Zech Obiero 90’+5

20’ Mike·Fondop-Talum

45’+3 Calum Kavanagh

75’ Jack Stevens

Tỷ lệ kèo

1

81

X

29

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tranmere Rovers

55%

Oldham Athletic

45%

1 Sút trúng đích 5

2

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
Mike·Fondop-Talum

Mike·Fondop-Talum

Aaron McGowan

Stephan Negru

34’

Jason Lowe

38’
42’

Jack Stevens

Sol Solomon

Lewis Warrington

45’
0-2
48’
Calum Kavanagh

Calum Kavanagh

Joe Murphy

70’

Joe Murphy

72’

Max Dickov

James Plant

73’
75’

Jack Stevens

Phạt đền

76’

Josh Hawkes

Jack Stevens

84’

Joe Garner

Mike·Fondop-Talum

93’

K. Taylor

Tom Pett

Zech Obiero

Zech Obiero

95’
1-3
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Tranmere Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Oldham Athletic

46

16

68

21

Tranmere Rovers

46

-25

41

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tranmere Rovers

55%

Oldham Athletic

45%

1 Kiến tạo 2
13 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 2
2 Phạt góc 3
11 Đá phạt 13
26 Phá bóng 37
13 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 3
405 Đường chuyền 328
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tranmere Rovers

1

Oldham Athletic

3

3 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

405 Đường chuyền 328
256 Độ chính xác chuyền bóng 193
8 Đường chuyền quyết định 7
19 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 2
187 Chuyền dài 154
75 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

139 Tranh chấp 139
64 Tranh chấp thắng 74
15 Rê bóng 4
8 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 14
12 Cắt bóng 5
26 Phá bóng 37

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 13
11 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

208 Mất bóng 197

Kiểm soát bóng

Tranmere Rovers

51%

Oldham Athletic

49%

3 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 10
0 Việt vị 2
198 Đường chuyền 189
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tranmere Rovers

0

Oldham Athletic

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

198 Đường chuyền 189
3 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 1
8 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

108 Mất bóng 117

Kiểm soát bóng

Tranmere Rovers

59%

Oldham Athletic

41%

10 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 27
0 Việt vị 1
207 Đường chuyền 138
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Tranmere Rovers

1

Oldham Athletic

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

207 Đường chuyền 138
5 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 27

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Tranmere Rovers

Đối đầu

Oldham Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tranmere Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

81
29
1
23
14
1.01
3.55
3.45
2
51
17
1.02
3.2
3.45
2
3.4
3.4
1.95
101
15
1.02
85
28
1.01
3.2
3.45
2
3.49
3.2
1.99
22
12.6
1.04
37
20
1.01
23
14
1.01
11.62
4.66
1.31

Chủ nhà

Đội khách

0 0.95
0 0.9
0 1.14
0 0.75
-0.5 0.8
+0.5 0.91
-0.5 0.9
+0.5 1
-0.25 0.96
+0.25 0.71
0 1.4
0 0.59
-0.5 0.7
+0.5 1.05
-0.5 0.9
+0.5 1
-0.5 0.9
+0.5 1
0 1.14
0 0.75
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 1.16
0 1.31
0 0.88
0 0.93

Xỉu

Tài

U 4.5 0.09
O 4.5 7
U 3.5 0.13
O 3.5 3.7
U 2.5 0.78
O 2.5 0.93
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 2.5 0.86
O 2.5 1.02
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 3.5 0.27
O 3.5 2.55
U 4.5 0.02
O 4.5 8
U 2.5 0.86
O 2.5 1.02
U 2.5 0.82
O 2.5 1.06
U 3.5 0.18
O 3.5 3.33
U 4.5 0.01
O 4.5 13.18
U 3.5 7.14
O 3.5 3.84
U 3.5 0.28
O 3.5 2.73

Xỉu

Tài

U 5.5 0.53
O 5.5 1.37
U 6.5 1
O 6.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.