2 0

Kết thúc

Sivert·Gussias 81’

Wachirawut phudithip 90’+3

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

9

2

67

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Treaff

40%

Brattvag

60%

2 Sút trúng đích 3

4

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

jorgen boe

sander finnoy

62’
64’

Sivert Solli

jacob kvarven steinsland

75’

Jorgen Galta

Sorensen rasmus lovseth

Visnes emil silseth

76’

hammerbekk markus lewis

Linus hovland juberg

77’
79’

Filip Stankovic

Sivert·Gussias

Sivert·Gussias

81’
1-0

Wachirawut phudithip

87’
89’

Andreas Eikrem Myklebust

Emil Dahle

Kết thúc trận đấu
2-0
Wachirawut phudithip

Wachirawut phudithip

93’
2-0

dino okanovic

Wachirawut phudithip

94’

Đối đầu

Xem tất cả
Treaff
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brattvag
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Brattvag

6

8

15

8

Treaff

6

-1

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Reknesbanen
Sức chứa
1,500
Địa điểm
Molde, Norway

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Treaff

40%

Brattvag

60%

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Treaff

2

Brattvag

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Treaff

37%

Brattvag

63%

0 Sút trúng đích 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Treaff

43%

Brattvag

57%

2 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Treaff

2

Brattvag

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

6 9 16
2
Brattvag

Brattvag

6 8 15
3
Sotra

Sotra

6 14 14
4
Kvik Halden

Kvik Halden

6 3 13
5
Bjarg

Bjarg

6 2 10
6
Mjondalen IF

Mjondalen IF

6 1 10
7
Notodden FK

Notodden FK

6 4 8
8
Treaff

Treaff

6 -1 8
9
Sandvikens

Sandvikens

6 -2 7
10
Pors Grenland

Pors Grenland

6 -3 7
11
Lysekloster

Lysekloster

6 0 6
12
FK Arendal

FK Arendal

6 -9 2
13
Vidar

Vidar

6 -13 1
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

6 -13 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

6 9 18
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

6 8 14
3
Honefoss BK

Honefoss BK

6 8 13
4
Levanger FK

Levanger FK

6 2 12
5
Tromsdalen

Tromsdalen

6 2 10
6
Lorenskog

Lorenskog

6 2 10
7
Grorud

Grorud

6 0 8
8
Follo

Follo

6 -1 8
9
Rana FK

Rana FK

6 -1 7
10
Skeid Oslo

Skeid Oslo

6 -3 6
11
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

6 -4 4
12
Junkeren

Junkeren

6 -4 4
13
Stjordals Blink

Stjordals Blink

6 -6 3
14
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

6 -12 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brattvag

Brattvag

3 6 9
2
Mjondalen IF

Mjondalen IF

3 6 9
3
Jerv

Jerv

3 3 7
4
Sotra

Sotra

3 10 7
5
Kvik Halden

Kvik Halden

3 1 6
6
Bjarg

Bjarg

3 1 4
7
Treaff

Treaff

3 0 4
8
Lysekloster

Lysekloster

3 1 4
9
Sandvikens

Sandvikens

3 -1 3
10
FK Arendal

FK Arendal

3 -2 2
11
Notodden FK

Notodden FK

3 -2 1
12
Pors Grenland

Pors Grenland

3 -4 1
13
Vidar

Vidar

3 -8 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

3 5 9
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

3 6 7
3
Honefoss BK

Honefoss BK

3 2 6
4
Tromsdalen

Tromsdalen

3 2 6
5
Lorenskog

Lorenskog

3 4 6
6
Grorud

Grorud

3 0 4
7
Follo

Follo

3 1 4
8
Rana FK

Rana FK

3 0 4
9
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

3 0 4
10
Junkeren

Junkeren

4 -1 4
11
Skeid Oslo

Skeid Oslo

3 -1 3
12
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

3 -2 3
13
Levanger FK

Levanger FK

2 -2 0
14
Stjordals Blink

Stjordals Blink

3 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

3 6 9
2
Sotra

Sotra

3 4 7
3
Kvik Halden

Kvik Halden

3 2 7
4
Notodden FK

Notodden FK

3 6 7
5
Brattvag

Brattvag

3 2 6
6
Bjarg

Bjarg

3 1 6
7
Pors Grenland

Pors Grenland

3 1 6
8
Treaff

Treaff

3 -1 4
9
Sandvikens

Sandvikens

3 -1 4
10
Lysekloster

Lysekloster

3 -1 2
11
Mjondalen IF

Mjondalen IF

3 -5 1
12
Vidar

Vidar

3 -5 1
13
FK Arendal

FK Arendal

3 -7 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

3 -9 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levanger FK

Levanger FK

4 4 12
2
Kjelsas

Kjelsas

3 4 9
3
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

3 2 7
4
Honefoss BK

Honefoss BK

3 6 7
5
Tromsdalen

Tromsdalen

3 0 4
6
Lorenskog

Lorenskog

3 -2 4
7
Grorud

Grorud

3 0 4
8
Follo

Follo

3 -2 4
9
Rana FK

Rana FK

3 -1 3
10
Skeid Oslo

Skeid Oslo

3 -2 3
11
Stjordals Blink

Stjordals Blink

3 -3 3
12
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

3 -4 0
13
Junkeren

Junkeren

2 -3 0
14
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

3 -10 0
Norwegian 2.Divisjon Đội bóng G
1
Ole Erik Midtskogen

Ole Erik Midtskogen

Kjelsas 10
2
Andreas tveiten

Andreas tveiten

Brattvag 6
3
magnus hoiseth

magnus hoiseth

Levanger FK 5
4
marcus wenneberg

marcus wenneberg

Notodden FK 4
5
Stian barane

Stian barane

Ullensaker/Kisa IL 4
6
Jarmund Oyen Kvernstuen

Jarmund Oyen Kvernstuen

Skeid Oslo 1
6
Vital kaba

Vital kaba

Lorenskog 4
7
teodor haland

teodor haland

Sotra 4
8
fabian johansen skarn

fabian johansen skarn

Junkeren 4
9
dvergsdal edvin brattreit

dvergsdal edvin brattreit

Lysekloster 4

Treaff

Đối đầu

Brattvag

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Treaff
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Brattvag
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.07
9
67
1.03
7.3
23
3.3
3.65
1.8
1.08
6
29
1.06
6
150
2.85
3.61
1.82
1.06
7.5
71
1.03
7.3
23
1.22
4.5
20
3.4
3.75
1.85
1.05
6.1
150
1.22
4.06
17
1.25
4.36
13.4
1.08
6.75
93
1.03
7.3
23
1.24
4.68
21.54

Chủ nhà

Đội khách

0 1.6
0 0.47
0 1.36
0 0.43
0 1.28
0 0.62
-0.5 0.88
+0.5 0.82
0 1.25
0 0.5
0 1.45
0 0.5
0 1.25
0 0.64
0 1.36
0 0.57
0 1.31
0 0.58
0 1.41
0 0.53
0 1.26
0 0.51
0 1.68
0 0.47

Xỉu

Tài

U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 1.5 0.11
O 1.5 2.43
U 3.25 0.73
O 3.25 0.92
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 1.5 0.11
O 1.5 4.54
U 3.25 0.78
O 3.25 0.84
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 1.5 0.1
O 1.5 2.3
U 1.5 0.6
O 1.5 1.23
U 3.5 0.55
O 3.5 1.2
U 1.5 0.1
O 1.5 4.76
U 1.5 0.5
O 1.5 1.47
U 0.5 0.67
O 0.5 1.14
U 1.5 0.15
O 1.5 4
U 1.5 0.12
O 1.5 2.5
U 1.5 0.5
O 1.5 1.58

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.