Scott Robertson 27’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Notts County

56%

Gillingham

44%

4 Sút trúng đích 4

4

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Scott Robertson

Scott Robertson

27’
1-0
56’

Josh andrews

62’

Sam Vokes

Josh andrews

lee ndlovu

Tyrese Hall

64’
71’

Bradley Dack

Robbie McKenzie

Lucas Ness

76’

Keanan Bennetts

Matthew Dennis

80’
81’

Bradley Dack

86’

Omar Beckles

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Notts County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gillingham
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Notts County

46

22

80

17

Gillingham

46

-19

53

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Meadow Lane
Sức chứa
19,841
Địa điểm
Nottingham, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Notts County

56%

Gillingham

44%

1 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 5
4 Phạt góc 3
1 Đá phạt 1
35 Phá bóng 18
10 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 2
473 Đường chuyền 354
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Notts County

1

Gillingham

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

15 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

473 Đường chuyền 354
351 Độ chính xác chuyền bóng 236
11 Đường chuyền quyết định 7
13 Tạt bóng 28
5 Độ chính xác tạt bóng 9
116 Chuyền dài 109
25 Độ chính xác chuyền dài 45

Tranh chấp & rê bóng

126 Tranh chấp 126
57 Tranh chấp thắng 69
22 Rê bóng 11
10 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 20
6 Cắt bóng 11
35 Phá bóng 18

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

181 Mất bóng 189

Kiểm soát bóng

Notts County

62%

Gillingham

38%

9 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
265 Đường chuyền 157

Bàn thắng

Notts County

1

Gillingham

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

265 Đường chuyền 157
6 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 9
8 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Notts County

35%

Gillingham

65%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4
25 Phá bóng 3
2 Việt vị 2
204 Đường chuyền 195
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

204 Đường chuyền 195
3 Đường chuyền quyết định 4
2 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 14
2 Cắt bóng 3
25 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 105

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-0

86'

86'Omar Beckles (Gillingham) Yellow Card at 86'.

Gillingham

81'

81'Bradley Dack (Gillingham) Yellow Card at 81'.

Gillingham

80'

80'Keanan Bennetts (Notts County) Substitution at 80'.

Notts County

76'

76'Lucas Ness (Notts County) Yellow Card at 76'.

Notts County

71'

71'Bradley Dack (Gillingham) Substitution at 71'.

Gillingham

64'

64'Lee Ndlovu (Notts County) Substitution at 64'.

Notts County

63'

63'Lucas Ness (Notts County) Substitution at 63'.

Notts County

63'

63'Garath McCleary (Gillingham) Substitution at 63'.

Gillingham

56'

56'Josh Andrews (Gillingham) Yellow Card at 56'.

Gillingham

27'

27'Scott Robertson (Notts County) Goal at 27'.

Notts County

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Notts County

Đối đầu

Gillingham

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Notts County
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gillingham
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.