2 1

Kết thúc

Josh Gordon 56’

Danny Rose 67’

Danny Rose 69’

35’ Ashley Charles

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

19

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Barrow

46%

Bromley

54%

4 Sút trúng đích 3

6

4

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

William Hondermarck

Rekeem Harper

34’
0-1
35’
Ashley Charles

Ashley Charles

Danny Rose

45’
Josh Gordon

Josh Gordon

56’
1-1
61’

corey whitely

62’

George Evans

Marcus Dinanga

Danny Rose

Danny Rose

67’
2-1
Danny Rose

Danny Rose

69’
2-1
73’

Damola Ajayi

Markus Ifill

77’

Ashley Charles

Isaac Fletcher

Danny Rose

82’
87’

brooklyn ilunga

Idris Odutayo

jovan malcolm

Jack Earing

88’

Niall Canavan

96’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Barrow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bromley
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Bromley

46

25

87

24

Barrow

46

-33

36

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Holker Street
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Barrow-in-Furness, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Chấn thương

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Barrow

46%

Bromley

54%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 4
1 Đá phạt 2
46 Phá bóng 27
10 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 1
240 Đường chuyền 290
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Barrow

2

Bromley

1

1 Bàn thua 2
0 Bàn từ đá phạt 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

240 Đường chuyền 290
139 Độ chính xác chuyền bóng 184
7 Đường chuyền quyết định 3
20 Tạt bóng 19
7 Độ chính xác tạt bóng 2
111 Chuyền dài 108
35 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
57 Tranh chấp thắng 57
8 Rê bóng 15
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 7
46 Phá bóng 27

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 182

Kiểm soát bóng

Barrow

49%

Bromley

51%

4 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
26 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
116 Đường chuyền 121
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Barrow

0

Bromley

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

116 Đường chuyền 121
2 Đường chuyền quyết định 0
7 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 2
26 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Barrow

43%

Bromley

57%

11 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
124 Đường chuyền 172
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Barrow

2

Bromley

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

124 Đường chuyền 172
7 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 8
19 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-1

96'

90'+6'Niall Canavan (Barrow) Yellow Card at 96'.

Barrow

88'

88'Jovan Malcolm (Barrow) Substitution at 88'.

Barrow

87'

87'Brooklyn Ilunga (Bromley) Substitution at 87'.

Bromley

87'

87'Scott Smith (Barrow) Substitution at 87'.

Barrow

82'

82'Isaac Fletcher (Barrow) Substitution at 82'.

Barrow

77'

77'Jude Arthurs (Bromley) Yellow Card at 77'.

Bromley

73'

73'Damola Ajayi (Bromley) Substitution at 73'.

Bromley

67'

67'Danny Rose (Barrow) Goal at 67'.

Barrow

63'

63'Jude Arthurs (Bromley) Substitution at 63'.

Bromley

62'

62'George Evans (Bromley) Substitution at 62'.

Bromley

61'

61'Corey Whitely (Bromley) Yellow Card at 61'.

Bromley

56'

56'Josh Gordon (Barrow) Goal at 56'.

Barrow

45'

45'Danny Rose (Barrow) Yellow Card at 45'.

Barrow

35'

35'Ashley Charles (Bromley) Goal at 35'.

Bromley

34'

34'Rekeem Harper (Barrow) Yellow Card at 34'.

Barrow

19'

19'William Hondermarck (Bromley) Yellow Card at 19'.

Bromley

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Barrow

Đối đầu

Bromley

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Barrow
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Bromley
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.02
19
501
1.01
13.5
26
1.07
6.83
100
1.01
23
151
1.04
7.8
150
3.1
3.25
2.04
3.35
3.25
2.05
1.18
5
29
1.01
14
26
1.04
10
251
1.03
9.5
100
1.09
5.8
118
1.05
6
100
1.07
8.95
25
1.01
34
501
1.01
14
23
1.25
4.58
23.17
3.7
3.2
1.82

Chủ nhà

Đội khách

0 2.5
0 0.3
-0.25 0.04
+0.25 6.25
0 1.23
0 0.69
-0.5 0.74
+0.5 1.04
-0.25 0.82
+0.25 0.79
0 1.27
0 0.67
0 1.3
0 0.64
-0.5 0.75
+0.5 0.95
0 1.25
0 0.68
-0.25 0.65
+0.25 1.29
0 1.28
0 0.66
0 1.17
0 0.64
0 1.28
0 1.47
0 1.36
0 0.59

Xỉu

Tài

U 3.5 0.12
O 3.5 5.4
U 3.5 0.03
O 3.5 5.88
U 3.5 0.16
O 3.5 3.27
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3.5 0.03
O 3.5 8.33
U 2.5 0.77
O 2.5 0.95
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 3.5 0.02
O 3.5 6.2
U 3.5 0.18
O 3.5 3.45
U 3.5 0.07
O 3.5 5
U 3.5 0.03
O 3.5 8.33
U 3.5 0.04
O 3.5 6.25
U 3.5 0.12
O 3.5 4.15
U 3.75 0.02
O 3.75 10.11
U 0.5 8.1
O 0.5 0.06
U 3.5 0.24
O 3.5 3.17
U 2.5 0.77
O 2.5 0.93

Xỉu

Tài

U 10.5 0.61
O 10.5 1.2
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 11 1.35
O 11 0.58
U 11.5 0.77
O 11.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.