0 1

Kết thúc

52’ Bendik engen

Tỷ lệ kèo

1

151

X

19

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vidar

55%

Sandvikens

45%

4 Sút trúng đích 4

8

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

sebastian skare

bjelland henrik ostratt

34’

S. Huesa

vebjorn hoynes

45’

S. Huesa

0-1
52’
Bendik engen

Bendik engen

kristian selmer

Maxmillian Haestad

71’

adrian bergersen

73’

Mateus Veen Der Van

Mathias Tjoland

74’
83’

henrik ovrebo flagtvedt

Kết thúc trận đấu
0-1

Andreas Nilsen

Henrik bjorgen jensen

92’
94’

Jakob Lie Hellevik

lars dalsto

Đối đầu

Xem tất cả
Vidar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sandvikens
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Sandvikens

6

-2

7

13

Vidar

6

-13

1

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lassa Idrettspark
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Stavanger, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vidar

55%

Sandvikens

45%

19 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Vidar

0

Sandvikens

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

19 Tổng cú sút 16
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Vidar

48%

Sandvikens

52%

2 Sút trúng đích 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Vidar

66%

Sandvikens

34%

2 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Vidar

0

Sandvikens

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

6 9 16
2
Brattvag

Brattvag

6 8 15
3
Sotra

Sotra

6 14 14
4
Kvik Halden

Kvik Halden

6 3 13
5
Bjarg

Bjarg

6 2 10
6
Mjondalen IF

Mjondalen IF

6 1 10
7
Notodden FK

Notodden FK

6 4 8
8
Treaff

Treaff

6 -1 8
9
Sandvikens

Sandvikens

6 -2 7
10
Pors Grenland

Pors Grenland

6 -3 7
11
Lysekloster

Lysekloster

6 0 6
12
FK Arendal

FK Arendal

6 -9 2
13
Vidar

Vidar

6 -13 1
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

6 -13 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

6 9 18
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

6 8 14
3
Honefoss BK

Honefoss BK

6 8 13
4
Levanger FK

Levanger FK

6 2 12
5
Tromsdalen

Tromsdalen

6 2 10
6
Lorenskog

Lorenskog

6 2 10
7
Grorud

Grorud

6 0 8
8
Follo

Follo

6 -1 8
9
Rana FK

Rana FK

6 -1 7
10
Skeid Oslo

Skeid Oslo

6 -3 6
11
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

6 -4 4
12
Junkeren

Junkeren

6 -4 4
13
Stjordals Blink

Stjordals Blink

6 -6 3
14
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

6 -12 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brattvag

Brattvag

3 6 9
2
Mjondalen IF

Mjondalen IF

3 6 9
3
Jerv

Jerv

3 3 7
4
Sotra

Sotra

3 10 7
5
Kvik Halden

Kvik Halden

3 1 6
6
Bjarg

Bjarg

3 1 4
7
Treaff

Treaff

3 0 4
8
Lysekloster

Lysekloster

3 1 4
9
Sandvikens

Sandvikens

3 -1 3
10
FK Arendal

FK Arendal

3 -2 2
11
Notodden FK

Notodden FK

3 -2 1
12
Pors Grenland

Pors Grenland

3 -4 1
13
Vidar

Vidar

3 -8 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

3 5 9
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

3 6 7
3
Honefoss BK

Honefoss BK

3 2 6
4
Tromsdalen

Tromsdalen

3 2 6
5
Lorenskog

Lorenskog

3 4 6
6
Grorud

Grorud

3 0 4
7
Follo

Follo

3 1 4
8
Rana FK

Rana FK

3 0 4
9
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

3 0 4
10
Junkeren

Junkeren

4 -1 4
11
Skeid Oslo

Skeid Oslo

3 -1 3
12
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

3 -2 3
13
Levanger FK

Levanger FK

2 -2 0
14
Stjordals Blink

Stjordals Blink

3 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

3 6 9
2
Sotra

Sotra

3 4 7
3
Kvik Halden

Kvik Halden

3 2 7
4
Notodden FK

Notodden FK

3 6 7
5
Brattvag

Brattvag

3 2 6
6
Bjarg

Bjarg

3 1 6
7
Pors Grenland

Pors Grenland

3 1 6
8
Treaff

Treaff

3 -1 4
9
Sandvikens

Sandvikens

3 -1 4
10
Lysekloster

Lysekloster

3 -1 2
11
Mjondalen IF

Mjondalen IF

3 -5 1
12
Vidar

Vidar

3 -5 1
13
FK Arendal

FK Arendal

3 -7 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

3 -9 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levanger FK

Levanger FK

4 4 12
2
Kjelsas

Kjelsas

3 4 9
3
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

3 2 7
4
Honefoss BK

Honefoss BK

3 6 7
5
Tromsdalen

Tromsdalen

3 0 4
6
Lorenskog

Lorenskog

3 -2 4
7
Grorud

Grorud

3 0 4
8
Follo

Follo

3 -2 4
9
Rana FK

Rana FK

3 -1 3
10
Skeid Oslo

Skeid Oslo

3 -2 3
11
Stjordals Blink

Stjordals Blink

3 -3 3
12
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

3 -4 0
13
Junkeren

Junkeren

2 -3 0
14
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

3 -10 0
Norwegian 2.Divisjon Đội bóng G
1
Ole Erik Midtskogen

Ole Erik Midtskogen

Kjelsas 10
2
Andreas tveiten

Andreas tveiten

Brattvag 6
3
magnus hoiseth

magnus hoiseth

Levanger FK 5
4
marcus wenneberg

marcus wenneberg

Notodden FK 4
5
Stian barane

Stian barane

Ullensaker/Kisa IL 4
6
Jarmund Oyen Kvernstuen

Jarmund Oyen Kvernstuen

Skeid Oslo 1
6
Vital kaba

Vital kaba

Lorenskog 4
7
teodor haland

teodor haland

Sotra 4
8
fabian johansen skarn

fabian johansen skarn

Junkeren 4
9
dvergsdal edvin brattreit

dvergsdal edvin brattreit

Lysekloster 4

Vidar

Đối đầu

Sandvikens

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vidar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sandvikens
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
19
1.02
10.5
3.65
1.28
35.35
4.35
1.17
1.83
3.7
3.3
2.25
2.5
3.1
1.8
3.8
3.7
1.95
3.7
3.15
14
4.46
1.24
1.85
3.9
3.6
27.87
5
1.21

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
+0.25 1.19
-0.25 0.54
+0.5 0.78
-0.5 0.95
0 0.45
0 1.58
+0.5 0.87
-0.5 0.87
0 0.52
0 1.54

Xỉu

Tài

U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 1.5 0.79
O 1.5 0.91
U 1.5 0.37
O 1.5 1.62
U 2.5 1.37
O 2.5 0.53
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 3 0.97
O 3 0.81
U 2.5 1.3
O 2.5 0.5
U 1.5 0.49
O 1.5 1.44
U 3 0.94
O 3 0.81
U 1.5 0.29
O 1.5 2.61

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.