Aaron Pressley 45’+1

79’ Oliver Norburn

90’+4 Jodi Jones

Tỷ lệ kèo

1

13

X

1.11

2

12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Walsall

40%

Notts County

60%

1 Sút trúng đích 7

5

2

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jamie Jellis

22’

Brandon Comley

36’
Aaron Pressley

Aaron Pressley

46’
1-0
49’

Jodi Jones

51’

Matthew Dennis

55’

Conor·Grant

57’

Rod McDonald

Lewis Macari

71’

Maziar Kouhyar

Nicholas Tsaroulla

Albert Adomah

D. Kanu

77’
1-1
79’
Oliver Norburn

Oliver Norburn

Alexander Pattison

Jamie Jellis

88’
90’

Keanan Bennetts

1-2
94’
Jodi Jones

Jodi Jones

Harrison burke

96’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Notts County
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Notts County

46

22

80

13

Walsall

46

0

65

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Walsall

40%

Notts County

60%

1 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 12
1 Sút trúng đích 7
6 Cú sút bị chặn 3
5 Phạt góc 2
1 Đá phạt 1
17 Phá bóng 35
10 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 5
314 Đường chuyền 492
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Walsall

1

Notts County

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 12
7 Sút trúng đích 7
6 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 5

Đường chuyền

314 Đường chuyền 492
223 Độ chính xác chuyền bóng 410
8 Đường chuyền quyết định 7
24 Tạt bóng 22
3 Độ chính xác tạt bóng 5
91 Chuyền dài 67
23 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
52 Tranh chấp thắng 54
16 Rê bóng 19
8 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 15
13 Cắt bóng 8
17 Phá bóng 35

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Walsall

43%

Notts County

57%

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 25
1 Việt vị 1
177 Đường chuyền 242
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Walsall

1

Notts County

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

177 Đường chuyền 242
4 Đường chuyền quyết định 1
17 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 25

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Walsall

35%

Notts County

65%

6 Tổng cú sút 10
0 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
9 Phá bóng 8
0 Việt vị 3
128 Đường chuyền 245
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Walsall

0

Notts County

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

128 Đường chuyền 245
4 Đường chuyền quyết định 8
7 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Walsall

Đối đầu

Notts County

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Walsall
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Notts County
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

13
1.11
12
1.2
4.8
18
3
3.1
2.44
9.5
1.15
9
2.84
3.05
2.39
2.9
3
2.4
12
1.11
12
1.2
4.7
24
2.84
3.05
2.39
2.9
3.04
2.34
11.2
1.11
10.8
13
1.09
13
1.2
4.8
18
13.17
1.1
11.51

Chủ nhà

Đội khách

0 1.12
0 0.75
0 1.13
0 0.76
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.12
0 0.79
-0.25 0.67
+0.25 0.99
0 1.08
0 0.77
0 1.1
0 0.65
0 1.12
0 0.79
-0.25 0.82
+0.25 1.08
0 0.99
0 0.89
-0.5 0.01
+0.5 11.51
0 1.14
0 0.77
0 1.06
0 0.76

Xỉu

Tài

U 2.5 0.12
O 2.5 5.25
U 1.5 0.67
O 1.5 1.23
U 2.25 0.78
O 2.25 0.93
U 2.5 0.12
O 2.5 4.25
U 2 1.09
O 2 0.79
U 2.5 0.57
O 2.5 1.3
U 1.5 0.59
O 1.5 1.27
U 1.5 0.6
O 1.5 1.1
U 2 1.09
O 2 0.79
U 2.25 0.85
O 2.25 1.03
U 2.5 0.1
O 2.5 4.5
U 2.5 0.1
O 2.5 5.41
U 1.5 0.68
O 1.5 1.25
U 1.5 0.54
O 1.5 1.51

Xỉu

Tài

U 7.5 0.57
O 7.5 1.25
U 9.5 0.85
O 9.5 0.83
U 7.5 0.95
O 7.5 0.77

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.