Brno

Brno

Czech Republic

Czech Republic

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Chance Národní Liga

Vòng 27

Các trận đấu liên quan

06/05
22:00

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

Brno

FC Zbrojovka Brno

Chance Národní Liga

League

10/05
22:00

Brno

FC Zbrojovka Brno

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

Chance Národní Liga

League

16/05
22:00

Kromeriz

Kromeriz

Brno

FC Zbrojovka Brno

Chance Národní Liga

League

23/05
22:00

Brno

FC Zbrojovka Brno

Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

Chance Národní Liga

League

5 trận gần nhất

4-0
1-0
1-2
0-1
3-0

Cầu thủ nổi bật

Tadeáš Vachoušek

Ghi bàn nhiều nhất

Tadeáš Vachoušek

7

Jakub Selnar

Kiến tạo nhiều nhất

Jakub Selnar

1

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Brno

26

36

68

Thống kê đội hình

Xem tất cả
27 Cầu thủ
183.7 cm Chiều cao trung bình
8 Cầu thủ nước ngoài
$214.3K Giá trị trung bình
26.5 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Lukas Vorlicky

Kết thúc cho mượn

29/06

Lukas Vorlicky

Cho mượn

15/01

Jakub Šural

Ký hợp đồng

31/12

Stanislav Hofmann

Chuyển nhượng

07/02

Jakub Řezníček

Chuyển nhượng

14/08

Cúp và chức vô địch

Czech 2nd Division Champion

Czech 2nd Division Champion

2025-2026

Czech 2nd Division Champion

Czech 2nd Division Champion

2021-2022

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1913
Thành phố
Brno
Sân vận động
Mestsky Fotbalovy Stadion Srbska
Sức chứa
12550
May, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT
May, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT

02/05
FT

Brno

Brno

FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

1 0
3 0
6 4
Apr, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT

26/04
FT

Slavia Praha B

Slavia Praha B

Brno

Brno

0 0
0 1
3 7

19/04
FT

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

Brno

Brno

0 1
1 2
4 4

15/04
FT

Brno

Brno

Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

1 0
1 0
10 3

11/04
FT

Opava

Opava

Brno

Brno

3 0
4 0
4 5

04/04
FT

Brno

Brno

Chrudim

Chrudim

2 0
2 0
7 1
Mar, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT

20/03
FT

SK Prostejov

SK Prostejov

Brno

Brno

0 0
1 2
2 10

17/03
FT

Brno

Brno

SK Artis Brno

SK Artis Brno

0 0
2 0
4 3

08/03
FT

FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

Brno

Brno

0 0
0 1
3 4
Feb, 2026

Chance Národní Liga

HT
FT

28/02
FT

Brno

Brno

FK Pribram

FK Pribram

1 0
1 0
4 1
Nov, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

09/11
FT

Sparta Praha B

Sparta Praha B

Brno

Brno

0 2
0 0
2 8

01/11
Unknown

Brno

Brno

Kromeriz

Kromeriz

0 0
5 2
0 0
Oct, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

26/10
Unknown

FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

Brno

Brno

0 0
0 1
0 0

21/10
Unknown

Brno

Brno

Opava

Opava

0 0
0 0
0 0

18/10
Unknown

Brno

Brno

Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

0 0
4 1
0 0

03/10
Unknown

FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

Brno

Brno

0 0
0 1
0 0
Sep, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

27/09
Unknown

Brno

Brno

Slavia Praha B

Slavia Praha B

0 0
2 1
0 0

20/09
Unknown

Brno

Brno

Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

0 0
2 1
0 0

14/09
Unknown

Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

Brno

Brno

0 0
1 4
0 0
Aug, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

22/08
Unknown

Chrudim

Chrudim

Brno

Brno

0 0
0 1
0 0

16/08
Unknown

Brno

Brno

SK Prostejov

SK Prostejov

0 0
1 2
0 0

08/08
Unknown

SK Artis Brno

SK Artis Brno

Brno

Brno

0 0
2 2
0 0

02/08
Unknown

Brno

Brno

FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

0 0
2 1
0 0
Jul, 2025

Chance Národní Liga

HT
FT

30/07
Unknown

FK Pribram

FK Pribram

Brno

Brno

0 0
2 7
0 0

25/07
Unknown

Brno

Brno

Sparta Praha B

Sparta Praha B

0 0
3 0
0 0

18/07
Unknown

Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

Brno

Brno

0 0
0 2
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

26 36 68
2
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

26 15 47
3
SK Artis Brno

SK Artis Brno

26 10 46
4
Opava

Opava

26 15 43
5
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

26 -4 41
6
FK Pribram

FK Pribram

26 -1 41
7
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

26 6 40
8
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

26 6 39
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

26 8 35
10
Slavia Praha B

Slavia Praha B

26 -1 32
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

26 -10 30
12
Kromeriz

Kromeriz

26 -16 27
13
Chrudim

Chrudim

26 -14 26
14
SK Prostejov

SK Prostejov

26 -9 25
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

26 -10 20
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

26 -31 19

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 20 34
2
Opava

Opava

13 17 28
3
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 2 26
4
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 10 24
5
FK Pribram

FK Pribram

14 -2 24
6
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 12 24
7
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 4 22
8
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

12 9 22
9
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 11 19
10
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -2 17
11
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 5 16
12
Chrudim

Chrudim

13 -3 16
13
Kromeriz

Kromeriz

13 -4 14
14
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -3 14
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -4 11
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -10 10

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Brno

Brno

13 16 34
2
SK Artis Brno

SK Artis Brno

13 6 24
3
FK MAS Taborsko

FK MAS Taborsko

13 5 23
4
Banik Ostrava B

Banik Ostrava B

14 -3 18
5
FK Pribram

FK Pribram

12 1 17
6
FK Graffin Vlasim

FK Graffin Vlasim

13 -3 16
7
Slavia Praha B

Slavia Praha B

13 -6 16
8
Opava

Opava

13 -2 15
9
Viktoria Zizkov

Viktoria Zizkov

13 -6 15
10
FK Viagem Usti nad Labem

FK Viagem Usti nad Labem

13 -6 15
11
Dynamo Ceske Budejovice

Dynamo Ceske Budejovice

13 -8 13
12
Kromeriz

Kromeriz

13 -12 13
13
SK Prostejov

SK Prostejov

13 -6 11
14
Chrudim

Chrudim

13 -11 10
15
Vysocina Jihlava

Vysocina Jihlava

13 -6 9
16
Sparta Praha B

Sparta Praha B

13 -21 9

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Martin Svedik
Czech Republic
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

30

Colin Andrew
Czech Republic
€275K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/07

Chuyển nhượng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/14

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/21

Cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/12

Chuyển nhượng

Jan, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/15

Cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/07

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/02

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/10

Ký hợp đồng

2022/07/04

Chuyển nhượng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/15

Ký hợp đồng

2021/07/10

Cho mượn

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/14

Chuyển nhượng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/21

Cho mượn

Jan, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/12

Chuyển nhượng

Aug, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/17

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

Czech 2nd Division Champion

2025-2026 2021-2022
2