Vojtech Patrak 45’+8

Tomas Jelinek 71’

15’ Michal Beran

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

15

2

501

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Pardubice

54%

Sigma Olomouc

46%

4 Sút trúng đích 4

3

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’
Michal Beran

Michal Beran

Tomas Jelinek

Samuel Simek

31’
44’

Michal Beran

Ioannis Foivos Botos

Abdoull Tanko

45’
47’

Tomas Janotka

Simon Bammens

49’

Vojtech Patrak

Phạt đền

53’

Jan Tredl

57’
59’

Mohamed Yasser

Jan Kliment

67’

Fabijan Krivak

Matěj Mikulenka

Tomas Jelinek

Tomas Jelinek

71’
2-1

Robi Saarma

Emmanuel Godwin

81’

Ryan Mahuta

85’
86’

Vaclav Sejk

Matej Hadas

Ladislav Krobot

Vojtech Patrak

88’
89’

Louis Lurvink

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Pardubice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Sigma Olomouc

30

0

43

8

Pardubice

30

-7

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Letni stadion
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Chomutov

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Pardubice

54%

Sigma Olomouc

46%

1 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 6
5 Đá phạt 1
50 Phá bóng 35
17 Phạm lỗi 8
6 Việt vị 1
258 Đường chuyền 455
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Pardubice

2

Sigma Olomouc

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 19
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
6 Việt vị 1

Đường chuyền

258 Đường chuyền 455
157 Độ chính xác chuyền bóng 356
6 Đường chuyền quyết định 14
10 Tạt bóng 21
0 Độ chính xác tạt bóng 6
89 Chuyền dài 105
25 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

111 Tranh chấp 111
56 Tranh chấp thắng 55
2 Rê bóng 11
2 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 10
50 Phá bóng 35

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

154 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Pardubice

46%

Sigma Olomouc

54%

3 Tổng cú sút 12
1 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
20 Phá bóng 17
4 Việt vị 0
143 Đường chuyền 230
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Pardubice

1

Sigma Olomouc

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 0

Đường chuyền

143 Đường chuyền 230
2 Đường chuyền quyết định 9
3 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 7
20 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 77

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Pardubice

Đối đầu

Sigma Olomouc

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Pardubice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.03
15
501
1.03
10
31
1.06
7.06
100
1.06
7.5
34
1.05
7
150
2.45
3.15
2.8
1.01
101
151
1.02
11.5
31
1.04
8
126
1.01
13
50
1.05
7
150
1.02
8.4
260
1.07
9.75
29
1.02
10.5
314
2.52
3.35
2.49
1.25
4.51
21.98

Chủ nhà

Đội khách

0 1
0 0.8
0 0.95
0 0.93
0 1.03
0 0.87
0 0.77
0 0.96
0 0.92
0 0.96
0 0.97
0 0.76
0 0.75
0 0.95
0 1.03
0 0.87
0 0.97
0 0.93
0 0.92
0 0.96
0 0.95
0 0.8
0 0.93
0 0.91
0 1.35
0 0.61

Xỉu

Tài

U 3.5 0.06
O 3.5 8.5
U 3.5 0.13
O 3.5 3.7
U 3.5 0.18
O 3.5 3.17
U 2.5 0.85
O 2.5 0.8
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 3.5 0.09
O 3.5 4.1
U 3.5 0.13
O 3.5 4.4
U 3.5 0.08
O 3.5 4.7
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 3.5 0.15
O 3.5 4
U 3.5 0.08
O 3.5 6.18
U 2.25 1.01
O 2.25 0.81
U 3.5 0.23
O 3.5 3.25

Xỉu

Tài

U 7.5 0.33
O 7.5 2.25
U 7.5 1.25
O 7.5 0.5
U 7.5 1.2
O 7.5 0.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.