Jan Chramosta 67’

31’ toumani diakite

58’ Krollis Raimonds

Tỷ lệ kèo

1

501

X

26

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Baumit Jablonec

51%

Slovan Liberec

49%

3 Sút trúng đích 6

6

6

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lamin Jawo

13’
0-1
31’
toumani diakite

toumani diakite

Jan Chramosta

Alexis Alégué

45’

Eduard Sobol

45’

Richard Sedláček

Nelson Okeke

45’

Vakhtang TChanturishvili

46’
55’

Milan Lexa

0-2
58’
Krollis Raimonds

Krollis Raimonds

Jan Chramosta

Phạt đền

67’

David Puskac

Sebastian·Nebyla

68’
77’

Petr Hodous

80’

Soliu Afolabi

Petr Hodous

80’

Lukas Letenay

Milan Lexa

matej malensek

Vakhtang TChanturishvili

82’
86’

Lukas Masek

Krollis Raimonds

87’

Jan Mikula

Lamin Jawo

88’

Renato Pantalon

Filip Zorvan

91’
93’

Josef Kozeluh

toumani diakite

93’

Filip Spatenka

Aziz Abdu Kayondo

96’

Soliu Afolabi

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slovan Liberec
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Slovan Liberec

30

13

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Střelnice
Sức chứa
6,108
Địa điểm
Jablonec, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

51%

Slovan Liberec

49%

0 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 6
14 Đá phạt 1
23 Phá bóng 27
16 Phạm lỗi 20
5 Việt vị 0
335 Đường chuyền 205
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Baumit Jablonec

1

Slovan Liberec

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
5 Việt vị 0

Đường chuyền

335 Đường chuyền 205
272 Độ chính xác chuyền bóng 133
4 Đường chuyền quyết định 6
25 Tạt bóng 26
5 Độ chính xác tạt bóng 6
58 Chuyền dài 75
22 Độ chính xác chuyền dài 12

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
51 Tranh chấp thắng 38
7 Rê bóng 12
2 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 14
10 Cắt bóng 5
23 Phá bóng 27

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 20
17 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

123 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

51%

Slovan Liberec

49%

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
14 Phá bóng 8
2 Việt vị 0
157 Đường chuyền 110
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Baumit Jablonec

0

Slovan Liberec

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

157 Đường chuyền 110
0 Đường chuyền quyết định 3
8 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

51%

Slovan Liberec

49%

5 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 14
3 Việt vị 0
155 Đường chuyền 83
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Baumit Jablonec

1

Slovan Liberec

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

155 Đường chuyền 83
2 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 2
8 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Baumit Jablonec

Đối đầu

Slovan Liberec

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slovan Liberec
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
26
1
23
15
1.01
100
14.73
1.01
67
15
1.01
104
5.6
1.1
101
10
1.05
140
7.2
1.05
151
9
1.03
90
13
1.01
104
5.6
1.1
140
7.2
1.04
29
10.7
1.05
2.3
3.35
3
28.81
5.2
1.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.86
0 1.04
+0.25 0.94
-0.25 0.79
0 0.74
0 1.13
0 0.63
0 1.17
0 0.6
0 1.2
0 0.86
0 1.04
0 0.79
0 1.12
-0.25 0.03
+0.25 6.65
+0.25 0.95
-0.25 0.81
0 0.75
0 1.08

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 8.5
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.03
O 3.5 6.96
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 3.5 0
O 3.5 3.8
U 3.5 0.18
O 3.5 3.55
U 3.5 0.02
O 3.5 8
U 3.75 0.01
O 3.75 11.11
U 3.5 0.11
O 3.5 4.76
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 2.5 0.8
O 2.5 0.94
U 3.5 0.23
O 3.5 3.16

Xỉu

Tài

U 12.5 0.5
O 12.5 1.5
U 12.5 1.25
O 12.5 0.52
U 11.5 0.8
O 11.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.