Pardubice

Pardubice

Czech Republic

Czech Republic

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Czech Chance Liga

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

10/05
Unknown

Pardubice

Pardubice

MFK Karvina

MFK Karvina

Czech Chance Liga

Classification Games 7-10

5 trận gần nhất

0-2
2-1
0-1
3-1
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
36 Cầu thủ
183.8 cm Chiều cao trung bình
16 Cầu thủ nước ngoài
$498.5K Giá trị trung bình
24.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Andre Leipold

Kết thúc cho mượn

29/06

Vojtěch Sychra

Chuyển nhượng

15/01

Dominik Mašek

Kết thúc cho mượn

30/12

Milan Lexa

Kết thúc cho mượn

30/12

Filip Šancl

Kết thúc cho mượn

30/12

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Pardubice
Sân vận động
Stadion Arnošta Košťála
Sức chứa
4620

Không có dữ liệu

Mar, 2017

Chance Národní Liga

HT
FT

04/03
Unknown

Pardubice

Pardubice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

0 0
0 3
0 0
Aug, 2016

Chance Národní Liga

HT
FT

24/08
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Pardubice

Pardubice

0 0
1 1
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Jan Trousil
Czech Republic
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

99

Luka Kharatishvili
Georgia
€550K

30

Aleš Mandous
Czech Republic
€300K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

43

Jason Noslin
Netherlands
€450K

12

Jan Tredl
Czech Republic
€350K

32

Mikulas Konecny
Czech Republic
€2.2M

34

Diego Zarate
United States
--

92

Bogdan Slyubyk
Ukraine
€600K

15

Emmanuel Godwin
Nigeria
€500K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

7

Kamil Vacek
Czech Republic
€25K

18

Stepan Misek
Czech Republic
€450K

26

Samuel Simek
Czech Republic
€750K

0

Bernardo Costa Da Rosa
Brazil
€100K

90

Ioannis Foivos Botos
Greece
€900K

5

Jiří Hamza
Czech Republic
€250K

40

Tobias Boledovic
Czech Republic
€250K
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Chuyển nhượng

1M €

2025/09/05

Chuyển nhượng

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/04

Cho mượn

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/21

Chuyển nhượng

0.15M €

2025/07/19

Ký hợp đồng

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Chuyển nhượng

1M €

2025/09/05

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/21

Chuyển nhượng

0.15M €

2025/07/19

Ký hợp đồng

2025/07/13

Cho mượn

2025/07/13

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/28

Cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Chuyển nhượng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Aug, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/04

Cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/29

Cho mượn

2025/01/25

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu