Slavia Praha

Slavia Praha

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Czech Chance Liga

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

10/05
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

Sparta Praha

Sparta Praha

Czech Chance Liga

Championship Group

14/05
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

Baumit Jablonec

FK Jablonec

Czech Chance Liga

Championship Group

17/05
Unknown

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Slavia Praha

Slavia Praha

Czech Chance Liga

Championship Group

24/05
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Czech Chance Liga

Championship Group

5 trận gần nhất

0-2
0-0
2-1
2-1
1-2

Cầu thủ nổi bật

Tomáš Chorý

Ghi bàn nhiều nhất

Tomáš Chorý

17

Lukas Provod

Kiến tạo nhiều nhất

Lukas Provod

8

Tomáš Chorý

Vua phá lưới

Tomáš Chorý

7.5

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Slavia Praha

30

40

71

2

Sparta Praha

30

27

63

Thống kê đội hình

Xem tất cả
183.9 cm Chiều cao trung bình
$2.6M Giá trị trung bình
25.7 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Lukas Vorlicky

Kết thúc cho mượn

29/06

Albert Labik

Kết thúc cho mượn

29/06

Denis Halinský

Kết thúc cho mượn

29/06

Alexandr Buzek

Kết thúc cho mượn

29/06

Lukas Vorlicky

Cho mượn

15/01

Cúp và chức vô địch

Czech champion

Czech champion

2024-2025

Czech cup winner

Czech cup winner

2022-2023

Czech cup winner

Czech cup winner

2020-2021

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--
May, 2026
May, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

02/05
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Slavia Praha

Slavia Praha

0 2
1 2
3 6
Apr, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

25/04
FT

Slavia Praha

Slavia Praha

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

0 1
2 1
13 2

19/04
FT

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Slavia Praha

Slavia Praha

1 1
2 1
2 10

05/04
FT

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Slavia Praha

Slavia Praha

0 2
0 2
3 13
Mar, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

15/03
FT

FC Zlín

FC Zlín

Slavia Praha

Slavia Praha

0 1
1 3
3 6

09/03
FT

Slavia Praha

Slavia Praha

Sparta Praha

Sparta Praha

0 1
3 1
7 2
Feb, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

28/02
FT

Dukla Prague

Dukla Prague

Slavia Praha

Slavia Praha

0 2
1 2
4 4

22/02
FT

Slavia Praha

Slavia Praha

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0
1 0
12 5

14/02
FT

MFK Karvina

MFK Karvina

Slavia Praha

Slavia Praha

1 1
1 3
3 10

08/02
FT

Slavia Praha

Slavia Praha

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 0
4 0
4 0

02/02
FT

Pardubice

Pardubice

Slavia Praha

Slavia Praha

0 1
1 1
6 4
Dec, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

14/12
FT

Slavia Praha

Slavia Praha

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

2 2
4 3
6 3

06/12
FT

Teplice

Teplice

Slavia Praha

Slavia Praha

0 0
1 2
5 3
Nov, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

30/11
FT

Slavia Praha

Slavia Praha

Synot Slovacko

Synot Slovacko

2 0
3 0
5 5

23/11
FT

Slavia Praha

Slavia Praha

Bohemians 1905

Bohemians 1905

0 0
3 1
0 0

02/11
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0
2 0
0 0
Oct, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

26/10
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Slavia Praha

Slavia Praha

0 0
0 0
0 0

18/10
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

FC Zlín

FC Zlín

0 0
0 0
0 0

05/10
Unknown

Sparta Praha

Sparta Praha

Slavia Praha

Slavia Praha

0 0
1 1
0 0
Sep, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

27/09
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

Dukla Prague

Dukla Prague

0 0
2 0
0 0

21/09
Unknown

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Slavia Praha

Slavia Praha

0 0
1 1
0 0

13/09
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

MFK Karvina

MFK Karvina

0 0
3 1
0 0
Aug, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

24/08
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

Pardubice

Pardubice

0 0
3 1
0 0

17/08
Unknown

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Slavia Praha

Slavia Praha

0 0
1 1
0 0
Jul, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

21/07
Unknown

Slavia Praha

Slavia Praha

Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0
2 2
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Jindrich Trpisovsky
Czech Republic
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Ondrej Kolar
Czech Republic
€100K

36

Jindřich Staněk
Czech Republic
€3M

35

Jakub Markovic
Czech Republic
€2.8M
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Cho mượn

2026/01/01

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/01

Chuyển nhượng

3.1M €

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/26

Cho mượn

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/01

Chuyển nhượng

3.1M €

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/26

Cho mượn

2025/08/19

Chuyển nhượng

1.2M €

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Cho mượn

2026/01/01

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/25

Chuyển nhượng

10.5M €

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/15

Cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Cho mượn

2025/01/26

Cho mượn

2025/01/15

Chuyển nhượng

7M €

2025/01/09

Cho mượn

2025/01/06

Chuyển nhượng

1.8M €

Czech champion

2024-2025 2020-2021 2019-2020 2018-2019 2016-2017 2008-2009 2007-2008
7

Czech cup winner

2022-2023 2020-2021 2018-2019 2017-2018
4