10’ Alassana Jatta

79’ Alassana Jatta

Tỷ lệ kèo

1

501

X

41

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Harrogate Town

53%

Notts County

47%

2 Sút trúng đích 6

3

7

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’
Alassana Jatta

Alassana Jatta

45’

Conor·Grant

Harald Tangen

Tobias Brenan

Levi Sutton

45’

Stephen·Duke-Mckenna

Ellis Taylor

61’

Tobias Brenan

62’
71’

lee ndlovu

Matthew Dennis

Emile Acquah

Jack Muldoon

71’
0-2
79’
Alassana Jatta

Alassana Jatta

89’

Jayden Luker

Jodi Jones

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Harrogate Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Notts County
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Notts County

46

22

80

23

Harrogate Town

46

-29

39

Thông tin trận đấu

Sân vận động
CNG Stadium
Sức chứa
3,800
Địa điểm
Harrogate, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Harrogate Town

53%

Notts County

47%

0 Kiến tạo 2
7 Tổng cú sút 15
2 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 7
2 Đá phạt 2
31 Phá bóng 26
11 Phạm lỗi 6
2 Việt vị 1
417 Đường chuyền 372
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Harrogate Town

0

Notts County

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

417 Đường chuyền 372
308 Độ chính xác chuyền bóng 280
7 Đường chuyền quyết định 11
23 Tạt bóng 18
2 Độ chính xác tạt bóng 2
93 Chuyền dài 95
29 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
55 Tranh chấp thắng 61
16 Rê bóng 13
5 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 28
6 Cắt bóng 6
31 Phá bóng 26

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

187 Mất bóng 171

Kiểm soát bóng

Harrogate Town

49%

Notts County

51%

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 13
2 Việt vị 0
224 Đường chuyền 237

Bàn thắng

Harrogate Town

0

Notts County

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

224 Đường chuyền 237
3 Đường chuyền quyết định 5
13 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 16
4 Cắt bóng 6
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

104 Mất bóng 96

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-2

89'

89'Jayden Luker (Notts County) Substitution at 89'.

Notts County

79'

79'Alassana Jatta (Notts County) Goal at 79'.

Notts County

71'

71'Emile Acauah (Harrogate Town) Substitution at 71'.

Harrogate Town

71'

71'Lee Ndlovu (Notts County) Substitution at 71'.

Notts County

62'

62'Tobias Brenan (Harrogate Town) Yellow Card at 62'.

Harrogate Town

61'

61'Stephen Duke-McKenna (Harrogate Town) Substitution at 61'.

Harrogate Town

45'

45'Tobias Brenan (Harrogate Town) Substitution at 45'.

Harrogate Town

45'

45'Conor Grant (Notts County) Substitution at 45'.

Notts County

10'

10'Alassana Jatta (Notts County) Goal at 10'.

Notts County

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Harrogate Town

Đối đầu

Notts County

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Harrogate Town
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Notts County
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
41
1
23
5.8
1.13
26.53
4.94
1.18
151
61
1.01
35
4.8
1.16
3.36
3.35
1.88
3.8
3.55
1.83
151
126
1.01
23
5.8
1.13
101
17
1.01
100
28
1.01
35
4.8
1.16
25
5
1.13
19.3
5.85
1.16
501
51
1.01
23
5.8
1.13
30.74
5.53
1.19
35
5.1
1.11

Chủ nhà

Đội khách

0 2.25
0 0.35
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.5 0.83
+0.5 0.85
0 1.19
0 0.72
0 1.16
0 0.6
-0.5 0.85
+0.5 0.85
-0.25 0.01
+0.25 7.7
0 1.25
0 0.67
-0.5 0.85
+0.5 0.85
0 1.2
0 0.71
0 1.16
0 0.74
0 1.14
0 0.75
0 1.13
0 0.67
-0.25 33.33
+0.25 7.69
0 1.22
0 0.66
-2 1.18
+2 0.62

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 5.1
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.21
O 2.5 2.8
U 2.5 0.03
O 2.5 11
U 2.5 0.02
O 2.5 9.09
U 2.5 0.3
O 2.5 1.4
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.02
O 2.5 6.6
U 2.5 0.2
O 2.5 3.35
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.06
O 2.5 6.66
U 2.5 0.12
O 2.5 4.16
U 2.5 0.11
O 2.5 4.3
U 2.75 0.02
O 2.75 10.11
U 0.5 11
O 0.5 0.04
U 2.5 0.37
O 2.5 2.17
U 2.75 0.07
O 2.75 5.25

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 10 1.25
O 10 0.63
U 10.5 0.47
O 10.5 1.55
U 10.5 3.22
O 10.5 2.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.