1 3

Kết thúc

Simen haughom 67’

28’ Phillip syvertsen

50’ Daniel Hultqvist

90’+3 markus syvertsen

Tỷ lệ kèo

1

29

X

7

2

1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Vidar

54%

Jerv

46%

3 Sút trúng đích 11

6

2

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

5’
1-0
0-1
28’
Phillip syvertsen

Phillip syvertsen

0-2
50’
Daniel Hultqvist

Daniel Hultqvist

william husebo

63’
Simen haughom

Simen haughom

67’
1-2
67’

Felix lillehammer

Samu Alanko

71’

markus syvertsen

Pascal simba

kristian selmer

Maxmillian Haestad

73’

Kutjim ismaili

82’

kristian selmer

84’
Kết thúc trận đấu
1-3
1-3
93’
markus syvertsen

markus syvertsen

Đối đầu

Xem tất cả
Vidar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jerv
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Jerv

5

7

13

13

Vidar

5

-11

1

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lassa Idrettspark
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Stavanger, Norway

Trận đấu tiếp theo

10/05
21:00

Jerv

Jerv

Bjarg

Bjarg

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Vidar

54%

Jerv

46%

3 Sút trúng đích 11
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Vidar

1

Jerv

3

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
11 Sút trúng đích 11

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Vidar

57%

Jerv

43%

2 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Vidar

0

Jerv

1

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Vidar

51%

Jerv

49%

1 Sút trúng đích 6
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Vidar

1

Jerv

2

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

5 7 13
2
Brattvag

Brattvag

5 6 12
3
Kvik Halden

Kvik Halden

5 3 12
4
Sotra

Sotra

5 8 11
5
Bjarg

Bjarg

5 4 10
6
Treaff

Treaff

5 1 8
7
Notodden FK

Notodden FK

5 4 7
8
Mjondalen IF

Mjondalen IF

5 -1 7
9
Lysekloster

Lysekloster

5 1 6
10
Sandvikens

Sandvikens

5 -4 4
11
Pors Grenland

Pors Grenland

5 -4 4
12
FK Arendal

FK Arendal

5 -7 2
13
Vidar

Vidar

5 -11 1
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

5 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

5 8 15
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

5 5 11
3
Tromsdalen

Tromsdalen

5 5 10
4
Honefoss BK

Honefoss BK

5 5 10
5
Lorenskog

Lorenskog

5 3 10
6
Levanger FK

Levanger FK

5 1 9
7
Follo

Follo

5 2 8
8
Grorud

Grorud

5 1 8
9
Rana FK

Rana FK

5 -2 4
10
Junkeren

Junkeren

5 -3 4
11
Skeid Oslo

Skeid Oslo

5 -4 3
12
Stjordals Blink

Stjordals Blink

5 -5 3
13
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

5 -10 3
14
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

5 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brattvag

Brattvag

2 4 6
2
Kvik Halden

Kvik Halden

3 1 6
3
Mjondalen IF

Mjondalen IF

2 4 6
4
Jerv

Jerv

2 1 4
5
Sotra

Sotra

2 4 4
6
Bjarg

Bjarg

3 1 4
7
Treaff

Treaff

3 0 4
8
Lysekloster

Lysekloster

2 2 4
9
FK Arendal

FK Arendal

3 -2 2
10
Pors Grenland

Pors Grenland

3 -4 1
11
Notodden FK

Notodden FK

2 -2 0
12
Sandvikens

Sandvikens

2 -3 0
13
Vidar

Vidar

3 -8 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kjelsas

Kjelsas

3 5 9
2
Tromsdalen

Tromsdalen

2 5 6
3
Honefoss BK

Honefoss BK

3 2 6
4
Lorenskog

Lorenskog

2 5 6
5
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

2 3 4
6
Follo

Follo

3 1 4
7
Grorud

Grorud

2 1 4
8
Rana FK

Rana FK

3 0 4
9
Junkeren

Junkeren

3 0 4
10
Skeid Oslo

Skeid Oslo

3 -1 3
11
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

3 -2 3
12
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

2 -2 1
13
Levanger FK

Levanger FK

2 -2 0
14
Stjordals Blink

Stjordals Blink

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Jerv

Jerv

3 6 9
2
Sotra

Sotra

3 4 7
3
Notodden FK

Notodden FK

3 6 7
4
Brattvag

Brattvag

3 2 6
5
Kvik Halden

Kvik Halden

2 2 6
6
Bjarg

Bjarg

2 3 6
7
Treaff

Treaff

2 1 4
8
Sandvikens

Sandvikens

3 -1 4
9
Pors Grenland

Pors Grenland

2 0 3
10
Lysekloster

Lysekloster

3 -1 2
11
Mjondalen IF

Mjondalen IF

3 -5 1
12
Vidar

Vidar

2 -3 1
13
FK Arendal

FK Arendal

2 -5 0
14
Eik-Tonsberg

Eik-Tonsberg

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Levanger FK

Levanger FK

3 3 9
2
Eidsvold Turn

Eidsvold Turn

3 2 7
3
Kjelsas

Kjelsas

2 3 6
4
Tromsdalen

Tromsdalen

3 0 4
5
Honefoss BK

Honefoss BK

2 3 4
6
Lorenskog

Lorenskog

3 -2 4
7
Follo

Follo

2 1 4
8
Grorud

Grorud

3 0 4
9
Stjordals Blink

Stjordals Blink

3 -3 3
10
Rana FK

Rana FK

2 -2 0
11
Junkeren

Junkeren

2 -3 0
12
Skeid Oslo

Skeid Oslo

2 -3 0
13
Ullensaker/Kisa IL

Ullensaker/Kisa IL

2 -8 0
14
SK Trygg Lade

SK Trygg Lade

3 -4 0
Norwegian 2.Divisjon Đội bóng G
1
Ole Erik Midtskogen

Ole Erik Midtskogen

Kjelsas 7
2
Andreas tveiten

Andreas tveiten

Brattvag 5
3
marcus wenneberg

marcus wenneberg

Notodden FK 4
4
Stian barane

Stian barane

Ullensaker/Kisa IL 4
5
Ludvig Sten

Ludvig Sten

Kvik Halden 4
6
Henrik Elvevold

Henrik Elvevold

Honefoss BK 4
6
Jarmund Oyen Kvernstuen

Jarmund Oyen Kvernstuen

Skeid Oslo 1
7
magnus hoiseth

magnus hoiseth

Levanger FK 4
8
Vital kaba

Vital kaba

Lorenskog 3
9
Patrick askengren

Patrick askengren

Kjelsas 3

Vidar

Đối đầu

Jerv

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Vidar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jerv
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

29
7
1.1
19
5.8
1.08
44.26
5.23
1.12
29
11
1.02
2.87
3.65
1.95
2.8
3.5
2.05
2.6
3.5
1.96
29
5.75
1.13
80
15
1.02
47
4.95
1.11
18.7
11.5
1.04
38
5.75
1.13
19
5.8
1.08
8.9
4.7
1.35

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.5
+0.25 1.5
0 1.31
0 0.46
-0.25 0.96
+0.25 0.8
-0.25 0.94
+0.25 0.84
-0.25 0.9
+0.25 0.82
-0.25 0.49
+0.25 1.53
-0.25 0.97
+0.25 0.85
-0.25 0.5
+0.25 1.47
0 1.33
0 0.47
-0.25 0.53
+0.25 1.56

Xỉu

Tài

U 3.5 0.65
O 3.5 1.2
U 3.5 0.63
O 3.5 1.07
U 3.5 0.68
O 3.5 0.95
U 2.5 2.2
O 2.5 0.28
U 3.5 0.94
O 3.5 0.82
U 2.5 2
O 2.5 0.33
U 3.5 0.9
O 3.5 0.81
U 3.5 0.74
O 3.5 1.06
U 3.5 0.65
O 3.5 1.1
U 3.5 0.65
O 3.5 1.2
U 3.25 1.03
O 3.25 0.77
U 3.5 0.7
O 3.5 1.08
U 3.5 0.64
O 3.5 1.08
U 3.5 0.68
O 3.5 1.2

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 10.5 0.85
O 10.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.