Christian dahl 13’
sander hopsdal 90’+7
32’ jacob bolso
74’ dvergsdal edvin brattreit
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
5
3
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảChristian dahl
simen hopsdal
jacob bolso
Vatn Trym Ovreberg
axel ahlander
morgan ahmed
Kristoffer Stephensen
jacob jorgensen
henrik mildestveit
Trym Steensen
Moutaz alzubi ali
Christian dahl
Stian Olsnes
alexander hanssen
dvergsdal edvin brattreit
vebjorn nakken
Beltran Mvuka
eivind johnsen
dvergsdal edvin brattreit
Sindre loseth stronstad
vegard halset
romarheim simon vik
jacob bolso
jorgen lunde
Joachim edvardsen
sander hopsdal
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stavollen Stadion |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Bergen |
Trận đấu tiếp theo
09/05
07:00
Lysekloster
Pors Grenland
10/05
10:00
Jerv
Bjarg
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
5 | 7 | 13 | |
| 2 |
Brattvag |
5 | 6 | 12 | |
| 3 |
Kvik Halden |
5 | 3 | 12 | |
| 4 |
Sotra |
5 | 8 | 11 | |
| 5 |
Bjarg |
5 | 4 | 10 | |
| 6 |
Treaff |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Notodden FK |
5 | 4 | 7 | |
| 8 |
Mjondalen IF |
5 | -1 | 7 | |
| 9 |
Lysekloster |
5 | 1 | 6 | |
| 10 |
Sandvikens |
5 | -4 | 4 | |
| 11 |
Pors Grenland |
5 | -4 | 4 | |
| 12 |
FK Arendal |
5 | -7 | 2 | |
| 13 |
Vidar |
5 | -11 | 1 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
5 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
5 | 8 | 15 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Tromsdalen |
5 | 5 | 10 | |
| 4 |
Honefoss BK |
5 | 5 | 10 | |
| 5 |
Lorenskog |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Levanger FK |
5 | 1 | 9 | |
| 7 |
Follo |
5 | 2 | 8 | |
| 8 |
Grorud |
5 | 1 | 8 | |
| 9 |
Rana FK |
5 | -2 | 4 | |
| 10 |
Junkeren |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Skeid Oslo |
5 | -4 | 3 | |
| 12 |
Stjordals Blink |
5 | -5 | 3 | |
| 13 |
Ullensaker/Kisa IL |
5 | -10 | 3 | |
| 14 |
SK Trygg Lade |
5 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brattvag |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kvik Halden |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Mjondalen IF |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Jerv |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Sotra |
2 | 4 | 4 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Treaff |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Lysekloster |
2 | 2 | 4 | |
| 9 |
FK Arendal |
3 | -2 | 2 | |
| 10 |
Pors Grenland |
3 | -4 | 1 | |
| 11 |
Notodden FK |
2 | -2 | 0 | |
| 12 |
Sandvikens |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
Vidar |
3 | -8 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Tromsdalen |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Honefoss BK |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Lorenskog |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Eidsvold Turn |
2 | 3 | 4 | |
| 6 |
Follo |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Grorud |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Rana FK |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Junkeren |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
SK Trygg Lade |
2 | -2 | 1 | |
| 13 |
Levanger FK |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Stjordals Blink |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Sotra |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Notodden FK |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Brattvag |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Kvik Halden |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Treaff |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Sandvikens |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Pors Grenland |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Lysekloster |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Mjondalen IF |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
Vidar |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
FK Arendal |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levanger FK |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Kjelsas |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Tromsdalen |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Honefoss BK |
2 | 3 | 4 | |
| 6 |
Lorenskog |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Follo |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 3 | |
| 10 |
Rana FK |
2 | -2 | 0 | |
| 11 |
Junkeren |
2 | -3 | 0 | |
| 12 |
Skeid Oslo |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
Ullensaker/Kisa IL |
2 | -8 | 0 | |
| 14 |
SK Trygg Lade |
3 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ole Erik Midtskogen |
|
7 |
| 2 |
Andreas tveiten |
|
5 |
| 3 |
marcus wenneberg |
|
4 |
| 4 |
Stian barane |
|
4 |
| 5 |
Ludvig Sten |
|
4 |
| 6 |
Henrik Elvevold |
|
4 |
| 6 |
Jarmund Oyen Kvernstuen |
|
1 |
| 7 |
magnus hoiseth |
|
4 |
| 8 |
Vital kaba |
|
3 |
| 9 |
Patrick askengren |
|
3 |
Bjarg
Đối đầu
Lysekloster
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu