Scott·Smith 16’
Matthew Dennis 58’
30’ Charlie McCann
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
7
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảScott·Smith
Scott·Smith
Charlie McCann
Danny Rose
Tom Iorpenda
Harald Tangen
Tyrese Hall
Matthew Dennis
Maziar Kouhyar
Jodi Jones
Tom Barkhuizen
Scott·Smith
Keanan Bennetts
Scott Robertson
Tyler Walker
jovan malcolm
lee ndlovu
Matthew Dennis
Lucas Ness
Oliver Norburn
Joseph Anderson
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Meadow Lane |
|---|---|
|
|
19,841 |
|
|
Nottingham, England |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
Notts County
Chesterfield
11/05
00:00
Chesterfield
Notts County
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bromley |
46 | 25 | 87 | |
| 2 |
Milton Keynes Dons |
46 | 41 | 86 | |
| 3 |
Cambridge United |
46 | 33 | 82 | |
| 4 |
Salford City |
46 | 10 | 81 | |
| 5 |
Notts County |
46 | 22 | 80 | |
| 6 |
Chesterfield |
46 | 15 | 79 | |
| 7 |
Grimsby Town |
46 | 24 | 78 | |
| 8 |
Barnet |
46 | 17 | 76 | |
| 9 |
Swindon Town |
46 | 11 | 75 | |
| 10 |
Oldham Athletic |
46 | 16 | 68 | |
| 11 |
Crewe Alexandra |
46 | 6 | 67 | |
| 12 |
Colchester United |
46 | 13 | 66 | |
| 13 |
Walsall |
46 | 0 | 65 | |
| 14 |
Bristol Rovers |
46 | -9 | 62 | |
| 15 |
Fleetwood Town |
46 | -1 | 61 | |
| 16 |
Accrington Stanley |
46 | -11 | 53 | |
| 17 |
Gillingham |
46 | -19 | 53 | |
| 18 |
Cheltenham Town |
46 | -26 | 52 | |
| 19 |
Shrewsbury Town |
46 | -27 | 49 | |
| 20 |
Newport County |
46 | -29 | 43 | |
| 21 |
Tranmere Rovers |
46 | -25 | 41 | |
| 22 |
Crawley Town |
46 | -24 | 40 | |
| 23 |
Harrogate Town |
46 | -29 | 39 | |
| 24 |
Barrow |
46 | -33 | 36 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bromley |
23 | 20 | 51 | |
| 2 |
Cambridge United |
23 | 28 | 51 | |
| 3 |
Salford City |
23 | 10 | 46 | |
| 4 |
Milton Keynes Dons |
23 | 21 | 45 | |
| 5 |
Notts County |
23 | 20 | 43 | |
| 6 |
Chesterfield |
23 | 14 | 41 | |
| 7 |
Grimsby Town |
23 | 19 | 41 | |
| 8 |
Crewe Alexandra |
23 | 6 | 41 | |
| 9 |
Swindon Town |
23 | 11 | 39 | |
| 10 |
Oldham Athletic |
23 | 12 | 38 | |
| 11 |
Bristol Rovers |
23 | 3 | 37 | |
| 12 |
Barnet |
23 | 9 | 36 | |
| 13 |
Colchester United |
23 | 12 | 36 | |
| 14 |
Fleetwood Town |
23 | 0 | 33 | |
| 15 |
Shrewsbury Town |
23 | -5 | 33 | |
| 16 |
Accrington Stanley |
23 | 0 | 32 | |
| 17 |
Gillingham |
23 | -7 | 31 | |
| 18 |
Cheltenham Town |
23 | -5 | 31 | |
| 19 |
Walsall |
23 | -7 | 29 | |
| 20 |
Crawley Town |
23 | -2 | 25 | |
| 21 |
Newport County |
23 | -13 | 22 | |
| 22 |
Barrow |
23 | -16 | 19 | |
| 23 |
Tranmere Rovers |
23 | -15 | 18 | |
| 24 |
Harrogate Town |
23 | -22 | 15 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Milton Keynes Dons |
23 | 20 | 41 | |
| 2 |
Barnet |
23 | 8 | 40 | |
| 3 |
Chesterfield |
23 | 1 | 38 | |
| 4 |
Notts County |
23 | 2 | 37 | |
| 5 |
Grimsby Town |
23 | 5 | 37 | |
| 6 |
Bromley |
23 | 5 | 36 | |
| 7 |
Swindon Town |
23 | 0 | 36 | |
| 8 |
Walsall |
23 | 7 | 36 | |
| 9 |
Salford City |
23 | 0 | 35 | |
| 10 |
Cambridge United |
23 | 5 | 31 | |
| 11 |
Oldham Athletic |
23 | 4 | 30 | |
| 12 |
Colchester United |
23 | 1 | 30 | |
| 13 |
Fleetwood Town |
23 | -1 | 28 | |
| 14 |
Crewe Alexandra |
23 | 0 | 26 | |
| 15 |
Bristol Rovers |
23 | -12 | 25 | |
| 16 |
Harrogate Town |
23 | -7 | 24 | |
| 17 |
Tranmere Rovers |
23 | -10 | 23 | |
| 18 |
Gillingham |
23 | -12 | 22 | |
| 19 |
Accrington Stanley |
23 | -11 | 21 | |
| 20 |
Cheltenham Town |
23 | -21 | 21 | |
| 21 |
Newport County |
23 | -16 | 21 | |
| 22 |
Barrow |
23 | -17 | 17 | |
| 23 |
Shrewsbury Town |
23 | -22 | 16 | |
| 24 |
Crawley Town |
23 | -22 | 15 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aaron Drinan |
|
22 |
| 2 |
Jaze Kabia |
|
18 |
| 3 |
Callum Paterson |
|
16 |
| 4 |
Isaac Hutchinson |
|
16 |
| 5 |
Kabongo Tshimanga |
|
16 |
| 6 |
Michael Cheek |
|
16 |
| 7 |
Alassana Jatta |
|
15 |
| 8 |
D. Kanu |
|
15 |
| 9 |
Matthew Dennis |
|
14 |
| 10 |
Kieran Green |
|
13 |
Notts County
Đối đầu
Barrow
Đối đầu
Asian Handicap
European Odds
Over/Under
Corners
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu