Tỷ lệ kèo

1

21

X

1.01

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Teplice

54%

Dukla Prague

46%

4 Sút trúng đích 3

5

6

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Daniel Kozma

28’

Samson Tijani

Denis Halinský

32’
44’

Marek Hanousek

45’

Dario Kreiker

Michal Cernak

Matyas Kozak

Matěj Pulkrab

64’
68’

Mouhamed Tidjane Traore

72’

Kevin-Prince Milla

Tomáš Pekhart

76’

Kevin-Prince Milla

Pavel Svatek

John Auta

78’

Zdenko Frťala

81’

Jakub Jakubko

Petr Kodes

86’
89’

Boubou Diallo

Dantaye·Gilbert

Kết thúc trận đấu
0-0
95’

Seif Ali Hindi

Marcel Cermak

Đối đầu

Xem tất cả
Teplice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dukla Prague
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

13

Teplice

30

-9

29

14

Dukla Prague

30

-22

23

3

Teplice

3

3

36

5

Dukla Prague

3

-1

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Na Stinadlech
Sức chứa
18,221
Địa điểm
Teplice, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Teplice

54%

Dukla Prague

46%

11 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 6
1 Đá phạt 1
25 Phá bóng 39
14 Phạm lỗi 18
2 Việt vị 2
358 Đường chuyền 262
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 2

Đường chuyền

358 Đường chuyền 262
242 Độ chính xác chuyền bóng 157
7 Đường chuyền quyết định 11
20 Tạt bóng 21
4 Độ chính xác tạt bóng 2
103 Chuyền dài 100
24 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 109
52 Tranh chấp thắng 56
13 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 19
12 Cắt bóng 14
25 Phá bóng 39

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 18
17 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

179 Mất bóng 158

Kiểm soát bóng

Teplice

53%

Dukla Prague

47%

3 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 6
0 Việt vị 1
47 Đường chuyền 37
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

47 Đường chuyền 37
3 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 1
1 Cắt bóng 1
2 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

20 Mất bóng 22

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

2 2 67
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

3 4 60
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

2 -2 52
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 50
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

2 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

3 -1 38
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

3 -1 37
3
Teplice

Teplice

3 3 36
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

3 2 30
5
Dukla Prague

Dukla Prague

3 -1 26
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

3 -2 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

2 4 6
2
Sparta Praha

Sparta Praha

2 2 4
3
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 0 1
4
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Teplice

Teplice

2 1 4
2
FC Zlín

FC Zlín

2 -1 3
3
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 1 3
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

2 -1 1
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 0 1
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

2 -2 1
4
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
5
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Synot Slovacko

Synot Slovacko

2 1 4
2
Teplice

Teplice

1 2 3
3
Dukla Prague

Dukla Prague

2 0 3
4
FC Zlín

FC Zlín

1 0 1
5
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
6
Banik Ostrava

Banik Ostrava

2 -2 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 13
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Teplice

Đối đầu

Dukla Prague

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Teplice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dukla Prague
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

21
1.01
29
15
1.02
21
9.15
1.08
18.01
21
1.01
29
6.8
1.13
15
1.85
3
4.6
15
1.02
21
13
1.04
20
19
1.01
27
6.8
1.13
15
7.8
1.11
13.5
11.3
1.08
17.5
20
1.01
33
15
1.02
21
8.7
1.12
15.33

Chủ nhà

Đội khách

0 0.42
0 1.75
+0.25 6.25
-0.25 0.04
0 0.41
0 1.96
+0.5 0.74
-0.5 0.98
+0.25 6.7
-0.25 0.04
0 0.37
0 1.89
+0.5 0.7
-0.5 1.05
0 0.41
0 1.96
0 0.46
0 1.78
+0.25 5.25
-0.25 0.07
+0.5 13.18
-0.5 0.01
0 0.45
0 1.81
0 0.43
0 1.82

Xỉu

Tài

U 0.5 0.15
O 0.5 4.5
U 0.5 0.02
O 0.5 6.25
U 0.5 0.08
O 0.5 4.79
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 2.5 0.5
O 2.5 1.45
U 0.5 0.01
O 0.5 6.7
U 0.5 0.17
O 0.5 4
U 0.5 0.02
O 0.5 8
U 0.5 0.02
O 0.5 10
U 1.25 0.49
O 1.25 1.63
U 0.5 0.07
O 0.5 5.85
U 0.75 0.01
O 0.75 11.14
U 0.5 33.33
O 0.5 6.66
U 0.5 0.23
O 0.5 3.25

Xỉu

Tài

U 10.5 1.1
O 10.5 0.66
U 11 1.3
O 11 0.6
U 12.5 0.83
O 12.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.