Jason Lowe 15’

lee ndlovu 46’

lee ndlovu 55’

Jodi Jones 57’

Matthew Dennis 86’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

19

2

51

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Notts County

51%

Tranmere Rovers

49%

8 Sút trúng đích 1

5

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

15’
1-0

Jason Lowe

15’

Conor·Grant

Oliver Norburn

26’
34’

Zech Obiero

41’

Lewis Warrington

Matthew·Platt

45’
lee ndlovu

lee ndlovu

46’
2-0
51’

Joe Ironside

James Plant

lee ndlovu

lee ndlovu

55’
3-0
Jodi Jones

Jodi Jones

57’
4-0
61’

Nohan Kenneh

Charlie Jay Whitaker

Tyrese Hall

Maziar Kouhyar

64’
67’

Max Dickov

Omari Patrick

Harald Tangen

Scott Robertson

76’

Matthew Dennis

Phạt đền

86’
Kết thúc trận đấu
5-0

Đối đầu

Xem tất cả
Notts County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tranmere Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Notts County

46

22

80

21

Tranmere Rovers

46

-25

41

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Meadow Lane
Sức chứa
19,841
Địa điểm
Nottingham, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Notts County

51%

Tranmere Rovers

49%

2 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 5
8 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 2
11 Đá phạt 1
22 Phá bóng 34
5 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 2
431 Đường chuyền 441
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Notts County

5

Tranmere Rovers

0

0 Bàn thua 5
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

431 Đường chuyền 441
337 Độ chính xác chuyền bóng 336
11 Đường chuyền quyết định 4
24 Tạt bóng 10
7 Độ chính xác tạt bóng 2
77 Chuyền dài 94
16 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
57 Tranh chấp thắng 50
18 Rê bóng 7
10 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 24
9 Cắt bóng 9
22 Phá bóng 34

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

163 Mất bóng 155

Kiểm soát bóng

Notts County

49%

Tranmere Rovers

51%

10 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 25
1 Việt vị 0
204 Đường chuyền 229
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Notts County

1

Tranmere Rovers

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

204 Đường chuyền 229
6 Đường chuyền quyết định 1
20 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 6
4 Phá bóng 25

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Notts County

53%

Tranmere Rovers

47%

7 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 9
0 Việt vị 2
228 Đường chuyền 216

Bàn thắng

Notts County

4

Tranmere Rovers

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

228 Đường chuyền 216
5 Đường chuyền quyết định 3
4 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 15
2 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Notts County

Đối đầu

Tranmere Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Notts County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tranmere Rovers
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

1.02
19
51
1.01
14.5
23
1.01
11.6
70.81
1.67
3.6
4.8
1.71
3.55
4.25
1.01
91
151
1.02
15
91
1.01
16
45
1.71
3.55
4.25
1.17
5.2
13
1.16
6.15
15.7
1.17
6
19
1.01
14.5
23
1.16
6.46
22.69

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.25
-0.25 0.35
0 0.42
0 1.85
+0.5 0.67
-0.5 1.05
+0.75 0.89
-0.75 1.01
+0.75 0.82
-0.75 0.84
0 0.43
0 1.89
+1 1.1
-1 0.65
+0.75 0.89
-0.75 1.01
0 0.51
0 1.58
0 0.42
0 1.85
+0.5 3
-0.5 0.22
0 0.43
0 1.88
0 0.4
0 1.99

Xỉu

Tài

U 5.5 0.15
O 5.5 4.6
U 5.5 0.12
O 5.5 3.84
U 4.5 0.47
O 4.5 1.45
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.88
O 2.5 1
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 5.5 0.18
O 5.5 3.5
U 5.5 0.2
O 5.5 2.75
U 2.5 0.88
O 2.5 1
U 5.5 0.21
O 5.5 3.03
U 5.5 0.13
O 5.5 4
U 5.5 0.18
O 5.5 3.45
U 5.5 0.13
O 5.5 4
U 4.5 0.34
O 4.5 2.33

Xỉu

Tài

U 6.5 0.5
O 6.5 1.5
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.