Jan Chramosta 67’
31’ toumani diakite
58’ Krollis Raimonds
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
6
6
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLamin Jawo
toumani diakite
Jan Chramosta
Alexis Alégué
Eduard Sobol
Richard Sedláček
Nelson Okeke
Vakhtang TChanturishvili
Milan Lexa
Krollis Raimonds
Jan Chramosta
Phạt đền
David Puskac
Sebastian·Nebyla
Petr Hodous
Soliu Afolabi
Petr Hodous
Lukas Letenay
Milan Lexa
matej malensek
Vakhtang TChanturishvili
Lukas Masek
Krollis Raimonds
Jan Mikula
Lamin Jawo
Renato Pantalon
Filip Zorvan
Josef Kozeluh
toumani diakite
Filip Spatenka
Aziz Abdu Kayondo
Soliu Afolabi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Stadion Střelnice |
|---|---|
|
|
6,108 |
|
|
Jablonec, Czech Republic |
Trận đấu tiếp theo
24/05
Unknown
FK Jablonec
Slovan Liberec
24/05
Unknown
FK Jablonec
Slovan Liberec
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
30 | 40 | 71 | |
| 2 |
Sparta Praha |
30 | 27 | 63 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
30 | 16 | 53 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
30 | 8 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
30 | 9 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Sigma Olomouc |
30 | 0 | 43 | |
| 8 |
Pardubice |
30 | -7 | 41 | |
| 9 |
MFK Karvina |
30 | -8 | 39 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
30 | -9 | 36 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
30 | -8 | 35 | |
| 12 |
FC Zlín |
30 | -11 | 34 | |
| 13 |
Teplice |
30 | -9 | 29 | |
| 14 |
Dukla Prague |
30 | -22 | 23 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
30 | -19 | 23 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
30 | -20 | 22 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
1 | 1 | 74 | |
| 2 |
Sparta Praha |
1 | 2 | 66 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
1 | 2 | 56 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
1 | -2 | 51 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
1 | -2 | 49 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
1 | -1 | 46 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Zlín |
1 | 1 | 37 | |
| 2 |
Mlada Boleslav |
1 | 0 | 36 | |
| 3 |
Teplice |
1 | 0 | 30 | |
| 4 |
Synot Slovacko |
1 | 0 | 24 | |
| 5 |
Banik Ostrava |
1 | 0 | 23 | |
| 6 |
Dukla Prague |
1 | -1 | 23 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA CL group stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 25 | 39 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 17 | 36 | |
| 3 |
Hradec Kralove |
15 | 10 | 28 | |
| 4 |
Sigma Olomouc |
15 | 6 | 28 | |
| 5 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 7 | 26 | |
| 6 |
Baumit Jablonec |
15 | 7 | 26 | |
| 7 |
Slovan Liberec |
15 | 9 | 26 | |
| 8 |
Pardubice |
15 | -7 | 20 | |
| 9 |
FC Zlín |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Bohemians 1905 |
15 | -4 | 18 | |
| 11 |
Mlada Boleslav |
15 | -5 | 18 | |
| 12 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 17 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -3 | 15 | |
| 14 |
Synot Slovacko |
15 | -4 | 15 | |
| 15 |
Dukla Prague |
15 | -8 | 14 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -6 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sparta Praha |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
FC Viktoria Plzen |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Slavia Praha |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
1 | -1 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Zlín |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Teplice |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Banik Ostrava |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Mlada Boleslav |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Synot Slovacko |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Dukla Prague |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA CL group stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Sparta Praha |
15 | 10 | 27 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
15 | 9 | 27 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
15 | 1 | 25 | |
| 5 |
MFK Karvina |
15 | -4 | 22 | |
| 6 |
Hradec Kralove |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Pardubice |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Slovan Liberec |
15 | 4 | 20 | |
| 9 |
Bohemians 1905 |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Mlada Boleslav |
15 | -3 | 17 | |
| 11 |
Sigma Olomouc |
15 | -6 | 15 | |
| 12 |
FC Zlín |
15 | -10 | 15 | |
| 13 |
Teplice |
15 | -6 | 14 | |
| 14 |
Dukla Prague |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Synot Slovacko |
15 | -15 | 8 | |
| 16 |
Banik Ostrava |
15 | -14 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slavia Praha |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Sparta Praha |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
FC Viktoria Plzen |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Baumit Jablonec |
1 | -2 | 0 | |
| 5 |
Hradec Kralove |
1 | -2 | 0 | |
| 6 |
Slovan Liberec |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mlada Boleslav |
1 | 0 | 1 | |
| 2 |
Synot Slovacko |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
FC Zlín |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Teplice |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Banik Ostrava |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Dukla Prague |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA CL group stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomáš Chorý |
|
17 |
| 2 |
Vojtech Patrak |
|
12 |
| 3 |
Lukáš Haraslín |
|
12 |
| 4 |
Jan Kuchta |
|
11 |
| 5 |
Mojmir Chytil |
|
11 |
| 6 |
Albion Rrahmani |
|
10 |
| 7 |
Vladimír Darida |
|
10 |
| 8 |
Jan Chramosta |
|
10 |
| 9 |
Dávid Krčík |
|
10 |
| 10 |
Lamin Jawo |
|
9 |
Baumit Jablonec
Đối đầu
Slovan Liberec
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu