61’ Vojtech Patrak

87’ Samson Tijani

Tỷ lệ kèo

1

501

X

41

2

1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dukla Prague

49%

Pardubice

51%

2 Sút trúng đích 5

4

7

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
33’

Tomas Jelinek

Michal Hlavatý

Tomáš Pekhart

52’

Matěj Žitný

Lukáš Penxa

57’
0-1
61’
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

65’

Ioannis Foivos Botos

Vojtech Patrak

Boubou Diallo

Dario Kreiker

69’

Rajmund Mikus

Dantaye·Gilbert

78’

80’

82’
83’

Jan Tredl

Daniel Smekal

Rajmund Mikus

86’
86’

Simon Bammens

87’

Samson Tijani

Eric Hunal

91’
92’

Filip Vecheta

Abdoull Tanko

95’

Filip Vecheta

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Dukla Prague
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Pardubice

30

-7

41

14

Dukla Prague

30

-22

23

6

Dukla Prague

1

-1

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Juliska Stadium
Sức chứa
8,150
Địa điểm
Prague, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dukla Prague

49%

Pardubice

51%

0 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 7
1 Đá phạt 14
32 Phá bóng 31
14 Phạm lỗi 18
1 Việt vị 3
377 Đường chuyền 341
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dukla Prague

0

Pardubice

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 3

Đường chuyền

377 Đường chuyền 341
271 Độ chính xác chuyền bóng 242
6 Đường chuyền quyết định 7
14 Tạt bóng 22
6 Độ chính xác tạt bóng 2
115 Chuyền dài 80
46 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

114 Tranh chấp 114
60 Tranh chấp thắng 54
4 Rê bóng 15
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
18 Cắt bóng 4
32 Phá bóng 31

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

152 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

Dukla Prague

41%

Pardubice

59%

2 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
21 Phá bóng 6
1 Việt vị 1
165 Đường chuyền 190

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

165 Đường chuyền 190
2 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
11 Cắt bóng 3
21 Phá bóng 6

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Dukla Prague

57%

Pardubice

43%

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 25
0 Việt vị 2
212 Đường chuyền 151
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Dukla Prague

0

Pardubice

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

212 Đường chuyền 151
4 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
7 Cắt bóng 1
11 Phá bóng 25

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Dukla Prague

Đối đầu

Pardubice

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dukla Prague
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Pardubice
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

501
41
1
29
7.1
1.08
4.4
1.95
2.86
29
6
1.08
71
5.3
1.12
2.5
3.25
2.6
151
151
1.01
29
7.1
1.08
61
12
1.01
45
6.25
1.1
75
5.3
1.12
55
6.2
1.08
22
6.65
1.12
57
6
1.13
29
7.1
1.08
21.56
4.96
1.22

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.9
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.98
0 0.92
0 0.99
0 0.73
+0.25 7.1
-0.25 0.02
0 0.91
0 0.81
0 1.05
0 0.7
0 0.94
0 0.96
0 1.01
0 0.89
0 0.95
0 0.93
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 1.05
0 1.05
0 0.95
0 0.84

Xỉu

Tài

U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.11
O 2.5 3.94
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 2.5 0.02
O 2.5 6.2
U 2.5 0.18
O 2.5 3.55
U 2.5 0.11
O 2.5 3.8
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.05
O 2.5 6.66
U 2.5 0.06
O 2.5 5.55
U 2.5 0.01
O 2.5 13.18
U 2.5 0.04
O 2.5 6.25
U 1.5 0.28
O 1.5 2.73

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 8 1
O 8 0.7
U 9.5 0.47
O 9.5 1.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.