Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Czech Chance Liga

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

09/05
Unknown

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Czech Chance Liga

Championship Group

13/05
Unknown

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Czech Chance Liga

Championship Group

17/05
Unknown

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Sparta Praha

Sparta Praha

Czech Chance Liga

Championship Group

24/05
Unknown

Baumit Jablonec

FK Jablonec

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Czech Chance Liga

5 trận gần nhất

2-1
3-1
0-0
1-2
1-2

Cầu thủ nổi bật

Krollis Raimonds

Ghi bàn nhiều nhất

Krollis Raimonds

8

Petr Hodous

Kiến tạo nhiều nhất

Petr Hodous

4

Simon Gabriel

Vua phá lưới

Simon Gabriel

7.2

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
186.3 cm Chiều cao trung bình
$743.8K Giá trị trung bình
24.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Vojtěch Sychra

Chuyển nhượng

15/01

Dominik Mašek

Kết thúc cho mượn

30/12

Milan Lexa

Kết thúc cho mượn

30/12

Ahmad Ghali Abubakar

Chuyển nhượng

2M €

01/09

Ľubomír Tupta

Chuyển nhượng

16/07

Cúp và chức vô địch

Czech cup winner

Czech cup winner

2014-2015

Czech champion

Czech champion

2011-2012

Czech champion

Czech champion

2005-2006

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--
May, 2026
May, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

02/05
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Slavia Praha

Slavia Praha

0 2
1 2
3 6
Apr, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT
Mar, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

15/03
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Teplice

Teplice

0 0
1 1
6 4

07/03
FT

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0
0 1
5 8
Feb, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

28/02
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 1
0 1
8 6

22/02
FT

Slavia Praha

Slavia Praha

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0
1 0
12 5

15/02
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0
1 0
5 3

01/02
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

FC Zlín

FC Zlín

1 0
2 0
4 4
Dec, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

15/12
FT

Sparta Praha

Sparta Praha

Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 1
2 2
9 2

06/12
FT

Dukla Prague

Dukla Prague

Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 0
1 1
7 7
Nov, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

30/11
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

0 0
1 0
6 4

22/11
FT

Pardubice

Pardubice

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0
0 4
0 0

09/11
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

MFK Karvina

MFK Karvina

4 0
6 0
7 4

01/11
Unknown

Synot Slovacko

Synot Slovacko

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0
0 3
0 0
Oct, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

25/10
Unknown

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0
0 2
0 0

18/10
Unknown

Teplice

Teplice

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0
1 1
0 0

04/10
Unknown

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Bohemians 1905

Bohemians 1905

0 0
0 0
0 0
Sep, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

27/09
Unknown

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0
2 3
0 0

21/09
Unknown

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Slavia Praha

Slavia Praha

0 0
1 1
0 0

13/09
Unknown

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0
0 2
0 0
Aug, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

31/08
Unknown

Slovan Liberec

Slovan Liberec

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0
1 1
0 0

23/08
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0
1 0
0 0

18/08
Unknown

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Sparta Praha

Sparta Praha

0 0
0 2
0 0
Jul, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

20/07
Unknown

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0
3 3
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Radoslav Kovac
Czech Republic
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

40

Tomáš Koubek
Czech Republic
€400K

0

Dominik Kúdelčík
Slovakia
€175K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Josef Kozeluh
Czech Republic
€500K

27

Aziz Abdu Kayondo
Uganda
€900K

22

Jan Knapik
Czech Republic
€400K

4

Martin Ryzek
Slovakia
€50K

14

Augustin Drakpe
Togo
€500K

23

Haris Berbic
Bosnia and Herzegovina
--
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

15

Milan Lexa
Czech Republic
€300K

10

Qendrim Zyba
Kosovo
€500K

8

Marek Icha
Czech Republic
€800K

12

Vojtech Stransky
Czech Republic
€1.5M
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Olaf Kok
Netherlands
€175K

99

Krollis Raimonds
Latvia
€1.3M

11

Filip Spatenka
Czech Republic
€400K

29

Daniel Rus
Czech Republic
€500K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/01

Chuyển nhượng

2M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/16

Chuyển nhượng

2025/07/13

Cho mượn

2025/07/13

Cho mượn

2025/07/08

Chuyển nhượng

0.45M €

2025/07/01

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2M €

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Chuyển nhượng

0.45M €

2025/07/01

Chuyển nhượng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/14

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/13

Chuyển nhượng

0.2M €

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/01

Chuyển nhượng

2M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/16

Chuyển nhượng

2025/07/13

Cho mượn

2025/07/13

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2M €

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/21

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/08

Kết thúc cho mượn

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/28

Chuyển nhượng

0.9M €

Czech champion

2011-2012 2005-2006
2

Czech cup winner

2014-2015
1