edonis mulaj 25’
jarle petzold 57’
35’ Marius Bustgaard Larsen
45’ Mikael Harbosen Haga
53’ Marius Bustgaard Larsen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
7
7
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAwet Ermias Alemseged
Mohammed Mahnin
edonis mulaj
Marius Bustgaard Larsen
Mikael Harbosen Haga
Phạt đền
Marius Bustgaard Larsen
jarle petzold
Florind Lokaj
niklas lovlund schmidt
Adrian Berntsen
william ramage silfver
Simen Hagbo
Phillipe John Koko
Habib Geir Diallo
Mikael Harbosen Haga
daniel ghebar
Habib Geir Diallo
andre nysted
khris otman
Jakub Sudolski
Mikael Harbosen Haga
erik muhle
Willian Pozo-Venta
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ski Stadion |
|---|---|
|
|
1,900 |
|
|
Ski, Norway |
Trận đấu tiếp theo
10/05
20:00
Grorud
Levanger FK
09/05
19:00
Eidsvold Turn
Follo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
5 | 7 | 13 | |
| 2 |
Brattvag |
5 | 6 | 12 | |
| 3 |
Kvik Halden |
5 | 3 | 12 | |
| 4 |
Sotra |
5 | 8 | 11 | |
| 5 |
Bjarg |
5 | 4 | 10 | |
| 6 |
Treaff |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Notodden FK |
5 | 4 | 7 | |
| 8 |
Mjondalen IF |
5 | -1 | 7 | |
| 9 |
Lysekloster |
5 | 1 | 6 | |
| 10 |
Sandvikens |
5 | -4 | 4 | |
| 11 |
Pors Grenland |
5 | -4 | 4 | |
| 12 |
FK Arendal |
5 | -7 | 2 | |
| 13 |
Vidar |
5 | -11 | 1 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
5 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
5 | 8 | 15 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
Tromsdalen |
5 | 5 | 10 | |
| 4 |
Honefoss BK |
5 | 5 | 10 | |
| 5 |
Lorenskog |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Levanger FK |
5 | 1 | 9 | |
| 7 |
Follo |
5 | 2 | 8 | |
| 8 |
Grorud |
5 | 1 | 8 | |
| 9 |
Rana FK |
5 | -2 | 4 | |
| 10 |
Junkeren |
5 | -3 | 4 | |
| 11 |
Skeid Oslo |
5 | -4 | 3 | |
| 12 |
Stjordals Blink |
5 | -5 | 3 | |
| 13 |
Ullensaker/Kisa IL |
5 | -10 | 3 | |
| 14 |
SK Trygg Lade |
5 | -6 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brattvag |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Kvik Halden |
3 | 1 | 6 | |
| 3 |
Mjondalen IF |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Jerv |
2 | 1 | 4 | |
| 5 |
Sotra |
2 | 4 | 4 | |
| 6 |
Bjarg |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Treaff |
3 | 0 | 4 | |
| 8 |
Lysekloster |
2 | 2 | 4 | |
| 9 |
FK Arendal |
3 | -2 | 2 | |
| 10 |
Pors Grenland |
3 | -4 | 1 | |
| 11 |
Notodden FK |
2 | -2 | 0 | |
| 12 |
Sandvikens |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
Vidar |
3 | -8 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kjelsas |
3 | 5 | 9 | |
| 2 |
Tromsdalen |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Honefoss BK |
3 | 2 | 6 | |
| 4 |
Lorenskog |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
Eidsvold Turn |
2 | 3 | 4 | |
| 6 |
Follo |
3 | 1 | 4 | |
| 7 |
Grorud |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Rana FK |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Junkeren |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Skeid Oslo |
3 | -1 | 3 | |
| 11 |
Ullensaker/Kisa IL |
3 | -2 | 3 | |
| 12 |
SK Trygg Lade |
2 | -2 | 1 | |
| 13 |
Levanger FK |
2 | -2 | 0 | |
| 14 |
Stjordals Blink |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jerv |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
Sotra |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Notodden FK |
3 | 6 | 7 | |
| 4 |
Brattvag |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
Kvik Halden |
2 | 2 | 6 | |
| 6 |
Bjarg |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Treaff |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Sandvikens |
3 | -1 | 4 | |
| 9 |
Pors Grenland |
2 | 0 | 3 | |
| 10 |
Lysekloster |
3 | -1 | 2 | |
| 11 |
Mjondalen IF |
3 | -5 | 1 | |
| 12 |
Vidar |
2 | -3 | 1 | |
| 13 |
FK Arendal |
2 | -5 | 0 | |
| 14 |
Eik-Tonsberg |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levanger FK |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
Eidsvold Turn |
3 | 2 | 7 | |
| 3 |
Kjelsas |
2 | 3 | 6 | |
| 4 |
Tromsdalen |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Honefoss BK |
2 | 3 | 4 | |
| 6 |
Lorenskog |
3 | -2 | 4 | |
| 7 |
Follo |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Grorud |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Stjordals Blink |
3 | -3 | 3 | |
| 10 |
Rana FK |
2 | -2 | 0 | |
| 11 |
Junkeren |
2 | -3 | 0 | |
| 12 |
Skeid Oslo |
2 | -3 | 0 | |
| 13 |
Ullensaker/Kisa IL |
2 | -8 | 0 | |
| 14 |
SK Trygg Lade |
3 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ole Erik Midtskogen |
|
7 |
| 2 |
Andreas tveiten |
|
5 |
| 3 |
marcus wenneberg |
|
4 |
| 4 |
Stian barane |
|
4 |
| 5 |
Ludvig Sten |
|
4 |
| 6 |
Henrik Elvevold |
|
4 |
| 6 |
Jarmund Oyen Kvernstuen |
|
1 |
| 7 |
magnus hoiseth |
|
4 |
| 8 |
Vital kaba |
|
3 |
| 9 |
Patrick askengren |
|
3 |
Follo
Đối đầu
Grorud
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu