Benedict notoane 37’
runar johnsen 43’
Benedict notoane 67’
Herman henriksen 72’
81’ Emil tjostheim
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
60%
40%
3
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBenedict notoane
runar johnsen
Oliver Stenseth
Emil tjostheim
Benedict notoane
Phạt đền
Nicolai·Skoglund
andre nysted
El Schaddai Furaha
Shahram Jabari
Habib Geir Diallo
sving gustav helling
Sebastian stokke
tengel fredriksen
olav mengshoel
Simon stenseth
Herman henriksen
oien marius damgaug
Benedict notoane
Julian Lars Fjeld
Oliver Stenseth
jesper renshuslokken
christopher notoane
Noah Josefsson
H. Ludvigsen
fabian nihat ozyilmaz
Florind Lokaj
Emil tjostheim
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
08:00
Follo
Lorenskog
15/05
13:00
Kisa
Eidsvold Turn
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
24
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
-
-
19
-
-
-
-
-
19
-
-
-
21
-
18
-
19
-
24
-
22
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
19
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
23
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
21
-
24
100K
20
-
-
-
21
-
20
100K
19
-
23
-
19
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
4
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Brattvag |
6 | 8 | 15 | |
| 3 |
Sotra |
6 | 14 | 14 | |
| 4 |
Kvik Halden |
6 | 3 | 13 | |
| 5 |
Bjarg |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Mjondalen IF |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Notodden FK |
6 | 4 | 8 | |
| 8 |
Treaff |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Sandvikens |
6 | -2 | 7 | |
| 10 |
Pors Grenland |
6 | -3 | 7 | |
| 11 |
Lysekloster |
6 | 0 | 6 | |
| 12 |
FK Arendal |
6 | -9 | 2 | |
| 13 |
Vidar |
6 | -13 | 1 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
6 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
6 | 9 | 18 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
6 | 8 | 14 | |
| 3 |
Honefoss BK |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Levanger FK |
6 | 2 | 12 | |
| 5 |
Tromsdalen |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Lorenskog |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Grorud |
6 | 0 | 8 | |
| 8 |
Follo |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Rana FK |
6 | -1 | 7 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
6 | -3 | 6 | |
| 11 |
SK Trygg Lade |
6 | -4 | 4 | |
| 12 |
Junkeren |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Stjordals Blink |
6 | -6 | 3 | |
| 14 |
Ullensaker/Kisa IL |
6 | -12 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brattvag |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Mjondalen IF |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Jerv |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Sotra |
3 | 10 | 7 | |
| 5 |
Kvik Halden |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Treaff |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Lysekloster |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Sandvikens |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
FK Arendal |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
Notodden FK |
3 | -2 | 1 | |
| 12 |
Pors Grenland |
3 | -4 | 1 | |
| 13 |
Vidar |
3 | -8 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
Honefoss BK |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Tromsdalen |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Lorenskog |
3 | 4 | 6 | |
| 6 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Follo |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
Rana FK |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
SK Trygg Lade |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Junkeren |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Skeid Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Levanger FK |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Sotra |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Kvik Halden |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Notodden FK |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
Brattvag |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Pors Grenland |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Treaff |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Sandvikens |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Lysekloster |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Mjondalen IF |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
Vidar |
3 | -5 | 1 | |
| 13 |
FK Arendal |
3 | -7 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levanger FK |
4 | 4 | 12 | |
| 2 |
Kjelsas |
3 | 4 | 9 | |
| 3 |
Eidsvold Turn |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Honefoss BK |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
Tromsdalen |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Lorenskog |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Follo |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Rana FK |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 3 | |
| 12 |
SK Trygg Lade |
3 | -4 | 0 | |
| 13 |
Junkeren |
2 | -3 | 0 | |
| 14 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ole Erik Midtskogen |
|
10 |
| 2 |
Andreas tveiten |
|
6 |
| 3 |
magnus hoiseth |
|
5 |
| 4 |
marcus wenneberg |
|
4 |
| 5 |
Stian barane |
|
4 |
| 6 |
Jarmund Oyen Kvernstuen |
|
1 |
| 6 |
Vital kaba |
|
4 |
| 7 |
teodor haland |
|
4 |
| 8 |
fabian johansen skarn |
|
4 |
| 9 |
dvergsdal edvin brattreit |
|
4 |
Eidsvold Turn
Đối đầu
Follo
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu