1.02
12
29
2.01
3.4
3.6
1.08
8
51
1.08
6.1
145
2.02
3.33
3.03
2
3.4
3.35
1.08
7.5
71
2.06
3.3
3.1
1.05
8.5
151
1.07
7
70
1.08
6.1
145
1.06
6
95
1.08
8.4
25
1.13
5.5
64
1.02
11.5
31
1.25
4.52
23.85

Chủ nhà

Đội khách

0 2
0 0.4
0 1.78
0 0.44
+0.5 1
-0.5 0.7
0 1.69
0 0.47
+0.5 1.02
-0.5 0.76
+0.25 0.7
-0.25 0.96
+0.5 1.06
-0.5 0.82
0 1.69
0 0.49
+0.5 1.05
-0.5 0.7
0 1.69
0 0.47
0 1.69
0 0.47
0 1.69
0 0.47
0 1.7
0 0.43
0 1.81
0 2.22
0 1.87
0 0.41

Xỉu

Tài

U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 3.5 0.09
O 3.5 4.34
U 2.5 0.84
O 2.5 0.87
U 2.5 1.1
O 2.5 0.65
U 3.5 0.1
O 3.5 4.16
U 2.5 0.88
O 2.5 0.84
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.97
O 2.5 0.9
U 3.5 0.3
O 3.5 2.35
U 3.5 0.13
O 3.5 3.4
U 3.5 0.1
O 3.5 4.16
U 3.5 0.11
O 3.5 4.34
U 3.5 0.11
O 3.5 4.3
U 3.5 0.24
O 3.5 2.82
U 0.5 9
O 0.5 0.05
U 3.5 0.25
O 3.5 2.89

Xỉu

Tài

U 9.5 0.5
O 9.5 1.5
U 9.5 1.05
O 9.5 0.67
U 10 0.88
O 10 0.93
U 8.5 0.6
O 8.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.