Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
6
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảteodor haland
teodor haland
Mathias Silseth Mork
Magnus Fjørtoft Løvik
dino okanovic
Linus hovland juberg
adrian amdam
frederic falck
Ole Per Tveraas
Mathias Silseth Mork
jakob tveit
teodor haland
mats leenaars rotvold
Visnes emil silseth
magnus bildoy
Sander Wik
adrian amdam
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Reknesbanen |
|---|---|
|
|
1,500 |
|
|
Molde, Norway |
Trận đấu tiếp theo
14/05
19:30
Treaff
Lysekloster
14/05
20:30
Vidar
Sotra
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Brattvag |
6 | 8 | 15 | |
| 3 |
Sotra |
6 | 14 | 14 | |
| 4 |
Kvik Halden |
6 | 3 | 13 | |
| 5 |
Bjarg |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Mjondalen IF |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Notodden FK |
6 | 4 | 8 | |
| 8 |
Treaff |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Sandvikens |
6 | -2 | 7 | |
| 10 |
Pors Grenland |
6 | -3 | 7 | |
| 11 |
Lysekloster |
6 | 0 | 6 | |
| 12 |
FK Arendal |
6 | -9 | 2 | |
| 13 |
Vidar |
6 | -13 | 1 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
6 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
6 | 9 | 18 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
6 | 8 | 14 | |
| 3 |
Honefoss BK |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Levanger FK |
6 | 2 | 12 | |
| 5 |
Tromsdalen |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Lorenskog |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Grorud |
6 | 0 | 8 | |
| 8 |
Follo |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Rana FK |
6 | -1 | 7 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
6 | -3 | 6 | |
| 11 |
SK Trygg Lade |
6 | -4 | 4 | |
| 12 |
Junkeren |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Stjordals Blink |
6 | -6 | 3 | |
| 14 |
Ullensaker/Kisa IL |
6 | -12 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brattvag |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Mjondalen IF |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Jerv |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Sotra |
3 | 10 | 7 | |
| 5 |
Kvik Halden |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Treaff |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Lysekloster |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Sandvikens |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
FK Arendal |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
Notodden FK |
3 | -2 | 1 | |
| 12 |
Pors Grenland |
3 | -4 | 1 | |
| 13 |
Vidar |
3 | -8 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
Honefoss BK |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Tromsdalen |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Lorenskog |
3 | 4 | 6 | |
| 6 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Follo |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
Rana FK |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
SK Trygg Lade |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Junkeren |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Skeid Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Levanger FK |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Sotra |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Kvik Halden |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Notodden FK |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
Brattvag |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Pors Grenland |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Treaff |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Sandvikens |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Lysekloster |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Mjondalen IF |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
Vidar |
3 | -5 | 1 | |
| 13 |
FK Arendal |
3 | -7 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levanger FK |
4 | 4 | 12 | |
| 2 |
Kjelsas |
3 | 4 | 9 | |
| 3 |
Eidsvold Turn |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Honefoss BK |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
Tromsdalen |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Lorenskog |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Follo |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Rana FK |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 3 | |
| 12 |
SK Trygg Lade |
3 | -4 | 0 | |
| 13 |
Junkeren |
2 | -3 | 0 | |
| 14 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ole Erik Midtskogen |
|
10 |
| 2 |
Andreas tveiten |
|
6 |
| 3 |
magnus hoiseth |
|
5 |
| 4 |
marcus wenneberg |
|
4 |
| 5 |
Stian barane |
|
4 |
| 6 |
Jarmund Oyen Kvernstuen |
|
1 |
| 6 |
Vital kaba |
|
4 |
| 7 |
teodor haland |
|
4 |
| 8 |
fabian johansen skarn |
|
4 |
| 9 |
dvergsdal edvin brattreit |
|
4 |
Treaff
Đối đầu
Sotra
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu