Chesterfield

Chesterfield

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

English Football League Two

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

11/05
00:00

Chesterfield

Chesterfield

Notts County

Notts County

English Football League Two

Playoffs

5 trận gần nhất

1-1
2-1
1-1
2-0
1-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
178 cm Chiều cao trung bình
$125K Giá trị trung bình
25.2 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Freddie Ladapo

Ký hợp đồng

31/12

Cheyenne Dunkley

Ký hợp đồng

30/06

Tom Denton

Ký hợp đồng

14/07

Tom Denton

Ký hợp đồng

10/09

Kristian Dennis

Chuyển nhượng

30/06

Cúp và chức vô địch

English 4th tier champion

English 4th tier champion

2013-2014

Football League Trophy Winner

Football League Trophy Winner

2011-2012

English 4th tier champion

English 4th tier champion

2010-2011

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Không có dữ liệu

Mar, 2017

English Football League One

HT
FT

04/03
Unknown

Swindon Town

Swindon Town

Chesterfield

Chesterfield

0 0
0 1
0 0
Nov, 2016

English Football League One

HT
FT

19/11
Unknown

Fleetwood Town

Fleetwood Town

Chesterfield

Chesterfield

0 0
2 1
0 0
Oct, 2016

English Football League One

HT
FT

19/10
Unknown

Chesterfield

Chesterfield

Fleetwood Town

Fleetwood Town

0 0
0 1
0 0
Aug, 2016

English Football League One

HT
FT

13/08
Unknown

Chesterfield

Chesterfield

Swindon Town

Swindon Town

0 0
3 1
0 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Paul Cook
England
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/14

Ký hợp đồng

Sep, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/09/10

Ký hợp đồng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Chuyển nhượng

May, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/01/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/12/19

Kết thúc cho mượn

Aug, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/08/30

Ký hợp đồng

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

Sep, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/09/10

Ký hợp đồng

Dec, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Aug, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/08/29

Cho mượn

2017/08/24

Cho mượn

Jan, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/01/30

Cho mượn

Jun, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/06/30

Ký hợp đồng

2016/06/30

Ký hợp đồng

2016/06/30

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/14

Ký hợp đồng

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/30

Chuyển nhượng

May, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/05/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/01/29

Kết thúc cho mượn

Dec, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/12/19

Kết thúc cho mượn

Aug, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/08/30

Ký hợp đồng

Jun, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/06/30

Chuyển nhượng

0.57M €

May, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/05/30

Kết thúc cho mượn

Jul, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/07/22

Ký hợp đồng

Apr, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/04/13

Kết thúc cho mượn

English 4th tier champion

2013-2014 2010-2011
2

Football League Trophy Winner

2011-2012
1