11’ Calum Kavanagh

17’ Emmanuel Monthe

78’ Mike·Fondop-Talum

Tỷ lệ kèo

1

51

X

17

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gillingham

59%

Oldham Athletic

41%

6 Sút trúng đích 8

10

2

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Calum Kavanagh

Calum Kavanagh

0-2
17’
Emmanuel Monthe

Emmanuel Monthe

36’

Jamie Robson

45’

Calum Kavanagh

Sebastian Palmer-Houlden

Garath McCleary

45’

Travis Akomeah

48’

S. Gale

Travis Akomeah

50’

Robbie McKenzie

Ethan·Coleman

66’

Bradley Dack

68’
70’

Kai Payne

Jack Stevens

75’

Oliver Hammond

Calum Kavanagh

0-3
78’
Mike·Fondop-Talum

Mike·Fondop-Talum

93’

K. Taylor

Kane drummond

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Gillingham
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Oldham Athletic

46

16

68

17

Gillingham

46

-19

53

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Priestfield Stadium
Sức chứa
11,582
Địa điểm
Gillingham, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Gillingham

59%

Oldham Athletic

41%

0 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 3
10 Phạt góc 2
7 Đá phạt 1
37 Phá bóng 34
12 Phạm lỗi 15
3 Việt vị 2
408 Đường chuyền 295
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Gillingham

0

Oldham Athletic

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 11
8 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

408 Đường chuyền 295
307 Độ chính xác chuyền bóng 178
10 Đường chuyền quyết định 7
28 Tạt bóng 10
6 Độ chính xác tạt bóng 6
132 Chuyền dài 148
53 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
60 Tranh chấp thắng 46
12 Rê bóng 9
7 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 15
10 Cắt bóng 9
37 Phá bóng 34

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 15
12 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

166 Mất bóng 165

Kiểm soát bóng

Gillingham

64%

Oldham Athletic

36%

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 21
3 Việt vị 2
214 Đường chuyền 123
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Gillingham

0

Oldham Athletic

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

214 Đường chuyền 123
5 Đường chuyền quyết định 6
21 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

2 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Gillingham

54%

Oldham Athletic

46%

8 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
22 Phá bóng 10
191 Đường chuyền 171
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Gillingham

0

Oldham Athletic

1

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

191 Đường chuyền 171
5 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 4
22 Phá bóng 10

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Gillingham

Đối đầu

Oldham Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Gillingham
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

51
17
1.02
26
13
1.01
19.77
6.85
1.12
2.15
3.25
3.2
2.25
3.2
2.92
67
15
1.04
67
11.5
1.04
40
10.5
1.03
2.25
3.2
2.92
55
9.4
1
23
12.1
1.04
20
8
1.11
26
13
1.01
25.89
8.58
1.11

Chủ nhà

Đội khách

0 0.57
0 1.45
+0.25 1.44
-0.25 0.57
+0.5 1.1
-0.5 0.67
+0.25 0.92
-0.25 0.98
+0.25 0.8
-0.25 0.85
0 0.54
0 1.53
+0.5 1.1
-0.5 0.65
+0.25 0.92
-0.25 0.98
+0.25 1.51
-0.25 0.54
0 0.62
0 1.35
0 0.53
0 1.4
0 1.58
0 1.36
0 0.6
0 1.37

Xỉu

Tài

U 3.5 0.1
O 3.5 6.25
U 3.5 0.1
O 3.5 4.16
U 3.5 0.35
O 3.5 1.86
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 2.25 0.94
O 2.25 0.94
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.07
O 3.5 5
U 2.25 0.94
O 2.25 0.94
U 3.5 0.12
O 3.5 4.16
U 3.5 0.1
O 3.5 4.5
U 3.5 0.07
O 3.5 6.51
U 3.5 9.09
O 3.5 4.34
U 3.5 0.24
O 3.5 3.19

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 9.5 0.77
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.