frederic falck 7’
havard foldnes 82’
41’ David tufta
59’ jacob bolso
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
67%
33%
9
3
0
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảfrederic falck
David tufta
Sivertsen fredrik bergslid
thorstein horneland
jacob bolso
Jonas vagen
Johannes konstali
jacob bolso
Jonas vagen
Johannes konstali
Jonas vagen
vebjorn nakken
Beltran Mvuka
max myrmo
teodor haland
havard foldnes
eivind johnsen
David tufta
magnus bildoy
Sander Wik
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Straume Idrettspark |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Sotra |
Trận đấu tiếp theo
09/05
18:00
Lysekloster
Pors Grenland
14/05
19:30
Treaff
Lysekloster
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
77%
23%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
5 | 7 | 13 | |
| 2 |
Brattvag |
5 | 6 | 12 | |
| 3 |
Kvik Halden |
5 | 3 | 12 | |
| 4 |
Sotra |
5 | 8 | 11 | |
| 5 |
Bjarg |
5 | 4 | 10 | |
| 6 |
Treaff |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Notodden FK |
5 | 4 | 7 | |
| 8 |
Mjondalen IF |
5 | -1 | 7 | |
| 9 |
Lysekloster |
5 | 1 | 6 | |
| 10 |
Sandvikens |
5 | -4 | 4 | |
| 11 |
Pors Grenland |
5 | -4 | 4 | |
| 12 |
FK Arendal |
5 | -7 | 2 | |
| 13 |
Vidar |
5 | -11 | 1 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
5 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
5 | 8 | 15 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Tromsdalen |
5 | 5 | 10 | |
| 4 |
Honefoss BK |
5 | 5 | 10 | |
| 5 |
Lorenskog |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Levanger FK |
5 | 1 | 9 | |
| 7 |
Follo |
5 | 2 | 8 | |
| 8 |
Grorud |
5 | 1 | 8 | |
| 9 |
Rana FK |
5 | -2 | 4 | |
| 10 |
Junkeren |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Skeid Oslo |
5 | -4 | 3 | |
| 12 |
Stjordals Blink |
5 | -5 | 3 | |
| 13 |
Ullensaker/Kisa IL |
5 | -10 | 3 | |
| 14 |
SK Trygg Lade |
5 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brattvag |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kvik Halden |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Mjondalen IF |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Jerv |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Sotra |
2 | 4 | 4 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Treaff |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Lysekloster |
2 | 2 | 4 | |
| 9 |
FK Arendal |
3 | -2 | 2 | |
| 10 |
Pors Grenland |
3 | -4 | 1 | |
| 11 |
Notodden FK |
2 | -2 | 0 | |
| 12 |
Sandvikens |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
Vidar |
3 | -8 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Tromsdalen |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Honefoss BK |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Lorenskog |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Eidsvold Turn |
2 | 3 | 4 | |
| 6 |
Follo |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Grorud |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Rana FK |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Junkeren |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
SK Trygg Lade |
2 | -2 | 1 | |
| 13 |
Levanger FK |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Stjordals Blink |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Sotra |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Notodden FK |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Brattvag |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Kvik Halden |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Treaff |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Sandvikens |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Pors Grenland |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Lysekloster |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Mjondalen IF |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
Vidar |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
FK Arendal |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levanger FK |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Kjelsas |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Tromsdalen |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Honefoss BK |
2 | 3 | 4 | |
| 6 |
Lorenskog |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Follo |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 3 | |
| 10 |
Rana FK |
2 | -2 | 0 | |
| 11 |
Junkeren |
2 | -3 | 0 | |
| 12 |
Skeid Oslo |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
Ullensaker/Kisa IL |
2 | -8 | 0 | |
| 14 |
SK Trygg Lade |
3 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ole Erik Midtskogen |
|
7 |
| 2 |
Andreas tveiten |
|
5 |
| 3 |
marcus wenneberg |
|
4 |
| 4 |
Stian barane |
|
4 |
| 5 |
Ludvig Sten |
|
4 |
| 6 |
Henrik Elvevold |
|
4 |
| 6 |
Jarmund Oyen Kvernstuen |
|
1 |
| 7 |
magnus hoiseth |
|
4 |
| 8 |
Vital kaba |
|
3 |
| 9 |
Patrick askengren |
|
3 |
Sotra
Đối đầu
Lysekloster
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu