Jan Chramosta 47’

37’ Louis Lurvink

88’ Jáchym Šíp

Tỷ lệ kèo

1

151

X

9

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Baumit Jablonec

53%

Sigma Olomouc

47%

1 Sút trúng đích 2

6

4

2

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Filip Novák

15’

Eduard Sobol

Matej Polidar

20’

Martin Cedidla

24’
32’

Ahmad Ghali Abubakar

0-1
37’
Louis Lurvink

Louis Lurvink

41’

Danijel Sturm

Dominik Holly

Lamin Jawo

45’

Jan Chramosta

Phạt đền

47’
59’

Jan Kliment

Mohamed Yasser

59’

Péter Baráth

Ebrima Singhateh

Jan Chramosta

64’
65’

Michal Beran

Filip Novák

73’
74’

Jan Koutný

81’

Matěj Mikulenka

Vaclav Sejk

83’

Filip Slavicek

1-2
88’
Jáchym Šíp

Jáchym Šíp

Renato Pantalon

Martin Cedidla

91’
93’

Jiri Spacil

Michal Beran

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Sigma Olomouc

30

0

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Střelnice
Sức chứa
6,108
Địa điểm
Jablonec, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

53%

Sigma Olomouc

47%

11 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 4
15 Đá phạt 14
28 Phá bóng 62
15 Phạm lỗi 16
4 Việt vị 1
392 Đường chuyền 294
2 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Baumit Jablonec

1

Sigma Olomouc

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

392 Đường chuyền 294
288 Độ chính xác chuyền bóng 185
7 Đường chuyền quyết định 7
34 Tạt bóng 23
3 Độ chính xác tạt bóng 7
109 Chuyền dài 115
39 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

121 Tranh chấp 121
69 Tranh chấp thắng 52
13 Rê bóng 14
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 3
28 Phá bóng 62

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

182 Mất bóng 161

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

49%

Sigma Olomouc

51%

2 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 17
2 Việt vị 1
215 Đường chuyền 132
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Baumit Jablonec

0

Sigma Olomouc

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

215 Đường chuyền 132
1 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 1
13 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Baumit Jablonec

57%

Sigma Olomouc

43%

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 44
2 Việt vị 0
179 Đường chuyền 167
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Baumit Jablonec

1

Sigma Olomouc

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

179 Đường chuyền 167
5 Đường chuyền quyết định 4
21 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
2 Cắt bóng 1
14 Phá bóng 44

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 85

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 11
5
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
6
Albion Rrahmani

Albion Rrahmani

Sparta Praha 10
7
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
8
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
9
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
10
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9

Baumit Jablonec

Đối đầu

Sigma Olomouc

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Baumit Jablonec
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sigma Olomouc
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

151
9
1.07
36
8.7
1.05
6.79
1.16
12.38
6.5
1.15
9
141
6
1.08
2.3
3
3.1
36
8.7
1.05
101
7.5
1.06
70
8.5
1.04
141
6
1.08
6.1
1.21
8.8
7.6
1.16
12.4
99
10
1.04
36
8.7
1.05
8.17
1.15
11.77

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.42
0 0.49
0 1.63
0 0.46
0 1.78
+0.25 0.94
-0.25 0.78
0 0.48
0 1.7
0 0.57
0 1.28
0 0.65
0 1.1
0 0.46
0 1.78
0 0.5
0 1.66
0 0.48
0 1.66
+0.5 8.76
-0.5 0.03
0 0.5
0 1.66
0 0.45
0 1.77

Xỉu

Tài

U 3.5 0.12
O 3.5 5
U 3.5 0.13
O 3.5 3.7
U 2.5 0.17
O 2.5 3.29
U 2.5 0.17
O 2.5 3.2
U 3.5 0.13
O 3.5 4.54
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 3.5 0.11
O 3.5 3.6
U 3.5 0.12
O 3.5 4.65
U 3.5 0.09
O 3.5 4.5
U 3.5 0.13
O 3.5 4.54
U 3.5 0.13
O 3.5 4.34
U 2.5 0.19
O 2.5 3.44
U 3.5 0.1
O 3.5 5.41
U 3.5 0.14
O 3.5 3.84
U 2.5 0.23
O 2.5 3.22

Xỉu

Tài

U 10.5 0.61
O 10.5 1.2
U 9 0.9
O 9 0.8
U 10.5 1.15
O 10.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.