23’ Lamin Jawo

26’ Lamin Jawo

36’ Dominik Holly

59’ Nemanja Tekijaški

Tỷ lệ kèo

1

41

X

13

2

1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Zlín

49%

Baumit Jablonec

51%

1 Sút trúng đích 8

4

12

4

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
23’
Lamin Jawo

Lamin Jawo

24’

Lamin Jawo

0-1
26’
Lamin Jawo

Lamin Jawo

28’

Luboš Kozel

0-2
36’
Dominik Holly

Dominik Holly

Stanislav petruta

Jakub Jugas

37’

Cletus Nombil

44’

Matej Koubek

Marian·Pisoja

45’

Stanislav petruta

51’

Miloš Kopečný

54’

Kristers Penkevics

Jakub Pesek

58’
0-3
59’
Nemanja Tekijaški

Nemanja Tekijaški

66’

Jan Chramosta

Lamin Jawo

Jan Kalabiska

Cletus Nombil

69’
75’

Nelson Okeke

Dominik Holly

Kristers Penkevics

82’
84’

Renato Pantalon

85’

matej malensek

Daniel Soucek

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
FC Zlín
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

FC Zlín

30

-11

34

1

FC Zlín

1

1

37

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Letná Stadion
Sức chứa
5,898
Địa điểm
Zlín, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Zlín

49%

Baumit Jablonec

51%

0 Kiến tạo 3
11 Tổng cú sút 12
1 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 12
22 Đá phạt 20
33 Phá bóng 26
20 Phạm lỗi 22
3 Việt vị 2
339 Đường chuyền 274
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Zlín

0

Baumit Jablonec

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
8 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

339 Đường chuyền 274
260 Độ chính xác chuyền bóng 194
6 Đường chuyền quyết định 11
17 Tạt bóng 33
1 Độ chính xác tạt bóng 8
66 Chuyền dài 72
23 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
54 Tranh chấp thắng 45
9 Rê bóng 9
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 10
10 Cắt bóng 8
33 Phá bóng 26

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 22
22 Bị phạm lỗi 19
4 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

FC Zlín

37%

Baumit Jablonec

63%

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1
18 Phá bóng 13
1 Việt vị 2
124 Đường chuyền 146
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Zlín

0

Baumit Jablonec

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

124 Đường chuyền 146
3 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 21

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 2
8 Cắt bóng 3
18 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

FC Zlín

61%

Baumit Jablonec

39%

4 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
16 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
214 Đường chuyền 129
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FC Zlín

0

Baumit Jablonec

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

214 Đường chuyền 129
3 Đường chuyền quyết định 5
10 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 12

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

FC Zlín

Đối đầu

Baumit Jablonec

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Zlín
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

41
13
1.04
26
14
1.01
43.15
9.77
1.04
91
46
1.01
100
8.5
1.03
2.95
3.15
2.3
151
126
1.01
23
12.5
1.02
46
13
1.01
35
11
1.03
100
8.6
1.03
55
9.8
1.02
21
11.4
1.05
74
12.5
1.02
26
14
1.01
10.7
4.38
1.33

Chủ nhà

Đội khách

0 1.2
0 0.65
-0.25 0.06
+0.25 5.55
0 1.25
0 0.7
-0.25 0.72
+0.25 1.01
-0.25 0.06
+0.25 5.9
0 1.13
0 0.65
0 1.05
0 0.7
0 1.25
0 0.7
0 1.29
0 0.67
0 1.42
0 0.58
-0.5 0.01
+0.5 13.18
0 1.4
0 1.63
0 1.27
0 0.64

Xỉu

Tài

U 3.5 0.08
O 3.5 7.4
U 3.5 0.04
O 3.5 5.55
U 3.25 0.7
O 3.25 1.04
U 2.5 1.7
O 2.5 0.36
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 2.5 0.55
O 2.5 1.3
U 3.5 0.03
O 3.5 5.9
U 3.5 0.16
O 3.5 3.75
U 3.5 0.23
O 3.5 2.4
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 4 0.12
O 4 4.16
U 3.5 0.14
O 3.5 3.84
U 3.5 0.03
O 3.5 8.88
U 3.5 0.05
O 3.5 5.88
U 3.5 0.22
O 3.5 3.25

Xỉu

Tài

U 15.5 1
O 15.5 0.72
U 14.5 0.5
O 14.5 1.3
U 14.5 0.53
O 14.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.