Tỷ lệ kèo

1

10

X

1.14

2

11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bromley

42%

Oldham Athletic

58%

2 Sút trúng đích 4

3

7

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

will sutton

Jake Caprice

Ashley Charles

22’

Jesse Debrah

36’

Ben Thompson

Michael Cheek

41’

Carl Jenkinson

Ashley Charles

45’
64’

K. Taylor

Jack Stevens

brooklyn ilunga

corey whitely

64’
66’

Jamie Robson

Idris Odutayo

74’
77’

Oliver Hammond

Calum Kavanagh

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Bromley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Bromley

46

25

87

10

Oldham Athletic

46

16

68

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hayes Lane
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Bromley, England

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bromley

42%

Oldham Athletic

58%

14 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 7
11 Đá phạt 1
51 Phá bóng 39
10 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 1
280 Đường chuyền 388
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

14 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

280 Đường chuyền 388
154 Độ chính xác chuyền bóng 254
11 Đường chuyền quyết định 8
23 Tạt bóng 31
6 Độ chính xác tạt bóng 5
156 Chuyền dài 147
46 Độ chính xác chuyền dài 55

Tranh chấp & rê bóng

133 Tranh chấp 133
72 Tranh chấp thắng 61
14 Rê bóng 6
9 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
9 Cắt bóng 10
51 Phá bóng 39

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

195 Mất bóng 208

Kiểm soát bóng

Bromley

43%

Oldham Athletic

57%

7 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
30 Phá bóng 17
1 Việt vị 1
134 Đường chuyền 199
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

134 Đường chuyền 199
6 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 18

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 7
30 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 104

Kiểm soát bóng

Bromley

41%

Oldham Athletic

59%

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
22 Phá bóng 22
1 Việt vị 0
149 Đường chuyền 187
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

149 Đường chuyền 187
4 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
6 Cắt bóng 4
22 Phá bóng 22

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

107 Mất bóng 106

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

77'

77'Oliver Hammond (Oldham Athletic) Substitution at 77'.

Oldham Athletic

74'

74'Idris Odutayo (Bromley) Yellow Card at 74'.

Bromley

66'

66'Jamie Robson (Oldham Athletic) Yellow Card at 66'.

Oldham Athletic

65'

65'Ben Krauhaus (Bromley) Substitution at 65'.

Bromley

64'

64'Brooklyn Ilunga (Bromley) Substitution at 64'.

Bromley

64'

64'Kane Taylor (Oldham Athletic) Substitution at 64'.

Oldham Athletic

45'

45'Carl Jenkinson (Bromley) Substitution at 45'.

Bromley

41'

41'Ben Thompson (Bromley) Substitution at 41'.

Bromley

36'

36'Jesse Debrah (Bromley) Yellow Card at 36'.

Bromley

22'

22'Ashley Charles (Bromley) Yellow Card at 22'.

Bromley

19'

19'Will Sutton (Oldham Athletic) Substitution at 19'.

Oldham Athletic

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

46 25 87
2
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

46 41 86
3
Cambridge United

Cambridge United

46 33 82
4
Salford City

Salford City

46 10 81
5
Notts County

Notts County

46 22 80
6
Chesterfield

Chesterfield

46 15 79
7
Grimsby Town

Grimsby Town

46 24 78
8
Barnet

Barnet

46 17 76
9
Swindon Town

Swindon Town

46 11 75
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

46 16 68
11
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

46 6 67
12
Colchester United

Colchester United

46 13 66
13
Walsall

Walsall

46 0 65
14
Bristol Rovers

Bristol Rovers

46 -9 62
15
Fleetwood Town

Fleetwood Town

46 -1 61
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

46 -11 53
17
Gillingham

Gillingham

46 -19 53
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

46 -26 52
19
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

46 -27 49
20
Newport County

Newport County

46 -29 43
21
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

46 -25 41
22
Crawley Town

Crawley Town

46 -24 40
23
Harrogate Town

Harrogate Town

46 -29 39
24
Barrow

Barrow

46 -33 36

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bromley

Bromley

23 20 51
2
Cambridge United

Cambridge United

23 28 51
3
Salford City

Salford City

23 10 46
4
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 21 45
5
Notts County

Notts County

23 20 43
6
Chesterfield

Chesterfield

23 14 41
7
Grimsby Town

Grimsby Town

23 19 41
8
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 6 41
9
Swindon Town

Swindon Town

23 11 39
10
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 12 38
11
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 3 37
12
Barnet

Barnet

23 9 36
13
Colchester United

Colchester United

23 12 36
14
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 0 33
15
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -5 33
16
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 0 32
17
Gillingham

Gillingham

23 -7 31
18
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -5 31
19
Walsall

Walsall

23 -7 29
20
Crawley Town

Crawley Town

23 -2 25
21
Newport County

Newport County

23 -13 22
22
Barrow

Barrow

23 -16 19
23
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -15 18
24
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Milton Keynes Dons

Milton Keynes Dons

23 20 41
2
Barnet

Barnet

23 8 40
3
Chesterfield

Chesterfield

23 1 38
4
Notts County

Notts County

23 2 37
5
Grimsby Town

Grimsby Town

23 5 37
6
Bromley

Bromley

23 5 36
7
Swindon Town

Swindon Town

23 0 36
8
Walsall

Walsall

23 7 36
9
Salford City

Salford City

23 0 35
10
Cambridge United

Cambridge United

23 5 31
11
Oldham Athletic

Oldham Athletic

23 4 30
12
Colchester United

Colchester United

23 1 30
13
Fleetwood Town

Fleetwood Town

23 -1 28
14
Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

23 0 26
15
Bristol Rovers

Bristol Rovers

23 -12 25
16
Harrogate Town

Harrogate Town

23 -7 24
17
Tranmere Rovers

Tranmere Rovers

23 -10 23
18
Gillingham

Gillingham

23 -12 22
19
Accrington Stanley

Accrington Stanley

23 -11 21
20
Cheltenham Town

Cheltenham Town

23 -21 21
21
Newport County

Newport County

23 -16 21
22
Barrow

Barrow

23 -17 17
23
Shrewsbury Town

Shrewsbury Town

23 -22 16
24
Crawley Town

Crawley Town

23 -22 15

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Two Đội bóng G
1
Aaron Drinan

Aaron Drinan

Swindon Town 22
2
Jaze Kabia

Jaze Kabia

Grimsby Town 18
3
Callum Paterson

Callum Paterson

Milton Keynes Dons 16
4
Isaac Hutchinson

Isaac Hutchinson

Cheltenham Town 16
5
Kabongo Tshimanga

Kabongo Tshimanga

Barnet 16
6
Michael Cheek

Michael Cheek

Bromley 16
7
Alassana Jatta

Alassana Jatta

Notts County 15
8
D. Kanu

D. Kanu

Walsall 15
9
Matthew Dennis

Matthew Dennis

Notts County 14
10
Kieran Green

Kieran Green

Grimsby Town 13

Bromley

Đối đầu

Oldham Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bromley
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Oldham Athletic
0 Trận thắng 0%

Asian Handicap

European Odds

Over/Under

Corners

1

x

2

10
1.14
11
8.7
1.13
10
6.21
1.26
7.29
7
1.22
8
9.2
1.12
10
2.07
3.23
2.97
11
1.11
12
2.23
3.2
2.9
9.5
1.15
10.5
7.75
1.18
8.75
9.2
1.12
10
9.4
1.09
10.5
7
1.23
7.85
8.5
1.18
9
8.8
1.12
10
9.21
1.16
10.08
1.9
3.2
3.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.92
0 0.92
0 0.78
0 1.11
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.84
0 1.04
+0.5 1.07
-0.5 0.71
+0.25 0.82
-0.25 0.79
+0.25 0.92
-0.25 0.92
0 0.81
0 1.03
0 0.6
0 1.2
0 0.84
0 1.04
0 0.77
0 1.12
0 0.82
0 1.06
0 0.76
0 0.99
0 0.79
0 1.12
0 0.82
0 1.02

Xỉu

Tài

U 0.5 0.16
O 0.5 4.3
U 0.5 0.16
O 0.5 3.33
U 0.5 0.28
O 0.5 2.21
U 2.5 0.03
O 2.5 10
U 0.5 0.14
O 0.5 4.16
U 2.25 0.96
O 2.25 0.76
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.25 0.79
O 2.25 1.04
U 0.5 0.19
O 0.5 3.9
U 0.5 0.19
O 0.5 2.75
U 0.5 0.14
O 0.5 4.16
U 0.5 0.1
O 0.5 4.54
U 0.5 0.26
O 0.5 2.5
U 0.5 0.18
O 0.5 3.51
U 0.5 0.16
O 0.5 3.57
U 0.5 0.23
O 0.5 3.25
U 2.5 0.77
O 2.5 0.93

Xỉu

Tài

U 8.5 1.1
O 8.5 0.66
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 10 0.8
O 10 1
U 8.5 0.57
O 8.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.