FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Czech Chance Liga

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

09/05
Unknown

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Czech Chance Liga

Championship Group

13/05
Unknown

Sparta Praha

Sparta Praha

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Czech Chance Liga

Championship Group

17/05
Unknown

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Baumit Jablonec

FK Jablonec

Czech Chance Liga

Championship Group

24/05
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Czech Chance Liga

Championship Group

5 trận gần nhất

2-2
0-0
0-1
0-1
3-1

Cầu thủ nổi bật

Prince Kwabena Adu

Ghi bàn nhiều nhất

Prince Kwabena Adu

7

Amar Memic

Kiến tạo nhiều nhất

Amar Memic

8

Pavel Sulc

Vua phá lưới

Pavel Sulc

8.3

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thống kê đội hình

Xem tất cả
181.5 cm Chiều cao trung bình
$2.3M Giá trị trung bình
22.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Tom Sloncik

Kết thúc cho mượn

29/06

Dávid Krčík

Chuyển nhượng

15/01

Daniel Vasulin

Kết thúc cho mượn

30/12

Tom Sloncik

Cho mượn

19/08

Daniel Vasulin

Cho mượn

14/07

Cúp và chức vô địch

Czech champion

Czech champion

2021-2022

Czech champion

Czech champion

2017-2018

Czech champion

Czech champion

2015-2016

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--
May, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT
Apr, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

19/04
FT

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Pardubice

Pardubice

0 0
0 1
7 4

04/04
FT

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Teplice

Teplice

0 0
2 2
9 1
Mar, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT
Feb, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT
Dec, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT
Nov, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

03/11
Unknown

Teplice

Teplice

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0
1 2
0 0
Oct, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

27/10
Unknown

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0
2 0
0 0

18/10
Unknown

Bohemians 1905

Bohemians 1905

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0
0 1
0 0

05/10
Unknown

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0
3 3
0 0
Sep, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

28/09
Unknown

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

FC Zlín

FC Zlín

0 0
0 1
0 0

20/09
Unknown

Sparta Praha

Sparta Praha

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0
2 1
0 0
Aug, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

31/08
Unknown

Slovan Liberec

Slovan Liberec

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0
1 1
0 0

23/08
Unknown

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

MFK Karvina

MFK Karvina

0 0
2 1
0 0
Jul, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

26/07
Unknown

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0
1 1
0 0

19/07
Unknown

Pardubice

Pardubice

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0
1 5
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Martin Hysky
Czech Republic
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Jan Paluska
Czech Republic
€3.5M

40

Sampson Dweh
Liberia
€5M

26

Vaclav Mika
Czech Republic
€250K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.8M €

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/02

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

0.8M €

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Chuyển nhượng

0.24M €

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/02

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/02

Chuyển nhượng

3M €

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/06

Chuyển nhượng

1.6M €

Czech champion

2021-2022 2017-2018 2015-2016 2014-2015 2012-2013 2010-2011
6

Czech cup winner

2009-2010
1