Ivar jakobsen unheim 6’
fabian johansen skarn 75’
Adrian Sorensen 90’+6
30’ Mathias Flotve
30’ Mathias Flotve
67’ Sander Kjorstad
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
3
3
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảIvar jakobsen unheim
Mathias Flotve
Mathias Flotve
Phạt đền
Mathias Flotve
Sander halgunset
B. Kvithyld
Leonard Vage
Isak lekang wiik
J. Skarn-Johansen
fossum eskil vik
felix brattbakk
Magnus Vollan
Sander Kjorstad
Mattias eskil melstein
steffensen jorgen lamark
Simon Eidsvag
fossum eskil vik
fabian johansen skarn
Abadala adan hussein
Rasch Kwame Moyo
Abadala adan hussein
Simon Hansen
Heine Kleiven
Adrian Sorensen
Tobias rengard
jorgen bohle
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/05
21:00
Junkeren
Kisa
16/05
20:00
Levanger FK
SK Trygg Lade
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Brattvag |
6 | 8 | 15 | |
| 3 |
Sotra |
6 | 14 | 14 | |
| 4 |
Kvik Halden |
6 | 3 | 13 | |
| 5 |
Bjarg |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Mjondalen IF |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Notodden FK |
6 | 4 | 8 | |
| 8 |
Treaff |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Sandvikens |
6 | -2 | 7 | |
| 10 |
Pors Grenland |
6 | -3 | 7 | |
| 11 |
Lysekloster |
6 | 0 | 6 | |
| 12 |
FK Arendal |
6 | -9 | 2 | |
| 13 |
Vidar |
6 | -13 | 1 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
6 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
6 | 9 | 18 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
6 | 8 | 14 | |
| 3 |
Honefoss BK |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Levanger FK |
6 | 2 | 12 | |
| 5 |
Tromsdalen |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Lorenskog |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Grorud |
6 | 0 | 8 | |
| 8 |
Follo |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Rana FK |
6 | -1 | 7 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
6 | -3 | 6 | |
| 11 |
SK Trygg Lade |
6 | -4 | 4 | |
| 12 |
Junkeren |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Stjordals Blink |
6 | -6 | 3 | |
| 14 |
Ullensaker/Kisa IL |
6 | -12 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brattvag |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Mjondalen IF |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Jerv |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Sotra |
3 | 10 | 7 | |
| 5 |
Kvik Halden |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Treaff |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Lysekloster |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Sandvikens |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
FK Arendal |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
Notodden FK |
3 | -2 | 1 | |
| 12 |
Pors Grenland |
3 | -4 | 1 | |
| 13 |
Vidar |
3 | -8 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
Honefoss BK |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Tromsdalen |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Lorenskog |
3 | 4 | 6 | |
| 6 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Follo |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
Rana FK |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
SK Trygg Lade |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Junkeren |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Skeid Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Levanger FK |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Sotra |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Kvik Halden |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Notodden FK |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
Brattvag |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Pors Grenland |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Treaff |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Sandvikens |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Lysekloster |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Mjondalen IF |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
Vidar |
3 | -5 | 1 | |
| 13 |
FK Arendal |
3 | -7 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levanger FK |
4 | 4 | 12 | |
| 2 |
Kjelsas |
3 | 4 | 9 | |
| 3 |
Eidsvold Turn |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Honefoss BK |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
Tromsdalen |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Lorenskog |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Follo |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Rana FK |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 3 | |
| 12 |
SK Trygg Lade |
3 | -4 | 0 | |
| 13 |
Junkeren |
2 | -3 | 0 | |
| 14 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ole Erik Midtskogen |
|
10 |
| 2 |
Andreas tveiten |
|
6 |
| 3 |
magnus hoiseth |
|
5 |
| 4 |
marcus wenneberg |
|
4 |
| 5 |
Stian barane |
|
4 |
| 6 |
Jarmund Oyen Kvernstuen |
|
1 |
| 6 |
Vital kaba |
|
4 |
| 7 |
teodor haland |
|
4 |
| 8 |
fabian johansen skarn |
|
4 |
| 9 |
dvergsdal edvin brattreit |
|
4 |
Junkeren
Đối đầu
SK Trygg Lade
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu