joof musa dubois 2’
27’ Herman henriksen
62’ henrik thorkildsen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
1
4
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjoof musa dubois
Herman henriksen
Filip Alexandersen Stensland
tengel fredriksen
Luca Høyland
henrik thorkildsen
Filip Moller Delaveris
Jesper Fiksdal
Badiane Moustapha
Sulayman Bojang
Noah Jakobsen
Jarmund Oyen Kvernstuen
dino sarotic
Hayder altai
olav mengshoel
Simon stenseth
Kasander Getz
Linnbaeck wennberg mikkel
Sebastian stokke
Herman henriksen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Nordre Asen |
|---|---|
|
|
|
|
|
Oslo, Norway |
Trận đấu tiếp theo
25/05
21:00
Eidsvold Turn
Rana FK
16/05
19:00
Kjelsas
Skeid Oslo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
6 | 9 | 16 | |
| 2 |
Brattvag |
6 | 8 | 15 | |
| 3 |
Sotra |
6 | 14 | 14 | |
| 4 |
Kvik Halden |
6 | 3 | 13 | |
| 5 |
Bjarg |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Mjondalen IF |
6 | 1 | 10 | |
| 7 |
Notodden FK |
6 | 4 | 8 | |
| 8 |
Treaff |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Sandvikens |
6 | -2 | 7 | |
| 10 |
Pors Grenland |
6 | -3 | 7 | |
| 11 |
Lysekloster |
6 | 0 | 6 | |
| 12 |
FK Arendal |
6 | -9 | 2 | |
| 13 |
Vidar |
6 | -13 | 1 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
6 | -13 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
6 | 9 | 18 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
6 | 8 | 14 | |
| 3 |
Honefoss BK |
6 | 8 | 13 | |
| 4 |
Levanger FK |
6 | 2 | 12 | |
| 5 |
Tromsdalen |
6 | 2 | 10 | |
| 6 |
Lorenskog |
6 | 2 | 10 | |
| 7 |
Grorud |
6 | 0 | 8 | |
| 8 |
Follo |
6 | -1 | 8 | |
| 9 |
Rana FK |
6 | -1 | 7 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
6 | -3 | 6 | |
| 11 |
SK Trygg Lade |
6 | -4 | 4 | |
| 12 |
Junkeren |
6 | -4 | 4 | |
| 13 |
Stjordals Blink |
6 | -6 | 3 | |
| 14 |
Ullensaker/Kisa IL |
6 | -12 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brattvag |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Mjondalen IF |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
Jerv |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
Sotra |
3 | 10 | 7 | |
| 5 |
Kvik Halden |
3 | 1 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Treaff |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Lysekloster |
3 | 1 | 4 | |
| 9 |
Sandvikens |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
FK Arendal |
3 | -2 | 2 | |
| 11 |
Notodden FK |
3 | -2 | 1 | |
| 12 |
Pors Grenland |
3 | -4 | 1 | |
| 13 |
Vidar |
3 | -8 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
3 | 6 | 7 | |
| 3 |
Honefoss BK |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Tromsdalen |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Lorenskog |
3 | 4 | 6 | |
| 6 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 7 |
Follo |
3 | 1 | 4 | |
| 8 |
Rana FK |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
SK Trygg Lade |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Junkeren |
4 | -1 | 4 | |
| 11 |
Skeid Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 12 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -2 | 3 | |
| 13 |
Levanger FK |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Sotra |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Kvik Halden |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Notodden FK |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
Brattvag |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 6 | |
| 7 |
Pors Grenland |
3 | 1 | 6 | |
| 8 |
Treaff |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Sandvikens |
3 | -1 | 4 | |
| 10 |
Lysekloster |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Mjondalen IF |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
Vidar |
3 | -5 | 1 | |
| 13 |
FK Arendal |
3 | -7 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levanger FK |
4 | 4 | 12 | |
| 2 |
Kjelsas |
3 | 4 | 9 | |
| 3 |
Eidsvold Turn |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Honefoss BK |
3 | 6 | 7 | |
| 5 |
Tromsdalen |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Lorenskog |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Follo |
3 | -2 | 4 | |
| 9 |
Rana FK |
3 | -1 | 3 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
3 | -2 | 3 | |
| 11 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 3 | |
| 12 |
SK Trygg Lade |
3 | -4 | 0 | |
| 13 |
Junkeren |
2 | -3 | 0 | |
| 14 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -10 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ole Erik Midtskogen |
|
10 |
| 2 |
Andreas tveiten |
|
6 |
| 3 |
magnus hoiseth |
|
5 |
| 4 |
marcus wenneberg |
|
4 |
| 5 |
Stian barane |
|
4 |
| 6 |
Jarmund Oyen Kvernstuen |
|
1 |
| 6 |
Vital kaba |
|
4 |
| 7 |
teodor haland |
|
4 |
| 8 |
fabian johansen skarn |
|
4 |
| 9 |
dvergsdal edvin brattreit |
|
4 |
Skeid Oslo
Đối đầu
Eidsvold Turn
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu