Teplice

Teplice

Czech Republic

Czech Republic

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Czech Chance Liga

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

09/05
Unknown

Teplice

Teplice

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Czech Chance Liga

Relegation Group

12/05
Unknown

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

Czech Chance Liga

Relegation Group

16/05
Unknown

Teplice

Teplice

Dukla Prague

Dukla Prague

Czech Chance Liga

Relegation Group

23/05
Unknown

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

Teplice

Teplice

Czech Chance Liga

Relegation Group

5 trận gần nhất

2-2
0-1
3-2
0-1
1-1

Cầu thủ nổi bật

Michal Bilek

Ghi bàn nhiều nhất

Michal Bilek

9

Matěj Pulkrab

Kiến tạo nhiều nhất

Matěj Pulkrab

3

Matouš Trmal

Vua phá lưới

Matouš Trmal

6.8

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

FC Zlín

30

-11

34

13

Teplice

30

-9

29

14

Dukla Prague

30

-22

23

Thống kê đội hình

Xem tất cả
30 Cầu thủ
186.8 cm Chiều cao trung bình
7 Cầu thủ nước ngoài
$416.1K Giá trị trung bình
24.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Denis Halinský

Kết thúc cho mượn

29/06

Hamza ljukovac

Kết thúc cho mượn

30/12

Daniel Mareček

Chuyển nhượng

07/09

Hamza ljukovac

Cho mượn

23/07

Jakub Hora

Ký hợp đồng

30/06

Cúp và chức vô địch

Czech cup winner

Czech cup winner

2008-2009

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1945
Thành phố
Teplice
Sân vận động
Na Stinadlech
Sức chứa
18221
May, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT
May, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

03/05
FT

Teplice

Teplice

Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0
1 1
4 4
Apr, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

25/04
FT

Teplice

Teplice

Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0
0 1
10 2

18/04
FT

FC Zlín

FC Zlín

Teplice

Teplice

3 1
3 2
4 4

12/04
FT

Teplice

Teplice

Sparta Praha

Sparta Praha

0 1
0 1
2 4

04/04
FT

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

Teplice

Teplice

0 0
2 2
9 1
Mar, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

15/03
FT

Slovan Liberec

Slovan Liberec

Teplice

Teplice

0 0
1 1
6 4

07/03
FT

Teplice

Teplice

Dukla Prague

Dukla Prague

0 0
0 0
5 6
Feb, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

28/02
FT

Pardubice

Pardubice

Teplice

Teplice

1 1
1 1
6 2

22/02
FT

Teplice

Teplice

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

0 3
1 3
8 4

15/02
FT

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

Teplice

Teplice

0 0
0 0
3 4

07/02
FT

Teplice

Teplice

MFK Karvina

MFK Karvina

1 0
2 0
3 4
Jan, 2026

Czech Chance Liga

HT
FT

31/01
FT

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

Teplice

Teplice

1 0
1 0
1 1
Dec, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

13/12
FT

Teplice

Teplice

Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0
1 0
8 2

06/12
FT

Teplice

Teplice

Slavia Praha

Slavia Praha

0 0
1 2
5 3
Nov, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

30/11
FT

Bohemians 1905

Bohemians 1905

Teplice

Teplice

0 0
0 1
8 2

22/11
FT

Teplice

Teplice

Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0
1 0
0 0

09/11
FT

Sparta Praha

Sparta Praha

Teplice

Teplice

0 0
0 0
0 0

03/11
Unknown

Teplice

Teplice

FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0
1 2
0 0
Oct, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

25/10
Unknown

Hradec Kralove

Hradec Kralove

Teplice

Teplice

0 0
0 0
0 0

18/10
Unknown

Teplice

Teplice

Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0
1 1
0 0

04/10
Unknown

Dukla Prague

Dukla Prague

Teplice

Teplice

0 0
1 3
0 0
Sep, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

28/09
Unknown

Teplice

Teplice

Pardubice

Pardubice

0 0
0 0
0 0

20/09
Unknown

Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

Teplice

Teplice

0 0
0 0
0 0

17/09
Unknown

Banik Ostrava

Banik Ostrava

Teplice

Teplice

0 0
1 1
0 0

13/09
Unknown

Teplice

Teplice

Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0
2 3
0 0
Aug, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

30/08
Unknown

MFK Karvina

MFK Karvina

Teplice

Teplice

0 0
4 1
0 0

23/08
Unknown

Teplice

Teplice

Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0
0 1
0 0

16/08
Unknown

Synot Slovacko

Synot Slovacko

Teplice

Teplice

0 0
2 1
0 0
Jul, 2025

Czech Chance Liga

HT
FT

19/07
Unknown

Teplice

Teplice

FC Zlín

FC Zlín

0 0
1 3
0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 66
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sparta Praha

Sparta Praha

1 2 3
2
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 2 3
3
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

1 -2 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -2 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Zdenko Frtala
Slovakia
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

33

Richard Ludha
Slovakia
€250K

29

Matouš Trmal
Czech Republic
€450K

31

krystof lichtenberg
Czech Republic
€75K
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Jaroslav Harustak
Czech Republic
€500K

3

Josef Svanda
Czech Republic
€275K

28

Dalibor Večerka
Czech Republic
€750K

17

Denis Halinský
Czech Republic
€1.5M

34

Nojus Vytis Audinis
Lithuania
€400K

26

Daniel Danihel
Slovakia
$250K

5

Jakub Jakubko
Slovakia
€325K
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Sep, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/07

Chuyển nhượng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/20

Chuyển nhượng

2025/01/09

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Cho mượn

Jun, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/20

Cho mượn

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Chuyển nhượng

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

Jan, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/01/15

Cho mượn

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/24

Ký hợp đồng

Czech cup winner

2008-2009
1